| 9701 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Yên Kỳ |
Từ Trạm Y tế xã Cáo Điền cũ - đến nhà bà Quý Ban khu 14
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9702 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Yên Kỳ |
Từ giáp nhà bà Quý Ban khu 14 - đến Lải Tràn Đát khu 12
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9703 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Yên Kỳ |
Từ giáp Lải Tràn Đát khu 12 - đến nhà ông Lân Tìm khu 12
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9704 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Yên Kỳ |
Từ giáp nhà ông Lân Tìm khu 12 - đến nhà ông Nhân Hạnh khu 12 (giáp xã Ca Đình, huyện Đoan Hùng)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9705 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Yên Kỳ |
Từ giáp ngã ba Đát khu 12 - đến nhà ông Cương Tuyết (giáp xã Phương Viên)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9706 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường - Xã Yên Kỳ |
Từ nhà ông Tâm Oánh - đến Cầu Giũa khu 14
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9707 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường - Xã Yên Kỳ |
Từ nhà ông Yến Đắc khu 14 - đến nhà ông Thành Vinh khu 14
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9708 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường tỉnh 320D - Xã Yên Kỳ (Xã miền núi) |
Từ giáp ngã ba đường rẽ đi Chính Công - đến giáp xã Hương Xạ
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9709 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Yên Kỳ (Xã miền núi) |
Từ Ngã ba đường rẽ đi Chính Công - đến hết địa phận xã Chính Công (giáp xã Yên Kỳ)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9710 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường - Xã Yên Kỳ (Xã miền núi) |
Từ giáp Ngã 3 cầu Chính Công qua UBND xã - đến hết địa phận xã Chính Công (giáp xã Hanh Cù, huyện Thanh Ba)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9711 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã còn lại - Xã Yên Kỳ |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9712 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường liên thôn, xóm - Xã Yên Kỳ |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9713 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất khu vực còn lại - Xã Yên Kỳ |
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9714 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường tỉnh 320D - Xã Yên Luật (Xã miền núi) |
từ nhà ông Hạnh khu 06 (giáp xã Vĩnh Chân) - đến nhà ông Đức khu 5 (giáp xã Yên Kỳ)
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9715 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường - Xã Yên Luật (Xã miền núi) |
từ ngã ba đường tỉnh 320D ( nhà ông Hải Hoa khu 06) - đến nhà ông Tuấn khu 02 (giáp Lang Sơn)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9716 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường - Xã Yên Luật (Xã miền núi) |
từ nhà ông Định Quế - đến nhà ông Lý (giáp xã Vĩnh Chân) và từ nhà ông Nhiếp đến Cầu Bờ Lối (giáp xã Vĩnh Chân)
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9717 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường - Xã Yên Luật (Xã miền núi) |
từ nhà ông Dụ khu 8 - đến nhà ông Bằng Sắc khu 4
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9718 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã còn lại - Xã Yên Luật (Xã miền núi) |
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9719 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên thôn xóm - Xã Yên Luật (Xã miền núi) |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9720 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất khu vực còn lại - Xã Yên Luật (Xã miền núi) |
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9721 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường QL.70B - Xã Ấm Hạ |
Từ giáp xã Phương Viên - đến ngã ba đường đi Làng Trầm, xã Hương Xạ
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9722 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường QL.70B - Xã Ấm Hạ |
Từ giáp ngã ba đường đi Làng Trầm xã Hương Xạ - đến cổng trường THCS Ấm Hạ
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9723 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường QL.70B - Xã Ấm Hạ |
Từ cổng trường THCS Ấm Hạ - đến nhà Ông Yên Khu 2 xã Ấm Hạ
|
844.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9724 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường QL.70B - Xã Ấm Hạ |
Từ giáp nhà ông Yên, khu 3, xã Ấm Hạ - đến giáp thị trấn Hạ Hòa
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9725 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường tỉnh 314 - Xã Ấm Hạ |
Từ ngã 3 Chu Hưng (cổng trường THCS Ấm Hạ) - đến nhà ông Dược khu 8 xã Ấm Hạ
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9726 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường tỉnh 314 - Xã Ấm Hạ |
Từ giáp nhà ông Dược khu 8 - đến ngã tư đường vùng đồi đi Gia Điền
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9727 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường tỉnh 314 - Xã Ấm Hạ |
Từ ngã tư đường vùng đồi - đến giáp xã Gia Điền
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9728 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Ấm Hạ |
Từ nhà ông Tân khu 8 - đến giáp nhà ông Vĩnh Khu 7
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9729 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Ấm Hạ |
Từ nhà ông Vĩnh khu 7 - đến giáp xã Gia Điền
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9730 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Ấm Hạ |
Từ nhà ông Tú khu 7 - đến cổng ông Toàn khu 7
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9731 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Ấm Hạ |
Từ nhà bà Thỏa khu 8 - đến cổng bà Lựa khu 3, xã Ấm Hạ
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9732 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Ấm Hạ |
Từ giáp nhà bà Lựa khu 3 - đến giáp xã Hương Xạ
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9733 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Ấm Hạ |
Từ nhà ông Khôi khu 8 - đến nhà bà Sinh khu 8, xã Ấm Hạ
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9734 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Ấm Hạ |
Từ giáp nhà bà Sinh khu 8 - đến giáp xã Phương Viên
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9735 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Ấm Hạ |
Từ ngã tư đường vùng đồi khu 6 - đến giáp xã Gia Điền
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9736 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Ấm Hạ |
Từ ngã tư đường vùng đồi khu 6 - đến nhà ông Hải Nguyệt khu 6
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9737 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Ấm Hạ |
Từ giáp nhà ông Hải Nguyệt khu 6 - đến Cầu Ba khu 1
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9738 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Ấm Hạ |
Từ giáp cầu Ba khu 1 - đến nhà văn hóa khu 1
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9739 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Ấm Hạ |
Từ giáp nhà văn hóa khu 1 - đến giáp xã Phụ Khánh cũ
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9740 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Ấm Hạ |
Từ Cầu Ngòi Gió - đến giáp xã Minh Hạc
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9741 |
Huyện Hạ Hòa |
Các tuyến đường còn lại - Xã Ấm Hạ |
Đất 2 bên đường bê tông từ ngã ba QL 70B giáp cây xăng Ấm Hạ đi Làng Trầm, xã Hương Xạ
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9742 |
Huyện Hạ Hòa |
Các tuyến đường còn lại - Xã Ấm Hạ |
Đất hai bên đường từ nhà ông Doanh khu 2 - Đến cổng nhà ông Luân Chút khu 1 xã Ấm Hạ
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9743 |
Huyện Hạ Hòa |
Xã Ấm Hạ |
Đất 2 bên đường liên thôn xóm
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9744 |
Huyện Hạ Hòa |
Xã Ấm Hạ |
Đất khu vực còn lại
|
184.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9745 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 70B - Xã Bằng Giã (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 Bằng Giã (gần Bưu điện văn hoá xã) - đến hết địa phận xã Bằng Giã
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9746 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 32C cũ - Xã Bằng Giã (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà của Đội sửa chữa đường bộ qua Cầu Ngòi Lao (cũ) - đến nhà ông Khang Nguyệt khu 6 đến giáp xã Xuân Áng
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9747 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 32C - Xã Bằng Giã (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà của Đội sửa chữa đường bộ qua cầu Ngòi Lao (mới) - đến Cống Chuế (giáp xã Xuân Áng)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9748 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường tỉnh 321B - Xã Bằng Giã (Xã miền núi) |
Từ ngã ba đường rẽ đi UBND xã Bằng Giã - đến cống Ngòi Khuân
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9749 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường tỉnh 321B - Xã Bằng Giã (Xã miền núi) |
Từ giáp cống Ngòi Khuân - đến hết địa phận xã Bằng Giã (giáp xã Vô Tranh)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9750 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường tránh lũ - Xã Bằng Giã (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà bà Nhung - đến cầu Vực Gáo (giáp xã Văn Lang)
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9751 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường giao thông liên vùng - Xã Bằng Giã (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Văn Lang - đến hết địa phận xã Bằng Giã (giáp xã Vô Tranh)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9752 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Bằng Giã (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 rẽ đường UBND xã - Đến giáp đường tránh lũ khu đi qua khu 2 + 3
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9753 |
Huyện Hạ Hòa |
Xã Bằng Giã (Xã miền núi) |
Đất 2 bên đường liên thôn xóm
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9754 |
Huyện Hạ Hòa |
Xã Bằng Giã (Xã miền núi) |
Đất khu vực còn lại
|
184.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9755 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường Quốc lộ 70 - Xã Đại Phạm |
Từ nhà ông Lương khu 8 (giáp huyện Đoan Hùng) - đến nhà bà Bắc Trọng khu 7, xã Đại Phạm
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9756 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường Quốc lộ 70 - Xã Đại Phạm |
Từ giáp nhà bà Bắc Trọng khu 7 - đến nhà bà Thúy, khu 7, xã Đại Phạm
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9757 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường Quốc lộ 70 - Xã Đại Phạm |
Từ giáp nhà bà Thúy khu 7 - đến hết địa phận xã Đại Phạm (giáp ranh tỉnh Yên Bái)
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9758 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường tỉnh 314 - Xã Đại Phạm |
Từ đường rẽ khu 4 xã Đại Phạm - đến giáp xã Hà Lương
|
436.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9759 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Đại Phạm |
Từ giáp đường rẽ vào khu 4 - đến nhà ông Tuấn Đoàn khu 5 xã Đại Phạm
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9760 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường tỉnh 314 - Xã Đại Phạm |
Từ giáp nhà ông Tuấn Đoàn, khu 5, xã Đại Phạm - đến giáp QL 70 (Km 22)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9761 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường - Xã Đại Phạm |
Từ giáp địa phận xã Đan Thượng - đến nhà ông Cảnh, khu 2, xã Đại Phạm
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9762 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường - Xã Đại Phạm |
Từ giáp nhà ông Cảnh, khu 2 - đến giáp nhà bà Tuyên Lý khu 4, xã Đại Phạm (ngã ba đường tỉnh 314)
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9763 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường - Xã Đại Phạm |
Từ nhà ông Tuấn khu 7 (giáp Quốc lộ 70) - đến nhà ông Quyên Thảo khu 8 (giáp xã Bằng Luân)
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9764 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường - Xã Đại Phạm |
Từ nhà bà Tính khu 7 (giáp Quốc lộ 70) - Đến nhà ông Cươờng (giáp xã Minh Lương)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9765 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường - Xã Đại Phạm |
Từ đường rẽ khu 2 - Đến giáp địa phận xã Tứ Hiệp
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9766 |
Huyện Hạ Hòa |
Xã Đại Phạm |
Đất 2 bên đường liên xã còn lại
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9767 |
Huyện Hạ Hòa |
Xã Đại Phạm |
Đất 2 bên đường liên thôn xóm
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9768 |
Huyện Hạ Hòa |
Xã Đại Phạm |
Đất khu vực còn lại
|
184.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9769 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D - Xã Đan Thượng (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Thịnh (giáp xã Tứ Hiệp) - đến nhà ông Thơm khu 3
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9770 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D - Xã Đan Thượng (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Thơm khu 3 - đến hết nhà ông Lý khu 3 (Đường rẽ ra kênh Đồng Phai)
|
752.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9771 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D - Xã Đan Thượng (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Lý khu 3 (Đường rẽ ra kênh Đồng Phai) - đến hết nhà ông Hoan khu 2
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9772 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường Quốc lộ 2D - Xã Đan Thượng (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Hoan khu 2 - đến hết Phòng giao dịch Ngân hàng nhà nước xã Đan Thượng
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9773 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường - Xã Đan Thượng (Xã miền núi) |
Từ giáp Phòng giao dịch Ngân hàng nhà nước xã Đan Thượng - Đến hết nhà bà Tường khu 2
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9774 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường đê 15 - Xã Đan Thượng (Xã miền núi) |
Từ giáp Quốc lộ 2D - Đến cống Cầu Đen khu 12
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9775 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường bê tông - Xã Đan Thượng (Xã miền núi) |
Từ giáp Phòng giao dịch Ngân hàng nhà nước xã Đan Thượng - đến Trường THCS xã Đan Thượng
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9776 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Đan Thượng (Xã miền núi) |
Từ nhà bà Hòa khu 3 - Đến hết địa phận xã Đan Thượng
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9777 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D (Xã Đan Hà cũ) - Xã Đan Thượng |
Từ giáp nhà ông Lý khu 3 - đến nhà ông Trang khu 6
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9778 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D (Xã Đan Hà cũ) - Xã Đan Thượng |
Từ giáp nhà ông Trang khu 6 - đến giáp nhà ông Thắng khu 6 (giáp đường sắt)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9779 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D (Xã Đan Hà cũ) - Xã Đan Thượng |
Từ giáp nhà ông Thắng khu 6 (giáp đường sắt) - Đến nhà ông Thủy khu 7
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9780 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường huyện (Xã Đan Hà cũ) - Xã Đan Thượng |
Từ giáp đường sắt - đến nhà ông Nguyên Bút khu 5
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9781 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường huyện (Xã Đan Hà cũ) - Xã Đan Thượng |
Từ giáp nhà ông Nguyên Bút khu 4 - đến cầu đập Đầm Phai
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9782 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường huyện (Xã Đan Hà cũ) - Xã Đan Thượng |
Từ giáp cầu đập Đầm Phai - đến giáp xã Đại Phạm
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9783 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã (Xã Đan Hà cũ) - Xã Đan Thượng |
Đoạn từ nhà văn hóa khu 5 - Đến hết nhà ông Yên khu 4
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9784 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường (Xã Đan Hà cũ) - Xã Đan Thượng |
Từ nhà ông Thái khu 6 - đến nhà văn hóa khu 7
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9785 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D (Xã Hậu Bổng cũ) - Xã Đan Thượng |
Từ đất nhà ông Sâm khu 6 - đến giáp Công ty TNHH Thịnh Long
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9786 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D (Xã Hậu Bổng cũ) - Xã Đan Thượng |
Từ Công ty TNHH Thịnh Long - Đến hết nhà ông Tám khu 9 (Ngã ba lên đê)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9787 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D (Xã Hậu Bổng cũ) - Xã Đan Thượng |
Từ nhà ông Thêm khu 9 (Ngã ba lên đê) - đến tiếp giáp địa phận tỉnh Yên Bái
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9788 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường - Quốc lộ 2D (Xã Hậu Bổng cũ) - Xã Đan Thượng |
Từ nhà bà Mùi khu 11 (đê 15) - Đến nhà ông Thaâm khu 9 (Ngã 3 đê)
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9789 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường đê 15 - Quốc lộ 2D (Xã Hậu Bổng cũ) - Xã Đan Thượng |
Từ giáp cống Cầu Đen - Đến nhà bà Mùi khu 13
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9790 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường trục xã - Quốc lộ 2D (Xã Hậu Bổng cũ) - Xã Đan Thượng |
Từ nhà ông Lập khu 12 - Đến nhà ông Diễn khu 11
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9791 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên thôn xóm - Quốc lộ 2D (Xã Hậu Bổng cũ) - Xã Đan Thượng |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9792 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất khu vực còn lại - Quốc lộ 2D (Xã Hậu Bổng cũ) - Xã Đan Thượng |
|
184.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9793 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường tỉnh 314 - Xã Gia Điền |
Từ giáp xã Ấm Hạ - đến giáp nhà ông Thạo Toan khu 4
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9794 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường tỉnh 314 - Xã Gia Điền |
Từ nhà ông Thạo Toan khu 7 - đến nhà ông Sơn Tưởng khu 4
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9795 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường tỉnh 314 - Xã Gia Điền |
Từ giáp nhà ông Sơn Tưởng khu 4 - đến giáp xã Hà Lương
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9796 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Gia Điền |
Từ cổng chùa khu 1 - đến cổng nhà ông Nhặt khu 2
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9797 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã còn lại - Xã Gia Điền |
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9798 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên thôn xóm - Xã Gia Điền |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9799 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất khu vực còn lại - Xã Gia Điền |
|
184.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9800 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Hà Lương |
Từ nhà ông Nam Hằng khu 3 (giáp xã Gia Điền) - đến nhà ông Hiền Nhị khu 4 (ngã ba đường rẽ đi xã Minh Lương, huyện Đoan Hùng)
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |