| 11101 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường - Thị trấn Thanh Sơn |
Từ trung tâm hội nghị - Đến nhà ông Ân Quỳnh (Hoàng Sơn)
|
588.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11102 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường - Thị trấn Thanh Sơn |
Đất hai bên đường Từ nhà ông Nga Thụ (Hoàng Sơn) - Đến Xưởng xẻ
|
588.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11103 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường - Thị trấn Thanh Sơn |
Từ QL32 - Đến Trung tâm giáo dục thường xuyên
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11104 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường - Thị trấn Thanh Sơn |
Từ Quốc lộ 32 nhà ông Chinh (Tân Tiến) - Đến nhà bà Thanh (Tân Tiến)
|
588.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11105 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường - Thị trấn Thanh Sơn |
Từ Quốc lộ 32 giáp đất ông Dục (Hùng Nhĩ) - Đến hết đất nhà ông Sơn (Hùng Nhĩ)
|
588.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11106 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường - Thị trấn Thanh Sơn |
Từ Quốc lộ 32 nhà ông Sành (Hùng Nhĩ) đi đường rẽ đội 12 - Đến giáp đường tỉnh 316
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11107 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất bên đường nhánh từ Quốc lộ 32 đến tháp nước nhà máy chè - Thị trấn Thanh Sơn |
Từ Quốc lộ 32 - Đến tháp nước nhà máy chè
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11108 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường - Thị trấn Thanh Sơn |
Từ nhà ông Hòa Khắc (Ngã ba Hạt bảy) - Đến đường rẽ đi Thống Nhất (nhà ông Quang khu Bãi Tần)
|
588.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11109 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường - Thị trấn Thanh Sơn |
Từ nhà ông Tiệp (Khu Bãi Tần) - Đến nhà ông Tình (giáp xã Giáp Lai)
|
588.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11110 |
Huyện Thanh Sơn |
Thị trấn Thanh Sơn |
Đất Từ ngã tư nhà ông Tùng Đà đi - Đến nhà ông Đạo Lý khu Thống Nhất
|
588.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11111 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai ven đường nhánh Quốc lộ 32A thuộc thị trấn Thanh Sơn (chưa tính ở phần trên) |
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11112 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất khu dân cư mới Phố Tân TiếnThị trấn Thanh Sơn |
|
705.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11113 |
Huyện Thanh Sơn |
Đấ băng 2 vị trí đấu giá QSD đất tuyến đờng Thanh Sơn - Thanh Thủy - Thị trấn Thanh Sơn |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11114 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất khu dân cư tập trung ở thị trấnThị trấn Thanh Sơn |
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11115 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất còn lại nằm sâu trong các khu dân cư giao thông không thuận tiệnThị trấn Thanh Sơn |
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11116 |
Huyện Thanh Sơn |
Khu dân cư Soi Cả |
Đường 13,5 m
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11117 |
Huyện Thanh Sơn |
Khu dân cư Soi Cả |
Đường 20,5m, 27m (từ BT3 đến BT13 và DV3 đến BT5)
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11118 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường Tỉnh 316 - Xã Giáp Lai (Xã miền núi) |
Từ giáp Thị trấn Thanh Sơn - Đến cầu Giáp Lai
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11119 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường Tỉnh 316 - Xã Giáp Lai (Xã miền núi) |
Từ cầu Giáp Lai - Đến hộ ông Nam (khu 7)
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11120 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường Tỉnh 316 - Xã Giáp Lai (Xã miền núi) |
Từ hộ ông Nam (khu 7) - Đến tiếp giáp xã Thạch Khoán
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11121 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường Thanh Sơn – Thanh Thủy - Xã Giáp Lai (Xã miền núi) |
Từ giáp Thị trấn Thanh Sơn - Đến giao cắt Đường Tỉnh 316
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11122 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường liên xóm - Xã Giáp Lai (Xã miền núi) |
Từ ngã ba chợ - Đến hết nhà bà Bằng khu 5, bà Xoan khu Tân Quang
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11123 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường liên xóm - Xã Giáp Lai (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà bà Xoan khu Tân Quang - Đến hết nhà bà Thực khu Tân Quang, nhà ông Kế khu 4
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11124 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất khu dân cư tập trung - Xã Giáp Lai (Xã miền núi) |
Đất khu dân cư tập chung 1, Tân Quang, 4, 5, 6, 7, 8
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11125 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất khu dân cư tập trung - Xã Giáp Lai (Xã miền núi) |
Khu hành chính 7 (đất khu tập thể khu công nhân Pirít cũ)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11126 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất khu dân cư tập trung - Xã Giáp Lai (Xã miền núi) |
Khu hành chính 8: (Đất giáp ranh Thị trấn - Khu tràn đình)
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11127 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất ở nông thôn còn lại chưa tính ở trên - Xã Giáp Lai (Xã miền núi) |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11128 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường - Xã Sơn Hùng (Xã miền núi) |
Từ cầu Khánh - Đến cống thoát nước ra sông Bứa
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11129 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường - Xã Sơn Hùng (Xã miền núi) |
Từ cống thoát nước ra sông Bứa - Đến đường rẽ vào làng nghề xóm Khuân
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11130 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường - Xã Sơn Hùng (Xã miền núi) |
Từ đường rẽ vào làng nghề xóm Khuân - Đến tiếp giáp huyện Tam Nông
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11131 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Sơn Hùng (Xã miền núi) |
Từ cầu 30/4 - Đến trạm Y tế
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11132 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường liên xã - Xã Sơn Hùng (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Huệ (khu Ngọc Sơn 2) - Đến nhà ông Tuấn (khu Ngọc Sơn 1) tiếp giáp xã Tề Lễ
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11133 |
Huyện Thanh Sơn |
Xã Sơn Hùng (Xã miền núi) |
Từ giáp hộ bà Yến (xóm Khuân) - Đến tiếp giáp đất Tề Lễ
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11134 |
Huyện Thanh Sơn |
Xã Sơn Hùng (Xã miền núi) |
Từ cầu 30/4 - Đến cầu Ẻn (tiếp giáp xã Thục Luyện)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11135 |
Huyện Thanh Sơn |
Xã Sơn Hùng (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Phong (khu Tranh) - Đến giáp trạm bơm cũ (đường rẽ vào nhà Vinh Hồ)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11136 |
Huyện Thanh Sơn |
Vị trí đấu giá quyền sử dụng đất tại khu Soi Cả - Xã Sơn Hùng |
Từ nhà văn hóa - Đến nhà ông Trung (Băng 1)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11137 |
Huyện Thanh Sơn |
Vị trí đấu giá quyền sử dụng đất tại khu Soi Cả - Xã Sơn Hùng |
Vị trí đấu giá quyền sử dụng đất tại khu Soi Cả (Băng 2)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11138 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất khu tập trung dân cư nông thôn gồm các khu: Chanh, Khuân - Xã Sơn Hùng (Xã miền núi) |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11139 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất khu vực còn lại - Xã Sơn Hùng (Xã miền núi) |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11140 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 32 - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
Từ cầu Bình Dân - Đến hết khách sạn Hải Nam
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11141 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường Quốc lộ 32 - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
Từ khách sạn Hải Nam - Đến hết trường Trung cấp nghề dân tộc Nội trú Phú Thọ
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11142 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường Quốc lộ 32 - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
Từ trường Trung cấp nghề dân tộc Nội trú Phú Thọ - Đến Đài Truyền Thanh, Truyền hình
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11143 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường Quốc lộ 32 - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
Từ đài truyền thanh, truyền hình (giáp hộ ông Đức) - Đến tiếp giáp xã Địch Quả (hết hộ ông Hanh khu 15)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11144 |
Huyện Thanh Sơn |
Đường Quốc lộ 70B - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
Từ điểm tiếp giáp Thị trấn Thanh Sơn - Đến ngã ba hết nhà Bà Thứ Tịnh (khu phố Soi)
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11145 |
Huyện Thanh Sơn |
Đường Quốc lộ 70B - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
Từ ngã ba Thục Luyện giáp nhà bà Thứ Tịnh - Đến điểm tiếp giáp xã Cự Thắng
|
730.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11146 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường tỉnh 316C - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà bà Thứ Tịnh - Đến hết hộ Ông Viện (Khu Đồng Lão)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11147 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường tỉnh 316C - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Viện - Đến tiếp giáp xã Võ Miếu
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11148 |
Huyện Thanh Sơn |
Đường tỉnh 313D - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
Từ Quốc lộ 32 - Đến hết hộ ông Hoàng Ngọc Tăng (khu Bình Dân)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11149 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường liên thôn - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
Từ ĐT 316C (giáp đất nhà ông Trình) - Đến khu Ngọc Đồng (hết hộ ông Hải), đoạn giáp đất hộ ông Tuấn Đến khu 8 (hết đất hộ ôngVinh), đoạn giáp đất ông Hữu Đến khu Bến Đình (hết đất hộ ông B
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11150 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường liên thôn - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
Từ ĐT 316C (giáp đất ông Chú) - Đến khu Đồng Cỏ (hết đất hộ ông Hợi)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11151 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường liên thôn - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
Từ Quốc lộ 32 giáp đất hộ ông Xuất (khu 6) - Đến hết hộ ông Nam (khu 6), đoạn giáp đất hộ ông Tỉnh (khu 6) Đến hết hộ bà Vân (khu Bình Dân)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11152 |
Huyện Thanh Sơn |
Khu 6, khu Bình Dân, khu 15 - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11153 |
Huyện Thanh Sơn |
Khu phố Soi, khu Đồng Xịa, khu Đa Đu, khu Đồng Lão - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11154 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất khu tập trung dân cư nông thôn còn lại chưa tính ở phần trên - Xã Thục Luyện (Xã miền núi) |
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11155 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường khu trung tâm - Xã Thạch Khoán (Xã miền núi) |
Từ cầu Đen - Đến giáp xã Giáp Lai
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11156 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường - Xã Thạch Khoán (Xã miền núi) |
Từ Cầu Đen - Đến hộ ông Cương (khu Đá Bạc)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11157 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường đoạn - Xã Thạch Khoán (Xã miền núi) |
Từ hộ ông Cương (khu Đá Bạc) - Đến giáp Thị trấn Thanh Thủy
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11158 |
Huyện Thanh Sơn |
Đường nối QL32 với QL70B - Xã Thạch Khoán (Xã miền núi) |
Từ hộ nhà ông Huân (khu Nhang Quê) - Đến hết hộ ông Đối (khu Đá Bạc)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11159 |
Huyện Thanh Sơn |
Đường nối QL32 với QL70B - Xã Thạch Khoán (Xã miền núi) |
Từ hộ nhà ông Thái (khu Nhang Quê) - Đến hết hộ ông Thắng (khu Nhang Quê)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11160 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường liên xã ngoài khu vực đã tính ở trên - Xã Thạch Khoán (Xã miền núi) |
Từ hộ Ông Tuấn khu Cầu Đen - Đến hết hộ Ông Đán khu Phú Đặng
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11161 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường liên xã ngoài khu vực đã tính ở trên - Xã Thạch Khoán (Xã miền núi) |
Từ đường Đồng Cả đi Khu Đình đi đường tỉnh 316 (Giáp trạm y tế)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11162 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường - Xã Thạch Khoán (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Canh đi xóm Nội (đến hết nhà Bà Nhượng)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11163 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường - Xã Thạch Khoán (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà Bà Nhượng qua cánh đồng - Đến ĐT 316
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11164 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất khu dân cư nông thôn còn lại - Xã Thạch Khoán (Xã miền núi) |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11165 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường Quốc Lộ 32A - Xã Địch Quả |
Từ hộ ông Bắc Lan (khu Giếng Bèo) - Đến cây xăng (khu Ao Vèn)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11166 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường Quốc Lộ 32A - Xã Địch Quả (Xã miền núi) |
Từ cây xăng (khu Ao Vèn) - Đến ngã ba Việt Tiến
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11167 |
Huyện Thanh Sơn |
Quốc Lộ 32A - Xã Địch Quả (Xã miền núi) |
Từ Ngã ba Việt Tiến - Đến tiếp giáp xã Thục Luyện
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11168 |
Huyện Thanh Sơn |
Quốc Lộ 32A - Xã Địch Quả (Xã miền núi) |
Từ hộ ông Bắc Lan - Đến tiếp giáp xã Mỹ Thuận, huyện Tân Sơn
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11169 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường Quốc Lộ 70B - Xã Địch Quả (Xã miền núi) |
Từ ngã ba Việt Tiến - Đến giáp huyện Yên Lập.(Từ hộ Ông Ánh Đến hộ Ông Hùng)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11170 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất nằm hai bên đường D1 - K6 - Xã Địch Quả (Xã miền núi) |
Từ hộ bà Hiền - Đến trường tiểu học Địch Quả cũ
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11171 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất nằm hai bên đường D1 - K6 - Xã Địch Quả (Xã miền núi) |
Từ trường tiểu học Địch Quả - Đến nhà Ông Lương xóm Chiềng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11172 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường liên thôn - Xã Địch Quả (Xã miền núi) |
Từ Đền Vọng đi Gò Giữa (Từ hộ nhà Bà Luyến (Hùng) - Đến hộ Ông Lý xóm 6)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11173 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất khu tập trung dân cư nông thôn - Xã Địch Quả (Xã miền núi) |
Xóm Chát, Chiềng, Lóng Lủm, Gò Giữa, Vũ Thịnh, Suối Nai, Muôi, Giếng, Bèo, Cầu Khoả, Múc Trới, Đền Vọng, Đồng Mè, Ao Vèn, Đình, Đồn Ướt, Việt Phú, Mơ
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11174 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất khu dân cư nông thôn còn lại - Xã Địch Quả (Xã miền núi) |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11175 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường 316 C - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Thục Luyện - Đến hết nhà bà Minh (chân dốc Trại)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11176 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường 316 C - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) |
Đoạn nhà ông Minh (chân dốc Trại) - Đến đầu Cầu Bần
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11177 |
Huyện Thanh Sơn |
Đường tỉnh 316 C - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) |
Từ cầu Bần - Đến giáp xã Văn Miếu
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11178 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường liên thôn tập trung - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) |
Từ đường tỉnh 316C (hộ ông Tiến Dung) - Đến cầu treo
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11179 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường liên thôn tập trung - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) |
Từ ngã ba chợ (khu Hà Biên) - Đến hộ ông Lanh khu Hà Biên
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11180 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) |
Từ đường rẽ đường tỉnh 316C - Đến hết hộ ông Nhị (khu Rịa 2)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11181 |
Huyện Thanh Sơn |
Xã Võ Miếu (Xã miền núi) |
Từ đường rẽ đường tỉnh 316C (xóm Sang Vường) - Đến Cầu treo (xóm Sang Dưới)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11182 |
Huyện Thanh Sơn |
Xã Võ Miếu (Xã miền núi) |
Từ đường tỉnh 316C - Đến tràn xóm Liên Thành
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11183 |
Huyện Thanh Sơn |
Xã Võ Miếu (Xã miền núi) |
Đoạn từ nhà ông Hùng xóm Thanh Hà - Đến nhà bà Thư xóm Thanh Hà ngã ba đường đi Tân Bình
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11184 |
Huyện Thanh Sơn |
Xã Võ Miếu (Xã miền núi) |
Từ đường tỉnh 316C - Đến nhà văn hóa xóm Vùng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11185 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất các khu vực còn lại - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11186 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường 316 C - Xã Văn Miếu (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Võ Miếu - Đến đường rẽ Cầu Đen
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11187 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường 316 C - Xã Văn Miếu (Xã miền núi) |
Từ đường rẽ Cầu Đen - Đến hết đất nhà ông Quân Hà
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11188 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường 316 C - Xã Văn Miếu (Xã miền núi) |
từ giáp nhà ông Quân Hà - Đến giaáp xã Văn Luông
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11189 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường 316 C - Xã Văn Miếu (Xã miền núi) |
Từ ngã ba ông Bảng xóm Mật 1 - Đến giáp xã Văn Luông
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11190 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường Văn Miếu - Hương Cần (ĐT.316L ) - Xã Văn Miếu (Xã miền núi) |
Từ ngã ba đi Minh Đài xóm Mật 1 - Đến hết nhà ông Cồ xóm Mật 2
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11191 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường Văn Miếu - Hương Cần (ĐT.316L ) - Xã Văn Miếu (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà Ông Cồ xóm Mật 1 - Đến cây xăng Hoà Liên xóm Dẹ 1
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11192 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường Văn Miếu - Hương Cần (ĐT.316L ) - Xã Văn Miếu (Xã miền núi) |
Từ giáp cây xăng Hoà Liên - Đến hết nhà Ông Thanh Dẹ 2
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11193 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường Văn Miếu - Hương Cần (ĐT.316L ) - Xã Văn Miếu (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà Ông Thanh Dẹ 2 - Đến hết nhà Ông Thao Dung Dẹ 2
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11194 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường Văn Miếu - Hương Cần (ĐT.316L ) - Xã Văn Miếu |
Từ giáp nhà Ông Thao Dung Dẹ 2 - Đến hết nhà Ông Thiện xóm Lâm Phú
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11195 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường Văn Miếu - Hương Cần (ĐT.316L ) - Xã Văn Miếu (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Thiện xóm Văn Phú - Đến Trường Tiểu học Văn Miếu 2
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11196 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường Văn Miếu - Hương Cần (ĐT.316L ) - Xã Văn Miếu (Xã miền núi) |
Từ trưởng tiểu học Văn Miếu 2 - Đến Cầu Tràn hẹ (Xóm Trầu)
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11197 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất hai bên đường Văn Miếu - Vinh Tiền - Xã Văn Miếu (Xã miền núi) |
Từ ngã ba Chợ Văn Miếu - Đến ruộng ổ Cò
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11198 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường Văn Miếu - Vinh Tiền - Xã Văn Miếu (Xã miền núi) |
Từ giáp ruộng ổ Cò - Đến giáp xã Tam Thanh
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11199 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường Văn Miếu - Khả Cửu - Xã Văn Miếu (Xã miền núi) |
Từ ngã ba xóm Trống - Đến giáp xã Khả Cửu
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11200 |
Huyện Thanh Sơn |
Đất 2 bên đường Văn Miếu đi Long Cốc huyện Tân Sơn - Xã Văn Miếu (Xã miền núi) |
Từ nhà Ông Cống Dẹ 1 - Đến cổng trường THPT
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |