| 2701 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2702 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2703 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2704 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)
|
920.000
|
590.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2705 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)
|
670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2706 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2707 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2708 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2709 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường
|
660.000
|
530.000
|
460.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2710 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2711 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2712 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2713 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2714 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
540.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2715 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2716 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2717 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2718 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2719 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
480.000
|
450.000
|
429.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2720 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2721 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2722 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2723 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 461 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2724 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 461 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân
|
540.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2725 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 461 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2726 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 461 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2727 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 461 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2728 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Tất Tố (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2729 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Tất Tố (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
2.100.000
|
1.300.000
|
760.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2730 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Tất Tố (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2731 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Tất Tố (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2732 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Tất Tố (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2733 |
Thành phố Pleiku |
Kim Lân (Mặt tiền tuyến đường) |
Phù Đổng - Ngô Tất Tố
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2734 |
Thành phố Pleiku |
Kim Lân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phù Đổng - Ngô Tất Tố
|
1.700.000
|
1.100.000
|
620.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2735 |
Thành phố Pleiku |
Kim Lân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phù Đổng - Ngô Tất Tố
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2736 |
Thành phố Pleiku |
Kim Lân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phù Đổng - Ngô Tất Tố
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2737 |
Thành phố Pleiku |
Kim Lân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phù Đổng - Ngô Tất Tố
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2738 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hoài (Mặt tiền tuyến đường) |
Phù Đổng - Ngô Tất Tố
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2739 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hoài (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phù Đổng - Ngô Tất Tố
|
1.700.000
|
1.100.000
|
620.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2740 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hoài (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phù Đổng - Ngô Tất Tố
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2741 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hoài (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phù Đổng - Ngô Tất Tố
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2742 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hoài (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phù Đổng - Ngô Tất Tố
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2743 |
Thành phố Pleiku |
Các tuyến đường còn lại trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2744 |
Thành phố Pleiku |
Các tuyến đường còn lại trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2745 |
Thành phố Pleiku |
Các tuyến đường còn lại trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2746 |
Thành phố Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2747 |
Thành phố Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2748 |
Thành phố Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2749 |
Thành phố Pleiku |
Các tuyến đường QH còn lại trong khu TĐC Trần Văn Bình, khu TĐC 2,5 ha (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2750 |
Thành phố Pleiku |
Các tuyến đường QH còn lại trong khu TĐC Trần Văn Bình, khu TĐC 2,5 ha (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2751 |
Thành phố Pleiku |
Các tuyến đường QH còn lại trong khu TĐC Trần Văn Bình, khu TĐC 2,5 ha (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2752 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 37 Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Hẻm 34/1 Huyền Trân Công Chúa
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2753 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 37 Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Hẻm 34/1 Huyền Trân Công Chúa
|
920.000
|
590.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2754 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 37 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Hẻm 34/1 Huyền Trân Công Chúa
|
670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2755 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 37 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Hẻm 34/1 Huyền Trân Công Chúa
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2756 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 37 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Hẻm 34/1 Huyền Trân Công Chúa
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2757 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 131 Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2758 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 131 Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm
|
660.000
|
530.000
|
460.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2759 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 131 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2760 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 131 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2761 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 131 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2762 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 191 Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2763 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 191 Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm
|
660.000
|
530.000
|
460.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2764 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 191 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2765 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 191 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2766 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 191 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2767 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 131 Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2768 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 131 Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
|
920.000
|
590.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2769 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 131 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
|
670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2770 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 131 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2771 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 131 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2772 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 191 Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2773 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 191 Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
|
920.000
|
590.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2774 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 191 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
|
670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2775 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 191 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2776 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 191 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2777 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Đặng Trần Côn
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2778 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Đặng Trần Côn
|
920.000
|
590.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2779 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Đặng Trần Côn
|
670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2780 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Đặng Trần Côn
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2781 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Đặng Trần Côn
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2782 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Đặng Trần Côn
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2783 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Đặng Trần Côn
|
540.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2784 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Đặng Trần Côn
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2785 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Đặng Trần Côn
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2786 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Đặng Trần Côn
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2787 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Mặt tiền tuyến đường) |
Đặng Trần Côn - Nguyễn Chí Thanh
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2788 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Đặng Trần Côn - Nguyễn Chí Thanh
|
520.000
|
480.000
|
445.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2789 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Đặng Trần Côn - Nguyễn Chí Thanh
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2790 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Đặng Trần Côn - Nguyễn Chí Thanh
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2791 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Đặng Trần Côn - Nguyễn Chí Thanh
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2792 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 274 Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Hẻm 274/11 Lê Duẩn
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2793 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 274 Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Hẻm 274/11 Lê Duẩn
|
540.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2794 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 274 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Hẻm 274/11 Lê Duẩn
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2795 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 274 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Hẻm 274/11 Lê Duẩn
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2796 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 274 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Hẻm 274/11 Lê Duẩn
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2797 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Mặt tiền tuyến đường) |
Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2798 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện
|
540.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2799 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2800 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |