| 3901 |
Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trần Hưng Đạo - Hết KS Hùng Vương, hẻm 268
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3902 |
Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết KS Hùng Vương, hẻm 268 - Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân
|
14.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3903 |
Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết KS Hùng Vương, hẻm 268 - Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân
|
4.720.000
|
2.880.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3904 |
Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết KS Hùng Vương, hẻm 268 - Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân
|
3.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3905 |
Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết KS Hùng Vương, hẻm 268 - Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3906 |
Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết KS Hùng Vương, hẻm 268 - Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3907 |
Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Mặt tiền tuyến đường) |
Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân - Hết RG nhà thờ Thánh Tâm, đường Nguyễn Tất Thành
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3908 |
Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân - Hết RG nhà thờ Thánh Tâm, đường Nguyễn Tất Thành
|
3.840.000
|
2.640.000
|
1.280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3909 |
Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân - Hết RG nhà thờ Thánh Tâm, đường Nguyễn Tất Thành
|
2.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3910 |
Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân - Hết RG nhà thờ Thánh Tâm, đường Nguyễn Tất Thành
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3911 |
Thành phố Pleiku |
Hùng Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Bà Triệu, Nguyễn Viết Xuân - Hết RG nhà thờ Thánh Tâm, đường Nguyễn Tất Thành
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3912 |
Thành phố Pleiku |
Huyền Trân Công Chúa (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Hết RG nhà số 19,34
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3913 |
Thành phố Pleiku |
Huyền Trân Công Chúa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Hết RG nhà số 19,34
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3914 |
Thành phố Pleiku |
Huyền Trân Công Chúa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Hết RG nhà số 19,34
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3915 |
Thành phố Pleiku |
Huyền Trân Công Chúa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Hết RG nhà số 19,34
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3916 |
Thành phố Pleiku |
Huyền Trân Công Chúa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Hết RG nhà số 19,34
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3917 |
Thành phố Pleiku |
Huyền Trân Công Chúa (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết RG nhà số 19,34 - Cuối đường
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3918 |
Thành phố Pleiku |
Huyền Trân Công Chúa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết RG nhà số 19,34 - Cuối đường
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3919 |
Thành phố Pleiku |
Huyền Trân Công Chúa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết RG nhà số 19,34 - Cuối đường
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3920 |
Thành phố Pleiku |
Huyền Trân Công Chúa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết RG nhà số 19,34 - Cuối đường
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3921 |
Thành phố Pleiku |
Huyền Trân Công Chúa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết RG nhà số 19,34 - Cuối đường
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3922 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Mặt tiền tuyến đường) |
Hoàng Văn Thụ - Đinh Tiên Hoàng
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3923 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hoàng Văn Thụ - Đinh Tiên Hoàng
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3924 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hoàng Văn Thụ - Đinh Tiên Hoàng
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3925 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hoàng Văn Thụ - Đinh Tiên Hoàng
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3926 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hoàng Văn Thụ - Đinh Tiên Hoàng
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3927 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Mặt tiền tuyến đường) |
Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3928 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ
|
1.360.000
|
880.000
|
496.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3929 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3930 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ
|
624.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3931 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3932 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Mặt tiền tuyến đường) |
Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3933 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3934 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3935 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3936 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3937 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Mặt tiền tuyến đường) |
Trần Quốc Toản - Phùng Khắc Khoan
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3938 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trần Quốc Toản - Phùng Khắc Khoan
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3939 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trần Quốc Toản - Phùng Khắc Khoan
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3940 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trần Quốc Toản - Phùng Khắc Khoan
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3941 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trần Quốc Toản - Phùng Khắc Khoan
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3942 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Mặt tiền tuyến đường) |
Phùng Khắc Khoan - Nguyễn Thiếp
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3943 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phùng Khắc Khoan - Nguyễn Thiếp
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3944 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phùng Khắc Khoan - Nguyễn Thiếp
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3945 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phùng Khắc Khoan - Nguyễn Thiếp
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3946 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phùng Khắc Khoan - Nguyễn Thiếp
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3947 |
Thành phố Pleiku |
Kpa Klơng (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3948 |
Thành phố Pleiku |
Kpa Klơng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3949 |
Thành phố Pleiku |
Kpa Klơng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3950 |
Thành phố Pleiku |
Kpa Klơng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3951 |
Thành phố Pleiku |
Kpa Klơng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3952 |
Thành phố Pleiku |
Khuất Duy Tiến (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3953 |
Thành phố Pleiku |
Khuất Duy Tiến (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3954 |
Thành phố Pleiku |
Khuất Duy Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3955 |
Thành phố Pleiku |
Khuất Duy Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3956 |
Thành phố Pleiku |
Khuất Duy Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3957 |
Thành phố Pleiku |
Kim Đồng (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3958 |
Thành phố Pleiku |
Kim Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3959 |
Thành phố Pleiku |
Kim Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3960 |
Thành phố Pleiku |
Kim Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3961 |
Thành phố Pleiku |
Kim Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3962 |
Thành phố Pleiku |
Ký Con (Mặt tiền tuyến đường) |
Tôn Đức Thắng - Hết RG trường Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3963 |
Thành phố Pleiku |
Ký Con (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Tôn Đức Thắng - Hết RG trường Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3964 |
Thành phố Pleiku |
Ký Con (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Tôn Đức Thắng - Hết RG trường Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3965 |
Thành phố Pleiku |
Ký Con (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Tôn Đức Thắng - Hết RG trường Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3966 |
Thành phố Pleiku |
Ký Con (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Tôn Đức Thắng - Hết RG trường Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3967 |
Thành phố Pleiku |
Ký Con (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết RG trường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phạm Văn Đồng
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3968 |
Thành phố Pleiku |
Ký Con (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết RG trường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phạm Văn Đồng
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3969 |
Thành phố Pleiku |
Ký Con (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết RG trường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phạm Văn Đồng
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3970 |
Thành phố Pleiku |
Ký Con (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết RG trường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phạm Văn Đồng
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3971 |
Thành phố Pleiku |
Ký Con (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết RG trường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phạm Văn Đồng
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3972 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Hết RG Nhà số 27
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3973 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Hết RG Nhà số 27
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3974 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Hết RG Nhà số 27
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3975 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Hết RG Nhà số 27
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3976 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Hết RG Nhà số 27
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3977 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết RG Nhà số 27 - Âu Cơ
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3978 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết RG Nhà số 27 - Âu Cơ
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3979 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết RG Nhà số 27 - Âu Cơ
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3980 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết RG Nhà số 27 - Âu Cơ
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3981 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết RG Nhà số 27 - Âu Cơ
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3982 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Mặt tiền tuyến đường) |
Âu Cơ - Cuối đường
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3983 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Âu Cơ - Cuối đường
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3984 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Âu Cơ - Cuối đường
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3985 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Âu Cơ - Cuối đường
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3986 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Âu Cơ - Cuối đường
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3987 |
Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngô Quyền - Ỷ Lan
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3988 |
Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngô Quyền - Ỷ Lan
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3989 |
Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngô Quyền - Ỷ Lan
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3990 |
Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngô Quyền - Ỷ Lan
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3991 |
Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngô Quyền - Ỷ Lan
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3992 |
Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Mặt tiền tuyến đường) |
Ỷ Lan - Hẻm 294 Tôn Đức Thắng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3993 |
Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ỷ Lan - Hẻm 294 Tôn Đức Thắng
|
332.000
|
324.000
|
316.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3994 |
Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ỷ Lan - Hẻm 294 Tôn Đức Thắng
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3995 |
Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ỷ Lan - Hẻm 294 Tôn Đức Thắng
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3996 |
Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ỷ Lan - Hẻm 294 Tôn Đức Thắng
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3997 |
Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Mặt tiền tuyến đường) |
Ỷ Lan - Cuối đường
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3998 |
Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ỷ Lan - Cuối đường
|
332.000
|
324.000
|
316.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3999 |
Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ỷ Lan - Cuối đường
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4000 |
Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ỷ Lan - Cuối đường
|
324.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |