| 3901 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Trường Chinh - Mét thứ 235
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3902 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trường Chinh - Mét thứ 235
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3903 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trường Chinh - Mét thứ 235
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3904 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trường Chinh - Mét thứ 235
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3905 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trường Chinh - Mét thứ 235
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3906 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3907 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3908 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3909 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm
|
440.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3910 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3911 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 90 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3912 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 90 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3913 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 90 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3914 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 90 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3915 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 90 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3916 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 162 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Trường Chinh - Ngô Gia Khảm
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3917 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 162 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trường Chinh - Ngô Gia Khảm
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3918 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 162 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trường Chinh - Ngô Gia Khảm
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3919 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 162 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trường Chinh - Ngô Gia Khảm
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3920 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 162 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trường Chinh - Ngô Gia Khảm
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3921 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 308 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3922 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 308 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3923 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 308 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3924 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 308 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3925 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 308 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3926 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 338 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3927 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 338 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3928 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 338 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3929 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 338 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3930 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 338 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3931 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 376 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3932 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 376 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3933 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 376 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3934 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 376 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3935 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 376 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3936 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường) |
Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3937 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3938 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3939 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3940 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3941 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3942 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3943 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3944 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3945 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3946 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Văn Tám - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3947 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Văn Tám - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3948 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Văn Tám - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3949 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Văn Tám - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3950 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Văn Tám - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3951 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường) |
Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3952 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3953 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3954 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3955 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3956 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường) |
Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3957 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3958 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3959 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3960 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3961 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3962 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3963 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3964 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3965 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3966 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Văn Tám - Kim Lân
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3967 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Văn Tám - Kim Lân
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3968 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Văn Tám - Kim Lân
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3969 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Văn Tám - Kim Lân
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3970 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Văn Tám - Kim Lân
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3971 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1.300m)
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3972 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1.300m)
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3973 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1.300m)
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3974 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1.300m)
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3975 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1.300m)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3976 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngã tư đầu tiên (1.300m) - Cuối đường
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3977 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngã tư đầu tiên (1.300m) - Cuối đường
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3978 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngã tư đầu tiên (1.300m) - Cuối đường
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3979 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngã tư đầu tiên (1.300m) - Cuối đường
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3980 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngã tư đầu tiên (1.300m) - Cuối đường
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3981 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3982 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3983 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3984 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3985 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3986 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3987 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3988 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3989 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3990 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3991 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3992 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3993 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3994 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3995 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3996 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3997 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3998 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3999 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4000 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |