| 8301 |
Huyện Phổ Yên |
Ngã ba Gò Đồn đi làng Đanh - Trục phụ - TỈNH LỘ 274 ĐI VĨNH PHÚC (Từ Cầu Nhái đến đỉnh đèo Nhe) |
Từ ngã ba Gò Đồn - Đến cách ngã ba làng Đanh 50m
|
550.000
|
330.000
|
198.000
|
118.800
|
-
|
Đất ở |
| 8302 |
Huyện Phổ Yên |
Ngã ba Gò Đồn đi làng Đanh - Trục phụ - TỈNH LỘ 274 ĐI VĨNH PHÚC (Từ Cầu Nhái đến đỉnh đèo Nhe) |
Từ cách ngã ba làng Đanh 50m - Đến qua cổng làng Đanh 50m
|
700.000
|
420.000
|
252.000
|
151.200
|
-
|
Đất ở |
| 8303 |
Huyện Phổ Yên |
Trục phụ - TỈNH LỘ 274 ĐI VĨNH PHÚC (Từ Cầu Nhái đến đỉnh đèo Nhe) |
Từ giáp đất xã Bắc Sơn, huyện Sóc Sơn, qua Nhà máy gạch Hồng Trang - Đến hết đất nhà ông Lưu Văn Hai, xóm Ao Sen
|
520.000
|
312.000
|
187.200
|
112.320
|
-
|
Đất ở |
| 8304 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG LÝ NAM ĐẾ (Từ Quốc lộ 3 cũ (Km 43) đến chân cầu vượt Đồng Tiến) |
Từ Quốc lộ 3 cũ - Đến đường sắt
|
9.500.000
|
5.700.000
|
3.420.000
|
2.052.000
|
-
|
Đất ở |
| 8305 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG LÝ NAM ĐẾ (Từ Quốc lộ 3 cũ (Km 43) đến chân cầu vượt Đồng Tiến) |
Từ đường sắt - Đến cách Quốc lộ 3 mới 100m
|
7.500.000
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.620.000
|
-
|
Đất ở |
| 8306 |
Huyện Phổ Yên |
Từ đường đi Tiên Phong, giáp đất ông Thoại đến đường vào Nhà máy Z131 - Trục phụ - ĐƯỜNG LÝ NAM ĐẾ (Từ Quốc lộ 3 cũ (Km 43) đến chân cầu vượt Đồng Tiến) |
Từ đường đi Tiên Phong (giáp đất ông Thoại) - Đến nhà ông Bằng, tổ dân phố Đại Phong
|
2.600.000
|
1.560.000
|
936.000
|
561.600
|
-
|
Đất ở |
| 8307 |
Huyện Phổ Yên |
Từ đường đi Tiên Phong, giáp đất ông Thoại đến đường vào Nhà máy Z131 - Trục phụ - ĐƯỜNG LÝ NAM ĐẾ (Từ Quốc lộ 3 cũ (Km 43) đến chân cầu vượt Đồng Tiến) |
Từ nhà ông Bằng, tổ dân phố Đại Phong - Đến đường Nguyễn Cấu (nhà ông Hưng tổ dân phố Đại Phong)
|
2.200.000
|
1.320.000
|
792.000
|
475.200
|
-
|
Đất ở |
| 8308 |
Huyện Phổ Yên |
Trục phụ - ĐƯỜNG LÝ NAM ĐẾ (Từ Quốc lộ 3 cũ (Km 43) đến chân cầu vượt Đồng Tiến) |
Từ đường đi Tiên Phong, cạnh nhà bà Ngân Dân - Đến nhà Hợp Xuân
|
5.500.000
|
3.300.000
|
1.980.000
|
1.188.000
|
-
|
Đất ở |
| 8309 |
Huyện Phổ Yên |
Trục phụ - ĐƯỜNG LÝ NAM ĐẾ (Từ Quốc lộ 3 cũ (Km 43) đến chân cầu vượt Đồng Tiến) |
Nhánh từ ngã ba nhà bà Vân, tổ dân phố Kim Thái - Đến hết đất nhà bà Sơn, tổ dân phố Kim Thái
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.260.000
|
756.000
|
-
|
Đất ở |
| 8310 |
Huyện Phổ Yên |
Trục phụ - ĐƯỜNG LÝ NAM ĐẾ (Từ Quốc lộ 3 cũ (Km 43) đến chân cầu vượt Đồng Tiến) |
Từ đường đi Tiên Phong - Đến sau ga Phổ Yên (nhà ông Thắng thuế)
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất ở |
| 8311 |
Huyện Phổ Yên |
Từ đường đi Tiên Phong, nhà ông Đính Mầu đến Nhà khách Z131 - Trục phụ - ĐƯỜNG LÝ NAM ĐẾ (Từ Quốc lộ 3 cũ (Km 43) đến chân cầu vượt Đồng Tiến) |
Từ đường đi Tiên Phong, nhà ông Đính Mầu - Đến cổng chính Z131
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất ở |
| 8312 |
Huyện Phổ Yên |
Từ đường đi Tiên Phong, nhà ông Đính Mầu đến Nhà khách Z131 - Trục phụ - ĐƯỜNG LÝ NAM ĐẾ (Từ Quốc lộ 3 cũ (Km 43) đến chân cầu vượt Đồng Tiến) |
Từ cổng chính Z131 - Đến nhà khách Z131
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.260.000
|
756.000
|
-
|
Đất ở |
| 8313 |
Huyện Phổ Yên |
Trục phụ - ĐƯỜNG LÝ NAM ĐẾ (Từ Quốc lộ 3 cũ (Km 43) đến chân cầu vượt Đồng Tiến) |
Từ đường đi Tiên Phong, nhà ông Cường Chanh - Đến Trường Tiểu học Đồng Tiến
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.440.000
|
864.000
|
-
|
Đất ở |
| 8314 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG NGÔ GIA TỰ (Từ Quốc lộ 3 cũ (Km42+700) đến Bệnh viện Quân Y 91) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến qua bờ kênh Núi Cốc 100m
|
7.500.000
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.620.000
|
-
|
Đất ở |
| 8315 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG NGÔ GIA TỰ (Từ Quốc lộ 3 cũ (Km42+700) đến Bệnh viện Quân Y 91) |
Từ qua bờ kênh Núi Cốc 100m - Đến Bệnh Viện Quân Y 91
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.296.000
|
-
|
Đất ở |
| 8316 |
Huyện Phổ Yên |
Trục phụ - ĐƯỜNG NGÔ GIA TỰ (Từ Quốc lộ 3 cũ (Km42+700) đến Bệnh viện Quân Y 91) |
Từ nhà hàng 91 đi qua nhà ông Tâm sản xuất gạch - Đến giáp địa phận xã Nam Tiến
|
2.300.000
|
1.380.000
|
828.000
|
496.800
|
-
|
Đất ở |
| 8317 |
Huyện Phổ Yên |
Trục phụ - ĐƯỜNG NGÔ GIA TỰ (Từ Quốc lộ 3 cũ (Km42+700) đến Bệnh viện Quân Y 91) |
Từ cổng chính Bệnh viện Quân y 91 - Đến hết đất nhà ông Kế tổ dân phố Đầu Cầu
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
324.000
|
-
|
Đất ở |
| 8318 |
Huyện Phổ Yên |
Toàn tuyến - ĐƯỜNG ĐẶNG THÙY TRÂM (Từ đường Tỉnh lộ 261 (Km40+700) đến đường vào Bệnh Viện Quân Y 91) |
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.080.000
|
648.000
|
-
|
Đất ở |
| 8319 |
Huyện Phổ Yên |
Toàn tuyến - ĐƯỜNG NGUYỄN CẤU (Từ Quốc lộ 3 cũ (Km43+400) đến Khu dân cư Hồng Phong) |
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.296.000
|
-
|
Đất ở |
| 8320 |
Huyện Phổ Yên |
Trục phụ - ĐƯỜNG NGUYỄN CẤU (Từ Quốc lộ 3 cũ (Km43+400) đến Khu dân cư Hồng Phong) |
Từ đền thờ liệt sỹ - Đến đường sắt Hà Thái (đoạn đã xong hạ tầng)
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất ở |
| 8321 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ MINH KHAI (Từ Tỉnh lộ 261 đi Phú Bình (Km42) đến cổng chính nhà máy Z131) |
Từ Tỉnh lộ 261 (Km42, ngã ba dốc Xe Trâu) + 120m
|
5.500.000
|
3.300.000
|
1.980.000
|
1.188.000
|
-
|
Đất ở |
| 8322 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ MINH KHAI (Từ Tỉnh lộ 261 đi Phú Bình (Km42) đến cổng chính nhà máy Z131) |
Từ qua ngã ba dốc Xe Trâu 120m - Đến ngã ba (nhà ông Trung Trạm)
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất ở |
| 8323 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG TRẦN NHẬT DUẬT (Từ Tỉnh lộ 261 (Km39+300) đến Cầu Nhái, xã Đắc Sơn) |
Từ đường Đỗ Cận (Km 42, Tỉnh lộ 261 cũ) + 100m
|
1.700.000
|
1.020.000
|
612.000
|
367.200
|
-
|
Đất ở |
| 8324 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG TRẦN NHẬT DUẬT (Từ Tỉnh lộ 261 (Km39+300) đến Cầu Nhái, xã Đắc Sơn) |
Từ qua 100m - Đến Cầu Nhái, xã Đắc Sơn
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
324.000
|
-
|
Đất ở |
| 8325 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG TRẦN NGUYÊN HÃN (Từ Quốc lộ 3 cũ (Km41) đến UBND xã Nam Tiến) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến kênh Núi Cốc
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất ở |
| 8326 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG TRẦN NGUYÊN HÃN (Từ Quốc lộ 3 cũ (Km41) đến UBND xã Nam Tiến) |
Từ kênh Núi Cốc - Đến UBND xã Nam Tiến
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 8327 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG TRIỆU QUANG PHỤC (Từ Quốc lộ 3 cũ (Km37) đến chân cầu vượt Đông Cao) |
Từ Quốc lộ 3 cũ - Đến đường sắt
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.260.000
|
756.000
|
-
|
Đất ở |
| 8328 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG TRIỆU QUANG PHỤC (Từ Quốc lộ 3 cũ (Km37) đến chân cầu vượt Đông Cao) |
Từ đường sắt - Đến chân cầu vượt Đông Cao
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất ở |
| 8329 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG TRẦN QUANG KHẢI (Từ Quốc lộ 3 cũ (Km37) đến đê Sông Công, xã Trung Thành) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến qua chợ Thanh Xuyên 50m
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.080.000
|
648.000
|
-
|
Đất ở |
| 8330 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG TRẦN QUANG KHẢI (Từ Quốc lộ 3 cũ (Km37) đến đê Sông Công, xã Trung Thành) |
Từ qua chợ Thanh Xuyên 50m - Đến 250m
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất ở |
| 8331 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG TRẦN QUANG KHẢI (Từ Quốc lộ 3 cũ (Km37) đến đê Sông Công, xã Trung Thành) |
Từ qua chợ Thanh Xuyên 250m - Đến đê Sông Công xã Trung Thành (đê Tứ Thịnh)
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
324.000
|
-
|
Đất ở |
| 8332 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG LÝ THIÊN BẢO (Từ Quốc lộ 3 (Km33+350) đến Cống chui Phù Lôi, xã Thuận Thành) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến hết Công ty kinh doanh Than Bắc Thái (UBND xã Thuận Thành cũ)
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 8333 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG LÝ THIÊN BẢO (Từ Quốc lộ 3 (Km33+350) đến Cống chui Phù Lôi, xã Thuận Thành) |
Từ giáp Công ty kinh doanh Than Bắc Thái (UBND xã Thuận Thành cũ) - Đến cống chui Phù Lôi
|
1.600.000
|
960.000
|
576.000
|
345.600
|
-
|
Đất ở |
| 8334 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG LÝ THIÊN BẢO (Từ Quốc lộ 3 (Km33+350) đến Cống chui Phù Lôi, xã Thuận Thành) |
Từ cống chui Phù Lôi - Đến cống số 3 đê Chã Thuận Thành
|
800.000
|
480.000
|
288.000
|
172.800
|
-
|
Đất ở |
| 8335 |
Huyện Phổ Yên |
Trục phụ - ĐƯỜNG LÝ THIÊN BẢO (Từ Quốc lộ 3 (Km33+350) đến Cống chui Phù Lôi, xã Thuận Thành) |
Đê Chã - Đến Tái định cư Phù Lôi
|
650.000
|
390.000
|
234.000
|
140.400
|
-
|
Đất ở |
| 8336 |
Huyện Phổ Yên |
Trục phụ - ĐƯỜNG LÝ THIÊN BẢO (Từ Quốc lộ 3 (Km33+350) đến Cống chui Phù Lôi, xã Thuận Thành) |
Đê Chã - Đến ngã tư nhà ông Phạm Bá Lơ
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
129.600
|
-
|
Đất ở |
| 8337 |
Huyện Phổ Yên |
Trục phụ - ĐƯỜNG LÝ THIÊN BẢO (Từ Quốc lộ 3 (Km33+350) đến Cống chui Phù Lôi, xã Thuận Thành) |
Từ nhà ông Phạm Bá Lơ - Đến nhà ông Thơm (trưởng xóm)
|
560.000
|
336.000
|
201.600
|
120.960
|
-
|
Đất ở |
| 8338 |
Huyện Phổ Yên |
Trục phụ - ĐƯỜNG LÝ THIÊN BẢO (Từ Quốc lộ 3 (Km33+350) đến Cống chui Phù Lôi, xã Thuận Thành) |
Từ nhà ông Thơm (trưởng xóm) - Đến đê Chã
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
129.600
|
-
|
Đất ở |
| 8339 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG TRIỆU TÚC (Từ Quốc lộ 3 (Công ty Sữa Km35+700) đến Cống Táo, xã Thuận Thành) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến đường sắt Hà Thái
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 8340 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG TRIỆU TÚC (Từ Quốc lộ 3 (Công ty Sữa Km35+700) đến Cống Táo, xã Thuận Thành) |
Từ đường sắt Hà Thái - Đến cống Táo, xã Thuận Thành
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 8341 |
Huyện Phổ Yên |
Trục phụ - ĐƯỜNG TRIỆU TÚC (Từ Quốc lộ 3 (Công ty Sữa Km35+700) đến Cống Táo, xã Thuận Thành) |
Ngõ số 2, số 4, vào 150m
|
800.000
|
480.000
|
288.000
|
172.800
|
-
|
Đất ở |
| 8342 |
Huyện Phổ Yên |
Trục phụ - ĐƯỜNG TRIỆU TÚC (Từ Quốc lộ 3 (Công ty Sữa Km35+700) đến Cống Táo, xã Thuận Thành) |
Trạm bơm cống Táo qua nhà ông Luật - Đến cây đa to, xóm Xây
|
560.000
|
336.000
|
201.600
|
120.960
|
-
|
Đất ở |
| 8343 |
Huyện Phổ Yên |
Trục phụ - ĐƯỜNG TRIỆU TÚC (Từ Quốc lộ 3 (Công ty Sữa Km35+700) đến Cống Táo, xã Thuận Thành) |
Từ ngã ba dốc đền Đồng Thụ - Đến nhà ông Giới
|
560.000
|
336.000
|
201.600
|
120.960
|
-
|
Đất ở |
| 8344 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG PHẠM TU (Từ Quốc lộ 3 (Km40+100) đến UBND xã Tân Hương) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến hết nhà ông Lợi Thuận, xã Tân Hương
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.080.000
|
648.000
|
-
|
Đất ở |
| 8345 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG PHẠM TU (Từ Quốc lộ 3 (Km40+100) đến UBND xã Tân Hương) |
Từ giáp đất nhà ông Lợi Thuận, xã Tân Hương - Đến hết Trạm Y tế xã Tân Hương
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất ở |
| 8346 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG PHẠM TU (Từ Quốc lộ 3 (Km40+100) đến UBND xã Tân Hương) |
Từ giáp Trạm Y tế xã Tân Hương - Đến UBND xã Tân Hương
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.080.000
|
648.000
|
-
|
Đất ở |
| 8347 |
Huyện Phổ Yên |
Trục phụ - ĐƯỜNG PHẠM TU (Từ Quốc lộ 3 (Km40+100) đến UBND xã Tân Hương) |
Từ Trạm Y tế xã - Đến hết Trường Tiểu học và Trung học cơ sở, xã Tân Hương
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 8348 |
Huyện Phổ Yên |
Trục phụ - ĐƯỜNG PHẠM TU (Từ Quốc lộ 3 (Km40+100) đến UBND xã Tân Hương) |
Từ UBND xã + 100m - Đến đất nhà ông Việt xóm Hương Đình 2
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 8349 |
Huyện Phổ Yên |
Trục phụ - ĐƯỜNG PHẠM TU (Từ Quốc lộ 3 (Km40+100) đến UBND xã Tân Hương) |
Từ đất nhà ông Phúc, xóm Tân Long 3 - Đến đất nhà ông Cường, xóm Tân Trung
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 8350 |
Huyện Phổ Yên |
Trục phụ - ĐƯỜNG PHẠM TU (Từ Quốc lộ 3 (Km40+100) đến UBND xã Tân Hương) |
Từ đất nhà ông Cường, xóm Tân Trung đi Cẩm Na - Đến giáp đất xã Đông Cao
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
259.200
|
-
|
Đất ở |
| 8351 |
Huyện Phổ Yên |
Trục phụ - ĐƯỜNG PHẠM TU (Từ Quốc lộ 3 (Km40+100) đến UBND xã Tân Hương) |
Từ đất nhà ông Phúc, xóm Tân Long 3 - Đến hết đất nhà ông Hào, xóm Đông
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
324.000
|
-
|
Đất ở |
| 8352 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG TRẦN KHÁNH DƯ (Từ Quốc lộ 3 (Km40+100) đến cầu Bến Vạn, xã Nam Tiến) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến nghè ông Đại
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
324.000
|
-
|
Đất ở |
| 8353 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG TRẦN KHÁNH DƯ (Từ Quốc lộ 3 (Km40+100) đến cầu Bến Vạn, xã Nam Tiến) |
Từ nghè ông Đại - Đến cầu Bến Vạn, xã Nam Tiến
|
800.000
|
480.000
|
288.000
|
172.800
|
-
|
Đất ở |
| 8354 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nút giao Yên Bình (đường gom) - Đến Nhà máy Samsung
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.440.000
|
864.000
|
-
|
Đất ở |
| 8355 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ đường gom (nhà máy SamSung) qua cổng số 6 Sam Sung - Đến đường 47m
|
10.000.000
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.160.000
|
-
|
Đất ở |
| 8356 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ Cầu Máng, tổ dân phố Vinh Xương - Đến đất ở nhà ông Tấn, tổ dân phố Vinh Xương
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 8357 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà ông Mỵ, tổ dân phố Vinh Xương qua nhà ông Hải - Đến đường Gom
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 8358 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà ông Sơn, tổ dân phố Vườn Dẫy - Đến ngã ba nhà bà Sâm, tổ dân phố Vườn Dẫy
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
324.000
|
-
|
Đất ở |
| 8359 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà ông Thoan, tổ dân phố Tân Hoa - Đến ngã ba Trạm điện Thanh Xuân
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
324.000
|
-
|
Đất ở |
| 8360 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà ông Huyên (Sơn), tổ dân phố Hoàng Thanh - Qua ngã ba Trạm điện Thanh Xuân Đến đường 47m
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 8361 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà ông Nhất qua Nhà Văn hóa tổ dân phố Tân Hoa cũ - Đến khu tái định cư Tân Hoa
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
324.000
|
-
|
Đất ở |
| 8362 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà bà Huyền (Hưng), ngã tư tổ dân phố Hoàng Vân qua nhà bà Phòng, tổ dân phố Hoàng Vân - Đến đường vành đai 5
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 8363 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà ông Thuận, tổ dân phố Hoàng Vân - Đến đường vành đai 5
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 8364 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà ông Cường, tổ dân phố Hoàng Thanh - Đến đường vành đai 5
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 8365 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ đường 47m - Đến nhà bà Huyền (Hưng) ngã tư, tổ dân phố Hoàng Vân
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất ở |
| 8366 |
Huyện Phổ Yên |
Đoạn từ nhà ông Kế, tổ dân phố Hoàng Thanh đến nghĩa địa Đồng Sểnh - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà ông Kế tổ dân phố Hoàng Thanh - Đến ngã ba nhà ông Cường, tổ dân phố Hoàng Thanh
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
324.000
|
-
|
Đất ở |
| 8367 |
Huyện Phổ Yên |
Đoạn từ nhà ông Kế, tổ dân phố Hoàng Thanh đến nghĩa địa Đồng Sểnh - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ ngã ba nhà ông Cường - Đến nghĩa địa Đồng Sểnh
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
324.000
|
-
|
Đất ở |
| 8368 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà ông Lễ, tổ dân phố Hoàng Thanh - Đến nhà ông Ba (Đương), tổ dân phố Hoàng Thanh
|
800.000
|
480.000
|
288.000
|
172.800
|
-
|
Đất ở |
| 8369 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà ông Hướng, tổ dân phố Hoàng Thanh - Đến nhà ông Ngọ (Lan), tổ dân phố Hoàng Thanh
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 8370 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà bà Hoa (giáp đường sắt Hà - Thái) - Đến hết địa phận phường Đồng Tiến
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 8371 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà ông Dũng, tổ dân phố Ga - Đến hết đất nhà ông Đức, tổ dân phố Ga
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 8372 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà ông Tiến (Mười) tổ dân phố Ga - Đến đường sắt (nhà bà Nghì, tổ dân phố Đại Phong, phường Ba Hàng)
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 8373 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà bà Trai, tổ dân phố Ấp Bắc qua trạm bảo vệ Thực Vật - Đến đường vào Z131
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất ở |
| 8374 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà ông Lập (Lê), tổ dân phố Ấp Bắc - Đến nhà bà Hằng (Thăng)
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất ở |
| 8375 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà bà Hằng (Thăng) - Đến nhà ông Lê (giáp đất Tân Hương)
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất ở |
| 8376 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà bà Thúy qua nhà ông Thành - Đến nhà bà Hằng (Thăng)
|
1.600.000
|
960.000
|
576.000
|
345.600
|
-
|
Đất ở |
| 8377 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà ông Việt tổ dân phố Nam qua nhà ông Minh - Đến hết nhà ông Tiến tổ dân phố Ấp Bắc
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 8378 |
Huyện Phổ Yên |
ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà ông Cường (Lượng), tổ dân phố Nam qua nhà ông Hiếu - Đến nhà ông Thức, tổ dân phố Nam
|
800.000
|
480.000
|
288.000
|
172.800
|
-
|
Đất ở |
| 8379 |
Huyện Phổ Yên |
Từ đường đi Tiên Phong (nhà ông Đính Mầu) đến Nhà khách Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà ông Chiến (Chắt) - Đến hết nhà ông Sơn, tổ dân phố Đình
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 8380 |
Huyện Phổ Yên |
Từ đường đi Tiên Phong (nhà ông Đính Mầu) đến Nhà khách Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà ông Hợp (Đồ) qua nhà ông Tân - Đến ngã tư nhà ông Thơ (Sách)
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 8381 |
Huyện Phổ Yên |
Từ đường đi Tiên Phong (nhà ông Đính Mầu) đến Nhà khách Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ ngã ba nhà ông Tân - Đến nhà ông Liêm
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 8382 |
Huyện Phổ Yên |
Từ đường đi Tiên Phong (nhà ông Đính Mầu) đến Nhà khách Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà ông Long (Vận) qua ngã tư nhà Thơ (Sách) - Đến nhà bà Lơ (Thư)
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 8383 |
Huyện Phổ Yên |
Từ đường đi Tiên Phong (nhà ông Đính Mầu) đến Nhà khách Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ ngã tư nhà Thơ (Sách) - Đến hết nhà ông Hành, tổ dân phố Giữa
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 8384 |
Huyện Phổ Yên |
Từ đường đi Tiên Phong (nhà ông Đính Mầu) đến Nhà khách Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ cống chui đường cao tốc qua đình làng Thanh Quang - Đến ngã ba nhà ông Hạnh, tổ dân phố Chiến Thắng
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất ở |
| 8385 |
Huyện Phổ Yên |
Từ đường đi Tiên Phong (nhà ông Đính Mầu) đến Nhà khách Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ cổng chính Z131 - Đến hết Nhà Văn hóa tổ dân phố Chiến Thắng
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.080.000
|
648.000
|
-
|
Đất ở |
| 8386 |
Huyện Phổ Yên |
Từ đường đi Tiên Phong (nhà ông Đính Mầu) đến Nhà khách Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ Nhà Văn hóa tổ dân phố Chiến Thắng - Đến hết nhà ông Dũng (Loan)
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 8387 |
Huyện Phổ Yên |
Từ đường đi Tiên Phong (nhà ông Đính Mầu) đến Nhà khách Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ Nhà Văn hóa tổ dân phố Chiến Thắng qua nhà ông Bộ - Đến ngã ba nhà ông Hạnh
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 8388 |
Huyện Phổ Yên |
Từ đường đi Tiên Phong (nhà ông Đính Mầu) đến Nhà khách Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ ngã ba nhà ông Hạnh - Đến chân Cầu Máng
|
1.800.000
|
1.080.000
|
648.000
|
388.800
|
-
|
Đất ở |
| 8389 |
Huyện Phổ Yên |
Từ đường đi Tiên Phong (nhà ông Đính Mầu) đến Nhà khách Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà bà Tiến, tổ dân phố Giữa - Đến hết khu tái định cư Chiến Thắng
|
1.800.000
|
1.080.000
|
648.000
|
388.800
|
-
|
Đất ở |
| 8390 |
Huyện Phổ Yên |
Từ đường đi Tiên Phong (nhà ông Đính Mầu) đến Nhà khách Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà ông Phượng, tổ dân phố Giữa a - Đến nhà ông Xuân, tổ dân phố Giữ
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 8391 |
Huyện Phổ Yên |
Từ đường đi Tiên Phong (nhà ông Đính Mầu) đến Nhà khách Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà bà Oanh (Khánh) chân cầu vượt - Đến hết nhà bà Chi, tổ dân phố Giữa
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất ở |
| 8392 |
Huyện Phổ Yên |
Từ đường đi Tiên Phong (ngã ba C203) đến Xưởng vật liệu nổ Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà ông Hảo (Xuyến), tổ dân phố Tân Thành - Đến đường 47m
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 8393 |
Huyện Phổ Yên |
Từ đường đi Tiên Phong (ngã ba C203) đến Xưởng vật liệu nổ Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà bà Khoa - Đến đập tràn Bình Tiến
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 8394 |
Huyện Phổ Yên |
Từ đường đi Tiên Phong (ngã ba C203) đến Xưởng vật liệu nổ Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Ngã ba nhà ông Vy, tổ dân phố Tân Thành - Đến nhà ông Dụng (Du)
|
800.000
|
480.000
|
288.000
|
172.800
|
-
|
Đất ở |
| 8395 |
Huyện Phổ Yên |
Từ đường đi Tiên Phong (ngã ba C203) đến Xưởng vật liệu nổ Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà ông Giang, tổ dân phố Tân Thành - Đến nhà bà Huyền (Hưng), ngã tư tổ dân phố Hoàng Vân
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
324.000
|
-
|
Đất ở |
| 8396 |
Huyện Phổ Yên |
Từ đường đi Tiên Phong (ngã ba C203) đến Xưởng vật liệu nổ Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ ngã ba từ nhà ông Việt (Đạo) qua nhà ông Tiến, tổ dân phố Tân Thành - Đến đường 47m
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 8397 |
Huyện Phổ Yên |
Từ đường đi Tiên Phong (ngã ba C203) đến Xưởng vật liệu nổ Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà ông Thuần, tổ dân phố Vườn Dẫy - Đến ngã tư nhà bà Sâm, tổ dân phố Vườn Dẫy
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 8398 |
Huyện Phổ Yên |
Từ đường đi Tiên Phong (ngã ba C203) đến Xưởng vật liệu nổ Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ ngã tư nhà bà Sâm, tổ dân phố Vườn Dẫy - Đến đường 47m
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 8399 |
Huyện Phổ Yên |
Từ đường đi Tiên Phong (ngã ba C203) đến Xưởng vật liệu nổ Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà ông Hành, tổ dân phố Vườn Dẫy qua nhà ông Vui - Đến khu tái định cư Thanh Xuân
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
324.000
|
-
|
Đất ở |
| 8400 |
Huyện Phổ Yên |
Từ đường đi Tiên Phong (ngã ba C203) đến Xưởng vật liệu nổ Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN |
Từ nhà ông Uyên, tổ dân phố Con Trê - Đến hết đất Đồng Tiến
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |