| 10401 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường tỉnh 314C - Xã Hanh Cù |
Đoạn từ giáp Nhà văn hóa khu 18 - Đến hết ranh giới xã Hanh Cù giáp đất xã Mạn Lạn
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10402 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường tỉnh 314 (cũ) - Xã Hanh Cù |
Đoạn từ cổng nhà Hương Bích (giáp ranh với xã Đồng Xuân) - Đến dđiểm đấu nối vào đường tỉnh 314 mới
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10403 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường tuyến ngã 3 Cây Thị đi Tây Cốc - Xã Hanh Cù |
Đoạn từ giáp ranh với xã Đồng Xuân (Trại nhà ông Căn) - Đến ngã ba dốc Liên Hợp (cổng nhà ông Thanh Phú, khu 26 xã Hanh Cù)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10404 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường - Xã Hanh Cù |
Từ ngã ba Thanh Vân (đối cổng UBND xã Thanh Vân cũ) đi xã Vân Lĩnh - Đến ngã ba dốc Liên Hợp hết ranh giới xã Hanh Cù (giáp ranh xã Vân Lĩnh)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10405 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường huyện - Xã Hanh Cù |
Tuyến từ giáp ranh với Yển Khê cũ (nhà ông Thắng Huy khu 7 xã Hanh Cù) - đến trạm biến thế Hanh Cù
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10406 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường huyện - Xã Hanh Cù |
Từ trạm biến thế Hanh Cù - Đến gốc đa ngã ba Hanh Cù
|
940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10407 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường huyện - Xã Hanh Cù |
Đoạn từ ngã ba Dốc Sản - Đến trường mầm non Hanh Cù 2
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10408 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường huyện - Xã Hanh Cù |
Đoạn từ trường Mần non Hanh Cù 2 - Đến nhà ông Thắng Huy, khu 7 xã Hanh Cù
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10409 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường bê tông - Xã Hanh Cù |
Từ ngã ba chợ Dốc Sản đi lò than (khu 14 xã Hanh Cù)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10410 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường - Xã Hanh Cù |
Từ hồ Quán Sấu - Đến Trường Tiều học Hanh Cù 2
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10411 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường - Xã Hanh Cù |
Từ hồ Quán Sấu đi Nhà Trích (khu 19 xã Hanh Cù)
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10412 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường - Xã Hanh Cù |
Từ gốc Đa - Cầu Nam bông- Vĩnh Chân (hết địa phận Hanh Cù)
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10413 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường khu - Xã Hanh Cù |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10414 |
Huyện Thanh Ba |
Đất các khu vực còn lại của xã - Xã Hanh Cù |
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10415 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D - Xã Hoàng Cương |
đoạn giáp ranh đất xã Chí Tiên - Đến đoạn giáp ranh với xã Mạn Lạn
|
710.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10416 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường huyện - Xã Hoàng Cương |
Từ nhà ông Quyền Nguyên khu 9 qua đường sắt khu 2 - Đến giáp Quốc lộ 2D
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10417 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Hoàng Cương |
Đoạn từ giáp ranh xã Ninh Dân - Đến đường rẽ đi UBND xã Hoàng Cương
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10418 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường huyện - Xã Hoàng Cương |
Từ đường TL 314 - Đến hết đất nhà ông bà Nhân Vượng
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10419 |
Huyện Thanh Ba |
Xã Hoàng Cương |
Đoạn từ nhà ông bà Nhân Vượng - Đến hết Trường tiểu học Hoàng Cương (Điểm Trung tâm)
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10420 |
Huyện Thanh Ba |
Xã Hoàng Cương |
Đoạn từ hết Trường tiểu học Hoàng Cương (Điểm trung tâm) - Đến hết nhà Chung Huê khu 14
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10421 |
Huyện Thanh Ba |
Xã Hoàng Cương |
Đoạn từ đường tỉnh 314 - Đến đường rẽ (Cổng lLữ đoàn 168)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10422 |
Huyện Thanh Ba |
Xã Hoàng Cương |
Đoạn từ đường rẽ Lữ đoàn 168 - Đến hết ranh giới xã Hoàng Cương, giáp ranh xã Chí Tiên
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10423 |
Huyện Thanh Ba |
Xã Hoàng Cương |
Đoạn từ nhà ông Nhân Vượng đi khu 7, thị trấn Thanh Ba
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10424 |
Huyện Thanh Ba |
Đường GTNT 3 - Xã Hoàng Cương |
Đoạn từ Kho Muối (Nhà ông Bình Én) - Đến nhà ông Quý Thứ khu 7 xã Hoàng Cương
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10425 |
Huyện Thanh Ba |
Xã Hoàng Cương |
Khu tái định cư xi măng Phú Thị - Vị trí đất thuộc mặt đường gom song song với ĐT 314
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10426 |
Huyện Thanh Ba |
Khu tái định cư xi măng Phú Thọ khu vực còn lại - Xã Hoàng Cương |
Không thuộc mặt đường gom song song với ĐT 314
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10427 |
Huyện Thanh Ba |
Xã Hoàng Cương |
Đoạn từ nhà Chung Huê khu 14 đi qua khu 9, khu 10 - Đến nhà ông Quyền Nguyên khu 9
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10428 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường GTNT 3 - Xã Hoàng Cương |
Đoạn từ nhà ông Quý Thứ khu 7 qua UBND xã - Đến đường sắt (Khu 1) giáp QL2D
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10429 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường liên khu - Xã Hoàng Cương |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10430 |
Huyện Thanh Ba |
Đất các khu vực còn lại của xã - Xã Hoàng Cương |
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10431 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Khải Xuân |
Từ ranh giới huyện (Khải Xuân) - Đến hết Bưu Điện văn hóa xã
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10432 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Khải Xuân |
Từ: giáp Bưu Điện văn hóa xã Khải Xuân - Đến cổng Chùa
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10433 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Khải Xuân |
Từ cổng Chùa - Đến hết đất Khải Xuân giáp Võ Lao
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10434 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường tỉnh 314 cũ - Xã Khải Xuân (Xã Miền núi) |
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10435 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường huyện - Xã Khải Xuân (Xã Miền núi) |
Từ Áp Phích xã Khải Xuân - Đến UBND xã Khải Xuân
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10436 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường huyện - Xã Khải Xuân (Xã Miền núi) |
Từ UBND xã - Đến cổng trường Tiểu học Khải Xuân
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10437 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường huyện - Xã Khải Xuân (Xã Miền núi) |
Từ cổng trường Tiểu học Khải Xuân - - Đến Chùa Tà
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10438 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường Khải Xuân đi Quảng Nạp - Xã Khải Xuân (Xã Miền núi) |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10439 |
Huyện Thanh Ba |
Xã Khải Xuân (Xã miền núi) |
Đất trong khu tái định cư tại Tràn Đảng, khu 7
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10440 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường liên khu - Xã Khải Xuân (Xã Miền núi) |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10441 |
Huyện Thanh Ba |
Đất các khu vực còn lại của xã - Xã Khải Xuân (Xã Miền núi) |
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10442 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường đê tả Thao đoạn thuộc địa bàn xã Lương Lỗ - Xã Đồng bằng |
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10443 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường liên khu - Xã Lương Lỗ - Xã Đồng bằng |
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10444 |
Huyện Thanh Ba |
Đất các khu vực còn lại của xã - Xã Lương Lỗ - Xã Đồng bằng |
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10445 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường quốc lộ 2D - Xã Mạn Lạn |
đoạn giáp xã Hoàng Cương - Đến đường bê tông nghĩa địa xã Phương Lĩnh
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10446 |
Huyện Thanh Ba |
Xã Mạn Lạn |
Đoạn từ giáp ranh xã Hanh Cù - Đến đường sắt cắt ngang
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10447 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường ĐT 314C - Xã Mạn Lạn |
Đoạn từ đường sắt cắt ngang - Đến Quốc lộ 2D
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10448 |
Huyện Thanh Ba |
Xã Mạn Lạn |
Đất 2 bên đường từ quốc lộ 2D đi vào ga Vũ Yển, đi qua UBND xã Vũ Yển cũ ra - Đến điểm nối với ĐT 314C
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10449 |
Huyện Thanh Ba |
Xã Mạn Lạn |
Đất 2 bên đường tuyến từ ĐT 314C giáp ranh xã Đồng Xuân qua cầu Bật - Đến ngã ba khu Trường Sơn (nhà Đoàn)
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10450 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường - Xã Mạn Lạn |
Từ đường quốc lộ 2D (nhà ông Thân) - Đến cổng UBND xã Mạn Lạn
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10451 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường - Xã Mạn Lạn |
Từ cổng UBND xã Mạn Lạn cũ - Đến dốc Sơn giáp xã Hoàng Cương
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10452 |
Huyện Thanh Ba |
Xã Mạn Lạn |
Đoạn từ nhà văn hóa khu An Ninh 2 - Đến nhà ông Lệ Khu An Ninh 2
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10453 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường tuyến - Xã Mạn Lạn |
Từ Quốc lộ 2D - Đến UBND xã Phương Lĩnh cũ
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10454 |
Huyện Thanh Ba |
Xã Mạn Lạn |
Đất 2 bên đường tỉnh 314C cũ
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10455 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường liên khu - Xã Mạn Lạn |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10456 |
Huyện Thanh Ba |
Đất các khu vực còn lại của xã - Xã Mạn Lạn |
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10457 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường quốc lộ 2 địa phận xã Quảng Yên (Xã Miền núi) |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10458 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường ĐT 314B - Xã Quảng Yên |
Đoạn giáp thị trấn Thanh Ba - Đến hết đất nhà ông Quang Huấn
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10459 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường ĐT 314B - Xã Quảng Yên |
Đoạn hết đất nhà ông Quang Huấn - Đến hết đất nhà ông Quang Huấn đến hết đất cổng trường THCS Quảng Yên điểm lẻ 1
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10460 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường ĐT 314B - Xã Quảng Yên |
Đoạn từ cổng trường THCS Quảng Yên điểm lẻ 1 - Đến ranh giới xã Đại An
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10461 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường huyện - Xã Quảng Yên |
Tuyến Vân Lĩnh (UBND xã) đi Đông Lĩnh - Quảng Yên (Địa phận xã Quảng Yên)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10462 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường tuyến huyện Võ Lao - Quảng Yên - Xã Quảng Yên |
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10463 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường tuyến huyện Quảng Yên - Xã Quảng Yên |
Khu nhà văn hóa Chỏ Làng Não đi Nhà thờ Ninh Dân
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10464 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường tuyến huyện Võ Lao - Quảng Yên - Khải Xuân - Xã Quảng Yên |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10465 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường - Xã Quảng Yên |
Từ ngã 3 (nhà anh Ngàn - Quảng Di) - Đến đường giao thông liên xã Quảng Yên - Đại An (đối diện nhà ông Phú)
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10466 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên tuyến đường huyện tuyến Đại An - Quảng Yên - Xã Quảng Yên (Xã Miền núi) |
Từ giáp ranh xã Đại An đi Quốc lộ 2 (trừ đất trong khu TĐC đường cao tốc Tuyên Quang - Phú Thọ)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10467 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường - Xã Quảng Yên (Xã Miền núi) |
Từ nhà ông Quang (khu Hưng Long) đi Chân Mộng
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10468 |
Huyện Thanh Ba |
Xã Quảng Yên |
Đất trong khu tái định cư đường cao tốc Tuyên Quang - Phú Thọ kết nối với cao tốc Nội Bài - Lào Cai (băng 1)
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10469 |
Huyện Thanh Ba |
Xã Quảng Yên |
Đất trong khu tái định cư đường cao tốc Tuyên Quang - Phú Thọ kết nối với cao tốc Nội Bài - Lào Cai (băng trong)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10470 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường liên khu - Xã Quảng Yên (Xã Miền núi) |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10471 |
Huyện Thanh Ba |
Đất các khu vực còn lại của xã - Xã Quảng Yên (Xã Miền núi) |
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10472 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Ninh Dân |
Từ Đồng Giàng Võ Lao - Đến ngã 3 sen Ninh Dân
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10473 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Ninh Dân |
Từ ngã 3 sen - Đến nhà nghỉ ông Mão Thuỷ
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10474 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Ninh Dân |
Từ: Giáp nhà nghỉ ông Mão Thủy - Đến ngã 3 xi măng Sông Thao
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10475 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Ninh Dân |
Từ cổng chính nhà máy xi măng Sông Thao - Đến giáp ranh với thị trấn Thanh Ba
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10476 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường - Xã Ninh Dân |
Từ ĐT 314 mới sang đường nội bộ XMST (qua chợ Ninh Dân; qua Chi cục thuế, quỹ tín dụng)
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10477 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường tỉnh 320C - Xã Ninh Dân |
Từ ngã ba sen xã Ninh Dân - Đến giáp ranh xã Đông Thành
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10478 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường chuyên dùng của công ty CP xi măng Sông Thao - Xã Ninh Dân |
Từ nhà ông Thọ (khu 3) - Đến đường nối với ĐT 314 (đối diện nhà nghỉ Mão Thủy)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10479 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường chuyên dùng của công ty CP xi măng Sông Thao - Xã Ninh Dân |
Từ Cầu ông Tố - Đến nhà ông Thọ
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10480 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường chuyên dùng của công ty CP xi măng Sông Thao - Xã Ninh Dân |
Từ cầu ông Tố - Đến cổng chính nhà máy xi măng Sông Thao
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10481 |
Huyện Thanh Ba |
Đất băng 2 lô A1,A3,A4,A5,A6 khu tái định cư số 1 xi măng Sông Thao - Xã Ninh Dân |
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10482 |
Huyện Thanh Ba |
Đất tại vị trí lô A2, khu tái định cư số A1 xi măng Sông Thao - Xã Ninh Dân |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10483 |
Huyện Thanh Ba |
Đất băng 2; 3 khu tái định cư số 2 và tái định cư số 2 mở rộng - Xã Ninh Dân |
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10484 |
Huyện Thanh Ba |
Đất băng 2, 3, 4 của khu đất 8% - Xã Ninh Dân |
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10485 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường huyện đoạn - Xã Ninh Dân |
Từ tỉnh 314 - Đến đường rẽ cổng lữ đoàn 168
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10486 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường GTNT 3 (Ninh Dân - Hoàng Cương) - Xã Ninh Dân |
Từ Kho Muối xã Ninh Dân - Đến giáp ranh xã Hoàng Cương
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10487 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường huyện - Xã Ninh Dân |
Từ Nhà Thờ Ninh Dân - Đến hết đất Ninh Dân giáp với xã Quảng Yên (Đường nhựa) và đoạn từ nhà ông Trúc (khu 12) qua Làng Vàng Đến nhà ông Thắng cống, khu 9
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10488 |
Huyện Thanh Ba |
Đất khu tái định cư 400 hộ Rừng Làng nằm 2 bên đường Trục Chính - Xã Ninh Dân |
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10489 |
Huyện Thanh Ba |
Đất khu tái định cư 400 hộ Rừng Làng còn lại - Xã Ninh Dân |
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10490 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường liên khu - Xã Ninh Dân |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10491 |
Huyện Thanh Ba |
Đất các khu vực còn lại của xã - Xã Ninh Dân |
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10492 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D - Xã Sơn Cương |
Từ giáp ranh xã Thanh Hà - Đến ngã ba Sơn Cương
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10493 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D - Xã Sơn Cương |
Từ ngã 3 Sơn Cương - Đến hết đất xã Sơn Cương giáp đất xã Chí Tiên
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10494 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường huyện - Xã Sơn Cương |
Từ ngã ba Sơn Cương đi bến phà Tình Cương
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10495 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường CCN Bãi Ba - Xã Sơn Cương |
giáp xã Đông Thành - Đến hết cụm công nghiệp Bãi Ba
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10496 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường huyện - Xã Sơn Cương |
Từ giáp cụm công nghiệp Bãi Ba đi qua ngã 6, qua UBND xã - Đến giáp ranh xã Thanh Hà
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10497 |
Huyện Thanh Ba |
Đất hai bên đường - Xã Sơn Cương |
Từ Quốc lộ 2D - Đến ngã ba đường rẽ đi UBND xã Sơn Cương
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10498 |
Huyện Thanh Ba |
Xã Sơn Cương |
Từ ngã ba đền Du Yến đi xóm Do xã Sơn Cương đi cầu Cung Sỹ giáp phường Thanh Vinh thuộc thị xã Phú Thọ
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10499 |
Huyện Thanh Ba |
Đất 2 bên đường liên khu - Xã Sơn Cương |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10500 |
Huyện Thanh Ba |
Đất các khu vực còn lại của xã - Xã Sơn Cương |
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |