| 23301 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (5m-7,5m-3m)
|
4.095.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23302 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
4.221.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23303 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
4.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23304 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 27m (6m-15m-6m)
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23305 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m)
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23306 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường rộng 7,5m (không lề)
|
3.213.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23307 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
4.032.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23308 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
4.095.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23309 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
4.095.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23310 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
4.221.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23311 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
4.725.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23312 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Dũng Sĩ Điện Ngọc - 1 lô
|
5.418.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23313 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 1 - Phường Điện Ngọc |
Đường 9,5m (2m-5,5m-2m)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23314 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 1 - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
3.024.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23315 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 9,5m (2m-5,5m-2m)
|
2.709.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23316 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
2.835.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23317 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
2.835.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23318 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
2.898.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23319 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 22,5m (6m-10,5m-6m)
|
3.402.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23320 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 7m (1,5m-4m-1,5m)
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23321 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 8,5m (1,5m-5,5m-1,5m)
|
3.465.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23322 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 10m (1,5m-5,5m-3m)
|
3.780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23323 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
3.780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23324 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
4.095.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23325 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
4.095.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23326 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
4.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23327 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 7,5m (1m-5,5m-1m)
|
3.402.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23328 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 9,5m (2m-5,5m-2m)
|
3.528.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23329 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
3.654.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23330 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 17m (5,5mx2-6m)
|
3.906.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23331 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 27m (6m-15m-6m)
|
4.725.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23332 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m)
|
4.725.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23333 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Trường Đại học Nội vụ Hà Nội - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
3.339.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23334 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Trường Đại học Nội vụ Hà Nội - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
3.654.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23335 |
Huyện Điện Bàn |
Vệt khớp nối giữa Khu đô thị số 3 và Trường Cao đẳng Công nghệ Đông Á - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
3.276.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23336 |
Huyện Điện Bàn |
Vệt khớp nối giữa Khu đô thị số 3 và Trường Cao đẳng Công nghệ Đông Á - Phường Điện Ngọc |
Đường 22,5m (6m-10,5m-6m)
|
3.906.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23337 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc |
Đường 27,0m (5,0m - 7,5m - 2,0m - 7,5m - 5,0m)
|
4.533.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23338 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc |
Đường 27m tâm linh (5,0m - 7,5m -2,0m - 7,5m - 5,0m) (áp dụng cho các lô đất C12-01, C12-02; C11-07, C13-01 đến C13-04; D6-28)
|
4.263.700
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23339 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m (5,0m - 10,5m - 5,0m)
|
3.992.100
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23340 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m tâm linh (5,0m - 10,5m - 5,0m) (áp dụng cho các lô đất C13-05 đến C13-29; D8-01 đến D8-11, D9-28)
|
3.745.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23341 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5,0m - 7,5m - 5,0m)
|
3.675.700
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23342 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3,0m - 7,5m - 3,0m)
|
3.492.300
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23343 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3,0m - 5,5m -3,0m)
|
3.322.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23344 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m+5,5m+3m)
|
3.208.100
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23345 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m+7,5m+5m)
|
3.545.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23346 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc |
Đường 27,0m (6m+5,5m+4m+5,5m+6m) gồm các block A2, A14, A15, A16 và các lô từ A8-14 đến A8-19.
|
4.198.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23347 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc |
Đường 27,0m (6m+5,5m+4m+5,5m+6m) gồm các block A1 và A17
|
4.851.700
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23348 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương |
Đường 29m (5m-7,5m-2m-7,5m-7m)
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23349 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương |
Đường 21,5m (5m-11,5m-5m)
|
4.347.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23350 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương |
Đường 21,5m (5,5m-10,5m-5,5m)
|
4.347.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23351 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương |
Đường 16,5m (4,5m-7,5m-4,5m)
|
3.591.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23352 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
2.898.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23353 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương |
Đường 11,5m (4m-5,5m-2m)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23354 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thống Nhất - Phường Điện Dương |
Đường rộng 29m (5m-7,5x2-5m)
|
5.292.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23355 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thống Nhất - Phường Điện Dương |
Đường rộng 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
5.292.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23356 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thống Nhất - Phường Điện Dương |
Đường rộng 17m
|
4.599.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23357 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thống Nhất - Phường Điện Dương |
Đường rộng 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
3.213.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23358 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Chợ Điện Dương - Phường Điện Dương |
Đường rộng 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
3.654.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23359 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương |
Đường 7m (1,5m-4m-1,5m)
|
3.402.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23360 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương |
Đường 8,5m (1,5m-5,5m-1,5m)
|
3.717.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23361 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương |
Đường 10m (1,5m-5,5m-3m)
|
4.032.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23362 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
3.780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23363 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
4.095.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23364 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
4.095.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23365 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
4.725.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23366 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương |
Đường rộng 7,5m (không lề)
|
3.213.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23367 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
4.032.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23368 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
4.095.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23369 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
4.095.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23370 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
4.221.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23371 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
4.725.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23372 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương |
Dũng Sĩ Điện Ngọc - 1 lô
|
5.418.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23373 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đại Dương Xanh - Phường Điện Dương |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
4.549.090
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23374 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đại Dương Xanh - Phường Điện Dương |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
3.135.160
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23375 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đại Dương Xanh - Phường Điện Dương |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
3.044.510
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23376 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đại Dương Xanh - Phường Điện Dương |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
2.957.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23377 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 32m (6m-7,5m-5m-7,5m-6m)
|
4.995.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23378 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
4.582.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23379 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
3.474.100
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23380 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
3.371.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23381 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
3.273.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23382 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 13,5m (6m-7,5m-0m) và 12,5m (5m- 7,5m0m) đối diện sông
|
3.582.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23383 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương |
Đường 20,5m (5m+10,5m+5m)
|
4.287.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23384 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương |
Đường 15,5m (4m+7,5m+4m)
|
2.926.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23385 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương |
Đường 13,5m (3m+7,5m+3m)
|
2.838.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23386 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương |
Đường 13,5m (3m+7,5m+3m) giáp sông
|
3.080.700
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23387 |
Huyện Điện Bàn |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
2.835.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23388 |
Huyện Điện Bàn |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung |
Đường 12,5m (2,5m-7,5m-2,5m)
|
2.961.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23389 |
Huyện Điện Bàn |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
2.961.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23390 |
Huyện Điện Bàn |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
3.213.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23391 |
Huyện Điện Bàn |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung |
Đường 27m (6m-15m-6m)
|
4.851.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23392 |
Huyện Điện Bàn |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung |
Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m)
|
5.418.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23393 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư mới Bình An 2 - Phường Điện Nam Trung |
Đường 13,5m (3m-5,5m-5m)
|
2.658.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23394 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư mới Bình An 2 - Phường Điện Nam Trung |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
2.595.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23395 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung |
Đường 39m (6m-7,5m- 12m- 7,5m - 6m)
|
5.350.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23396 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung |
Đường 27m (6m- 15m -6m)
|
4.469.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23397 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung |
Đường 27m (6m- 15m -6m (CVCX))
|
4.909.100
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23398 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung |
Đường 20,5m (5m- 10,5m -5m)
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23399 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung |
Đường 17,5m (5m- 7,5m -5m)
|
3.263.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23400 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung |
Đường 17,5m 5m- 7,5m -5m(CVCX)
|
3.502.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |