| 9501 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường tỉnh 314 - Xã Đại Phạm |
Từ giáp nhà ông Tuấn Đoàn, khu 5, xã Đại Phạm - đến giáp QL 70 (Km 22)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9502 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường - Xã Đại Phạm |
Từ giáp địa phận xã Đan Thượng - đến nhà ông Cảnh, khu 2, xã Đại Phạm
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9503 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường - Xã Đại Phạm |
Từ giáp nhà ông Cảnh, khu 2 - đến giáp nhà bà Tuyên Lý khu 4, xã Đại Phạm (ngã ba đường tỉnh 314)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9504 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường - Xã Đại Phạm |
Từ nhà ông Tuấn khu 7 (giáp Quốc lộ 70) - đến nhà ông Quyên Thảo khu 8 (giáp xã Bằng Luân)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9505 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường - Xã Đại Phạm |
Từ nhà bà Tính khu 7 (giáp Quốc lộ 70) - Đến nhà ông Cươờng (giáp xã Minh Lương)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9506 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường - Xã Đại Phạm |
Từ đường rẽ khu 2 - Đến giáp địa phận xã Tứ Hiệp
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9507 |
Huyện Hạ Hòa |
Xã Đại Phạm |
Đất 2 bên đường liên xã còn lại
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9508 |
Huyện Hạ Hòa |
Xã Đại Phạm |
Đất 2 bên đường liên thôn xóm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9509 |
Huyện Hạ Hòa |
Xã Đại Phạm |
Đất khu vực còn lại
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9510 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D - Xã Đan Thượng (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Thịnh (giáp xã Tứ Hiệp) - đến nhà ông Thơm khu 3
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9511 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D - Xã Đan Thượng (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Thơm khu 3 - đến hết nhà ông Lý khu 3 (Đường rẽ ra kênh Đồng Phai)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9512 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D - Xã Đan Thượng (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Lý khu 3 (Đường rẽ ra kênh Đồng Phai) - đến hết nhà ông Hoan khu 2
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9513 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường Quốc lộ 2D - Xã Đan Thượng (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Hoan khu 2 - đến hết Phòng giao dịch Ngân hàng nhà nước xã Đan Thượng
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9514 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường - Xã Đan Thượng (Xã miền núi) |
Từ giáp Phòng giao dịch Ngân hàng nhà nước xã Đan Thượng - Đến hết nhà bà Tường khu 2
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9515 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường đê 15 - Xã Đan Thượng (Xã miền núi) |
Từ giáp Quốc lộ 2D - Đến cống Cầu Đen khu 12
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9516 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường bê tông - Xã Đan Thượng (Xã miền núi) |
Từ giáp Phòng giao dịch Ngân hàng nhà nước xã Đan Thượng - đến Trường THCS xã Đan Thượng
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9517 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Đan Thượng (Xã miền núi) |
Từ nhà bà Hòa khu 3 - Đến hết địa phận xã Đan Thượng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9518 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D (Xã Đan Hà cũ) - Xã Đan Thượng |
Từ giáp nhà ông Lý khu 3 - đến nhà ông Trang khu 6
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9519 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D (Xã Đan Hà cũ) - Xã Đan Thượng |
Từ giáp nhà ông Trang khu 6 - đến giáp nhà ông Thắng khu 6 (giáp đường sắt)
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9520 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D (Xã Đan Hà cũ) - Xã Đan Thượng |
Từ giáp nhà ông Thắng khu 6 (giáp đường sắt) - Đến nhà ông Thủy khu 7
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9521 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường huyện (Xã Đan Hà cũ) - Xã Đan Thượng |
Từ giáp đường sắt - đến nhà ông Nguyên Bút khu 5
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9522 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường huyện (Xã Đan Hà cũ) - Xã Đan Thượng |
Từ giáp nhà ông Nguyên Bút khu 4 - đến cầu đập Đầm Phai
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9523 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường huyện (Xã Đan Hà cũ) - Xã Đan Thượng |
Từ giáp cầu đập Đầm Phai - đến giáp xã Đại Phạm
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9524 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã (Xã Đan Hà cũ) - Xã Đan Thượng |
Đoạn từ nhà văn hóa khu 5 - Đến hết nhà ông Yên khu 4
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9525 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường (Xã Đan Hà cũ) - Xã Đan Thượng |
Từ nhà ông Thái khu 6 - đến nhà văn hóa khu 7
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9526 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D (Xã Hậu Bổng cũ) - Xã Đan Thượng |
Từ đất nhà ông Sâm khu 6 - đến giáp Công ty TNHH Thịnh Long
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9527 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D (Xã Hậu Bổng cũ) - Xã Đan Thượng |
Từ Công ty TNHH Thịnh Long - Đến hết nhà ông Tám khu 9 (Ngã ba lên đê)
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9528 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D (Xã Hậu Bổng cũ) - Xã Đan Thượng |
Từ nhà ông Thêm khu 9 (Ngã ba lên đê) - đến tiếp giáp địa phận tỉnh Yên Bái
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9529 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường - Quốc lộ 2D (Xã Hậu Bổng cũ) - Xã Đan Thượng |
Từ nhà bà Mùi khu 11 (đê 15) - Đến nhà ông Thaâm khu 9 (Ngã 3 đê)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9530 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường đê 15 - Quốc lộ 2D (Xã Hậu Bổng cũ) - Xã Đan Thượng |
Từ giáp cống Cầu Đen - Đến nhà bà Mùi khu 13
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9531 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường trục xã - Quốc lộ 2D (Xã Hậu Bổng cũ) - Xã Đan Thượng |
Từ nhà ông Lập khu 12 - Đến nhà ông Diễn khu 11
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9532 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên thôn xóm - Quốc lộ 2D (Xã Hậu Bổng cũ) - Xã Đan Thượng |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9533 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất khu vực còn lại - Quốc lộ 2D (Xã Hậu Bổng cũ) - Xã Đan Thượng |
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9534 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường tỉnh 314 - Xã Gia Điền |
Từ giáp xã Ấm Hạ - đến giáp nhà ông Thạo Toan khu 4
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9535 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường tỉnh 314 - Xã Gia Điền |
Từ nhà ông Thạo Toan khu 7 - đến nhà ông Sơn Tưởng khu 4
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9536 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường tỉnh 314 - Xã Gia Điền |
Từ giáp nhà ông Sơn Tưởng khu 4 - đến giáp xã Hà Lương
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9537 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Gia Điền |
Từ cổng chùa khu 1 - đến cổng nhà ông Nhặt khu 2
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9538 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã còn lại - Xã Gia Điền |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9539 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên thôn xóm - Xã Gia Điền |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9540 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất khu vực còn lại - Xã Gia Điền |
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9541 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Hà Lương |
Từ nhà ông Nam Hằng khu 3 (giáp xã Gia Điền) - đến nhà ông Hiền Nhị khu 4 (ngã ba đường rẽ đi xã Minh Lương, huyện Đoan Hùng)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9542 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Hà Lương |
Từ giáp nhà ông Hiền Nhị khu 4 - đến nhà ông Thơ khu 2
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9543 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Hà Lương |
Từ giáp nhà ông Thơ, khu 2 - đến hết địa phận xã Hà Lương (giáp xã Đại Phạm)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9544 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường tỉnh 319C - Xã Hà Lương |
Từ giáp nhà ông Hiền Nhị khu 4 - đến hết địa phận xã Hà Lương (giáp xã Minh Lương, huyện Đoan Hùng)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9545 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Hà Lương |
Từ giáp nhà bà Hồng Mùi, khu 4, xã Hà Lương - đến nhà ông Thanh Hương, khu 2 (giáp xã Phụ Khánh cũ)
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9546 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Hà Lương |
Từ giáp nhà ông Công Phú, khu 2 - đến nhà ông Giới khu 2 (giáp xã Phụ Khánh cũ)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9547 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Hà Lương |
Từ giáp nhà ông Sinh Thêm, khu 1 - đến nhà ông Phu Ngần, khu 1 (giáp xã Đại Phạm)
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9548 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Hà Lương |
Từ nhà bà Minh khu 6 - đến nhà ông Tính Chiến khu 6 (giáp xã Minh Lương, huyện Đoan Hùng)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9549 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường liên xã còn lại - Xã Hà Lương |
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9550 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên thôn xóm - Xã Hà Lương |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9551 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất khu vực còn lại - Xã Hà Lương |
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9552 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 32C - Xã Hiền Lương |
Từ giáp địa phận xã Xuân Áng - đến giáp nhà ông Quân khu 3, xã Hiền Lương
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9553 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 32C - Xã Hiền Lương |
Từ nhà ông Quân khu 3, xã Hiền Lương - Đến hết nhà ông Sơn Hoan, khu 3, xã Hiền Lương
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9554 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 32C - Xã Hiền Lương ( Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Sơn Hoan, khu 3, xã Hiền Lương - đến hết nhà ông Dương Hữu Thành khu 6, xxa Hiền Lương
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9555 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 32C - Xã Hiền Lương ( Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Dương Hữu Thành, khu 6 - đến hết nhà bà Chanh khu 6, xã Hiền Lương
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9556 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 32C - Xã Hiền Lương ( Xã miền núi) |
Từ giáp nhà bà Chanh khu 6 - đến giáp cầu Ngòi Vần xã Hiền Lương
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9557 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 32C - Xã Hiền Lương ( Xã miền núi) |
Từ cầu Ngòi Vần xã Hiền Lương - đến hết địa phận xã Hiền Lương (giáp xã Minh Quân - tỉnh Yên Bái)
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9558 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường tránh lũ - Đường huyện - Xã Hiền Lương |
Từ giáp Quốc lộ 32C - đến hết địa phận xã Động Lâm cũ (giáp xã Xuân Áng)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9559 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường huyện - Xã Hiền Lương ( Xã miền núi) |
Từ giáp ngã 3 chợ Hiền Lương - đến nhà ông Yến Hiên khu 9 xã Hiền Lương
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9560 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường huyện - Xã Hiền Lương ( Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Yến Hiên khu 9 - Đến hết nhà ông Chính Nhạn, khu 9 xã Hiền Lương
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9561 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường - Xã Hiền Lương ( Xã miền núi) |
Từ nhà ông Yến Hiên khu 9 (UBDN xã) - đến Đập Ngòi Vần (nhà bà Thanh), xã Hiền Lương
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9562 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường huyện - Xã Hiền Lương (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Chính Nhạn, khu 9 xã Hiền Lương - đến nhà ông Bình Doanh khu 12, xã Hiền Lương
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9563 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường huyện - Xã Hiền Lương (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Bình Doanh khu 12, xã Hiền Lương - đến ngã ba đường rẽ đi Ao Giời - Suối Tiên
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9564 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường - Đường huyện - Xã Hiền Lương (Xã miền núi) |
Từ giáp ngã 3 đường rẽ đi Ao Giời - Suối Tiên - đến Cầu Cây Kéo, xã Hiền Lương
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9565 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường - Đường huyện - Xã Hiền Lương (Xã miền núi) |
Từ cầu Cây Kéo đi Ao Giời - Suối Tiên - đến giáp xã Mỹ Lung, huyện Yên Lập
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9566 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường - Đường huyện - Xã Hiền Lương (Xã miền núi) |
Từ giáp khu 9 xã Xuân Áng - Đến ngã 3 đường rẽ đi Ao Giới - Suối Tiên
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9567 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường - Đường xã - Xã Hiền Lương (Xã miền núi) |
Từ giáp Quốc lộ 32C - đến hết nhà ông Hạnh khu 2, xã Hiền Lương
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9568 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường bê tông - Đường xã - Xã Hiền Lương ( Xã miền núi) |
Từ nhà ông Thủy Tâm khu 7 (giáp Quốc lộ 32C) - đến hết nhà bà Nhũ (khu 7) xã Hiền Lương
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9569 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường - Đường xã - Xã Hiền Lương (Xã miền núi) |
Từ trạm điện 4 Tiến Lang đi giáp xã Vân Hội
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9570 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường giao thông liên vùng - Đường xã - Xã Hiền Lương (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Xuân Áng - Đến QL 32C xã Hiền Lương
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9571 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường liên xã còn lại - Xã Hiền Lương (Xã miền núi) |
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9572 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên thôn xóm - Xã Hiền Lương ( Xã miền núi) |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9573 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất khu vực còn lại - Xã Hiền Lương ( Xã miền núi) |
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9574 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 70B - Xã Hương Xạ |
Từ nhà ông Chức khu 3 (giáp khu 3 xã Phương Viên) - đến đến cổng ông Tuấn khu 3 (giáp khu 5 xã Phương Viên)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9575 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường tỉnh 314 - Xã Hương Xạ |
Từ giáp xã Yên Kỳ - đến Đồng Bứa
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9576 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường tỉnh 314 - Xã Hương Xạ |
Từ giáp Đồng Bứa - đến cổng trường THCS xã Hương Xạ
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9577 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường tỉnh 314 - Xã Hương Xạ |
Từ giáp cổng trường THCS xã Hương Xạ - đến Cầu Đen (giáp xã Cáo Điền cũ)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9578 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường tỉnh 314 - Xã Hương Xạ |
Từ Đầm Tôm khu 10 - đến ngã 4 khu 12 (đường rẽ đi UBND xã Phương Viên)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9579 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường tỉnh 320D - Xã Hương Xạ |
Từ đỉnh Dốc Kẻo (giáp xã Chính Công cũ) - đến ngã 3 nhà ông Liễu khu 7
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9580 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường tỉnh 320D - Xã Hương Xạ |
Từ giáp nhà ông Liễu khu 7 - đến ngã 3 đường tỉnh 314
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9581 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường tỉnh 320D - Xã Hương Xạ |
Từ giáp ngã 3 nhà ông Liễu khu 7 - đến nhà ông Thắng khu 3 (giáp xã Phương Viên)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9582 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường - Đường tỉnh 320D - Xã Hương Xạ |
Từ giáp xã Ấm Hạ - Đến ngã 3 đường TL 320D khu 2, xã Hương Xạ
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9583 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường liên xã còn lại - Đường tỉnh 320D - Xã Hương Xạ |
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9584 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên thôn xóm - Xã Hương Xạ |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9585 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất khu vực còn lại - Xã Hương Xạ |
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9586 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D - Xã Lang Sơn (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Minh Hạc - đến nhà ông Ngọc khu 1 (gốc đa)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9587 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D - Xã Lang Sơn (Xã miền núi) |
Từ nhà giáp nhà ông Ngọc khu 1 - đến nhà ông Sắc khu 4
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9588 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D - Xã Lang Sơn (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Sắc khu 4 - đến giáp địa phận xã Mai Tùng cũ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9589 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường huyện - Xã Lang Sơn (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Minh Hạc đi Yên Luật qua địa phận xã Lang Sơn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9590 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường - Xã Lang Sơn (Xã miền núi) |
Từ ngã ba Bưu điện xã Lang Sơn đi UBND xã - đến đường sắt cắt ngang (giáp nhà ông bà Liên Trung)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9591 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Lang Sơn (Xã miền núi) |
Đoạn từ đường sắt - đến ngã ba đường huyện đi Yên Luật
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9592 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất hai bên đường - Xã Lang Sơn (Xã miền núi) |
Từ ngã ba nhà ông Ngọc khu 1 xã Lang Sơn - Đến ngã ba dđường đi Yên Luật
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9593 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường liên thôn xóm - Xã Lang Sơn (Xã miền núi) |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9594 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất khu vực còn lại - Xã Lang Sơn (Xã miền núi) |
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9595 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 32C - Xã Minh Côi (Xã miền núi) |
Từ giáp Ngòi Giành - đến giáp nhà ông Hồng (Chợ Minh Côi cũ)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9596 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 32C - Xã Minh Côi (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Hồng - đến hết nhà ông Nhận xã Minh Côi
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9597 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 32C - Xã Minh Côi (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Nhận xã Minh Côi - đến hết địa phận xã Minh Côi (giáp xã Văn Lang)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9598 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường tránh lũ - Xã Minh Côi (Xã miền núi) |
Từ giáp Quốc lộ 32C (ngã ba đường rẽ vào chợ Minh Côi) - đến nhà văn hóa khu 4, xã Minh Côi
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9599 |
Huyện Hạ Hòa |
Đất 2 bên đường tránh lũ - Xã Minh Côi (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà văn hóa khu 4, xã Minh Côi - đến hết địa phận xã Minh Côi (giáp nhà ông Tiến, xã Văn Lang)
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9600 |
Huyện Hạ Hòa |
Xã Minh Côi (xã miền núi) |
Đường từ Quốc lộ 32C đi hết địa phận xã Minh Côi - Đến giáp xã Tiên Lương, huyện Cẩm Khê (Đường ông Ngô Quang Bích)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |