| 23701 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc |
Đường 22,5m (6m-10,5m-6m)
|
2.745.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23702 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc |
Đường 23,5m (6m-11,5m-6m)
|
2.835.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23703 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc |
Đường 27m (6m-15m-6m)
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23704 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc |
Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m)
|
3.465.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23705 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc |
Đường 34m (8m-7,5m-3m-7,5m-8m)
|
3.465.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23706 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc |
Đường 14,5m (3m-7,5m-4m)
|
1.935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23707 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
1.935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23708 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
2.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23709 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc |
Đường 22,5m (6m-10,5m-6m)
|
2.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23710 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc |
Đường 23,5m (6m-11,5m-6m)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23711 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc |
Đường 27m (6m-15m-6m)
|
2.790.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23712 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc |
Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m)
|
3.060.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23713 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
2.205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23714 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23715 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
2.610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23716 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc |
Đường 20m (2m-7,5m-1-7,5m-2m)
|
2.835.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23717 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
2.835.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23718 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc |
Đường 21,5m (4m-15m-2,5m)
|
3.015.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23719 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc |
Đường 23,5m (6m-11,5m-6m)
|
2.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23720 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc |
Đường 27m (6m-15m-6m)
|
3.285.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23721 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc |
Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m)
|
3.285.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23722 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
2.385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23723 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
2.565.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23724 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc |
Đường 21,25m (5m-11,25m-5m)
|
2.790.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23725 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc |
Đường 23,25m (6m-11,25m-6m)
|
2.790.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23726 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc |
Đường 23,5m (6m-11,5m-6m)
|
2.790.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23727 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc |
Đường 27m (6m-15m-6m)
|
3.105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23728 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc |
Đường 40m (5m-7,5m-15m-7,5m-5m)
|
3.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23729 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
2.610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23730 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc |
Đường 20m (2m-7,5m-1-7,5m-2m)
|
2.835.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23731 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
2.835.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23732 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc |
Đường 27m (6m-15m-6m)
|
3.285.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23733 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc |
Đường 34m (8m-7,5m-3m-7,5m-8m)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23734 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc |
Đường rộng 5,5m (không có lề đường)
|
2.295.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23735 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc |
Đường 10,5m (2,5m-5,5m-2,5m)
|
2.565.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23736 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
2.790.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23737 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc |
Đường 23,25m (6m-11,25m-6m)
|
3.105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23738 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc |
Đường 5,5m không lề
|
2.115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23739 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc |
Đường 7,5m
|
2.205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23740 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc |
Đường 10,5m (2,5m-5,5m-2,5m)
|
2.385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23741 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
2.385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23742 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
2.610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23743 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23744 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (2,5m-10,5m-2,5m)
|
3.015.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23745 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
2.790.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23746 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc |
Đường 23,25m (6m-11,25m-6m)
|
3.105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23747 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc |
Đường 27m (5,5m-7,5m-1m-7,5m-5,5m)
|
3.105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23748 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23749 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
2.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23750 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc |
Đường 14m (5m-7,5m-1,5m)
|
2.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23751 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc |
Đường 14,5m (3,5m-7,5m-3,5m)
|
2.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23752 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
3.015.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23753 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc |
Đường 20m (2m-7,5m-1-7,5m-2m)
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23754 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23755 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc |
Đường Dũng Sĩ Điện Ngọc
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23756 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc |
Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23757 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc |
Đường 7,5m (1m-5,5m-1m)
|
1.935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23758 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc |
Đường 8,5m (3m-5,5m)
|
1.935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23759 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc |
Đường 10,5m (2,5m-5,5m-2,5m)
|
1.935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23760 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
2.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23761 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
2.205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23762 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
2.295.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23763 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 7,5m (1m-5,5m-1m)
|
1.935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23764 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23765 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
2.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23766 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 14,5m (3,5m-7,5m-3,5m)
|
2.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23767 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (5m-7,5m-3m)
|
2.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23768 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
3.015.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23769 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23770 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 27m (6m-15m-6m)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23771 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23772 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường rộng 7,5m (không lề)
|
2.295.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23773 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23774 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
2.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23775 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
2.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23776 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
3.015.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23777 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
3.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23778 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Dũng Sĩ Điện Ngọc - 1 lô
|
3.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23779 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 1 - Phường Điện Ngọc |
Đường 9,5m (2m-5,5m-2m)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23780 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 1 - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23781 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 9,5m (2m-5,5m-2m)
|
1.935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23782 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
2.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23783 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
2.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23784 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
2.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23785 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 22,5m (6m-10,5m-6m)
|
2.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23786 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 7m (1,5m-4m-1,5m)
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23787 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 8,5m (1,5m-5,5m-1,5m)
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23788 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 10m (1,5m-5,5m-3m)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23789 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23790 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
2.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23791 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
2.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23792 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23793 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 7,5m (1m-5,5m-1m)
|
2.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23794 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 9,5m (2m-5,5m-2m)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23795 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
2.610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23796 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 17m (5,5mx2-6m)
|
2.790.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23797 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 27m (6m-15m-6m)
|
3.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23798 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m)
|
3.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23799 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Trường Đại học Nội vụ Hà Nội - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
2.385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 23800 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Trường Đại học Nội vụ Hà Nội - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
2.610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |