| 3601 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đăng Lưu (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3602 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đăng Lưu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu
|
1.360.000
|
880.000
|
496.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3603 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đăng Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3604 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đăng Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu
|
624.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3605 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đăng Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3606 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đăng Lưu (Mặt tiền tuyến đường) |
Hẻm 55 Phan Đăng Lưu - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3607 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đăng Lưu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hẻm 55 Phan Đăng Lưu - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3608 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đăng Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hẻm 55 Phan Đăng Lưu - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3609 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đăng Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hẻm 55 Phan Đăng Lưu - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3610 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đăng Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hẻm 55 Phan Đăng Lưu - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3611 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Mặt tiền tuyến đường) |
Tô Vĩnh Diện - Nguyễn Tất Thành
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3612 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Tô Vĩnh Diện - Nguyễn Tất Thành
|
1.600.000
|
1.040.000
|
528.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3613 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Tô Vĩnh Diện - Nguyễn Tất Thành
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3614 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Tô Vĩnh Diện - Nguyễn Tất Thành
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3615 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Tô Vĩnh Diện - Nguyễn Tất Thành
|
472.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3616 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Tất Thành - Lê Lợi
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3617 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Tất Thành - Lê Lợi
|
1.360.000
|
880.000
|
496.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3618 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nguyễn Tất Thành - Lê Lợi
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3619 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Tất Thành - Lê Lợi
|
624.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3620 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Tất Thành - Lê Lợi
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3621 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Mặt tiền tuyến đường) |
Tô Vĩnh Diện - Lê Lợi
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3622 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Tô Vĩnh Diện - Lê Lợi
|
2.000.000
|
1.280.000
|
704.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3623 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Tô Vĩnh Diện - Lê Lợi
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3624 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Tô Vĩnh Diện - Lê Lợi
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3625 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Tô Vĩnh Diện - Lê Lợi
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3626 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Văn Đồng - Hoàng Văn Thụ
|
18.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3627 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Văn Đồng - Hoàng Văn Thụ
|
5.920.000
|
3.840.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3628 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Văn Đồng - Hoàng Văn Thụ
|
4.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3629 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Văn Đồng - Hoàng Văn Thụ
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3630 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Văn Đồng - Hoàng Văn Thụ
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3631 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Mặt tiền tuyến đường) |
Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ
|
14.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3632 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ
|
4.720.000
|
2.880.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3633 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ
|
3.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3634 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3635 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3636 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Mặt tiền tuyến đường) |
Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản
|
6.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3637 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản
|
1.840.000
|
1.200.000
|
624.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3638 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3639 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3640 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản
|
496.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3641 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Mặt tiền tuyến đường) |
Trần Quốc Toản - Phùng Khắc Khoan, hết RG số nhà 325
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3642 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trần Quốc Toản - Phùng Khắc Khoan, hết RG số nhà 325
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3643 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trần Quốc Toản - Phùng Khắc Khoan, hết RG số nhà 325
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3644 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trần Quốc Toản - Phùng Khắc Khoan, hết RG số nhà 325
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3645 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trần Quốc Toản - Phùng Khắc Khoan, hết RG số nhà 325
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3646 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Mặt tiền tuyến đường) |
Phùng Khắc Khoan, hết RG số nhà 325 - Hết RG nhà 360,625
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3647 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phùng Khắc Khoan, hết RG số nhà 325 - Hết RG nhà 360,625
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3648 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phùng Khắc Khoan, hết RG số nhà 325 - Hết RG nhà 360,625
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3649 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phùng Khắc Khoan, hết RG số nhà 325 - Hết RG nhà 360,625
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3650 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phùng Khắc Khoan, hết RG số nhà 325 - Hết RG nhà 360,625
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3651 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết RG nhà 360,625 - Nguyễn Thiếp
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3652 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết RG nhà 360,625 - Nguyễn Thiếp
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3653 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết RG nhà 360,625 - Nguyễn Thiếp
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3654 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết RG nhà 360,625 - Nguyễn Thiếp
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3655 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết RG nhà 360,625 - Nguyễn Thiếp
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3656 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Thiếp - Cầu
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3657 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Thiếp - Cầu
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3658 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nguyễn Thiếp - Cầu
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3659 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Thiếp - Cầu
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3660 |
Thành phố Pleiku |
Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Thiếp - Cầu
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3661 |
Thành phố Pleiku |
Phan Kế Bính (Mặt tiền tuyến đường) |
Trần Kiên - Chử Đồng Tử
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3662 |
Thành phố Pleiku |
Phan Kế Bính (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trần Kiên - Chử Đồng Tử
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3663 |
Thành phố Pleiku |
Phan Kế Bính (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trần Kiên - Chử Đồng Tử
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3664 |
Thành phố Pleiku |
Phan Kế Bính (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trần Kiên - Chử Đồng Tử
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3665 |
Thành phố Pleiku |
Phan Kế Bính (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trần Kiên - Chử Đồng Tử
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3666 |
Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Mặt tiền tuyến đường) |
Trần Huy Liệu - Hàn Thuyên
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3667 |
Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trần Huy Liệu - Hàn Thuyên
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3668 |
Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trần Huy Liệu - Hàn Thuyên
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3669 |
Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trần Huy Liệu - Hàn Thuyên
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3670 |
Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trần Huy Liệu - Hàn Thuyên
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3671 |
Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Mặt tiền tuyến đường) |
Hàn Thuyên - Đầu RG nghĩa địa
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3672 |
Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hàn Thuyên - Đầu RG nghĩa địa
|
344.000
|
328.000
|
313.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3673 |
Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hàn Thuyên - Đầu RG nghĩa địa
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3674 |
Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hàn Thuyên - Đầu RG nghĩa địa
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3675 |
Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hàn Thuyên - Đầu RG nghĩa địa
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3676 |
Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Mặt tiền tuyến đường) |
Đầu ranh giới nghĩa địa - Lê Văn Sỹ
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3677 |
Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Đầu ranh giới nghĩa địa - Lê Văn Sỹ
|
332.000
|
324.000
|
316.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3678 |
Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Đầu ranh giới nghĩa địa - Lê Văn Sỹ
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3679 |
Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Đầu ranh giới nghĩa địa - Lê Văn Sỹ
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3680 |
Thành phố Pleiku |
Phó Đức Chính (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Đầu ranh giới nghĩa địa - Lê Văn Sỹ
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3681 |
Thành phố Pleiku |
Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Tất Thành - Cầu qua ranh giới phường Hoa Lư
|
7.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3682 |
Thành phố Pleiku |
Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Tất Thành - Cầu qua Hoa Lư
|
2.320.000
|
1.520.000
|
776.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3683 |
Thành phố Pleiku |
Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Tất Thành - Cầu qua Hoa Lư
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3684 |
Thành phố Pleiku |
Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Tất Thành - Cầu qua Hoa Lư
|
544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3685 |
Thành phố Pleiku |
Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường) |
Cầu qua Hoa Lư - Cách Mạng Tháng Tám
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3686 |
Thành phố Pleiku |
Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Cầu qua Hoa Lư - Cách Mạng Tháng Tám
|
2.000.000
|
1.280.000
|
704.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3687 |
Thành phố Pleiku |
Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Cầu qua Hoa Lư - Cách Mạng Tháng Tám
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3688 |
Thành phố Pleiku |
Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Cầu qua Hoa Lư - Cách Mạng Tháng Tám
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3689 |
Thành phố Pleiku |
Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Cầu qua Hoa Lư - Cách Mạng Tháng Tám
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3690 |
Thành phố Pleiku |
Phùng Hưng (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Lợi - Hết RG Chùa Quang Minh, hết RG nhà 57
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3691 |
Thành phố Pleiku |
Phùng Hưng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Lợi - Hết RG Chùa Quang Minh, hết RG nhà 57
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3692 |
Thành phố Pleiku |
Phùng Hưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Lợi - Hết RG Chùa Quang Minh, hết RG nhà 57
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3693 |
Thành phố Pleiku |
Phùng Hưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Lợi - Hết RG Chùa Quang Minh, hết RG nhà 57
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3694 |
Thành phố Pleiku |
Phùng Hưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Lợi - Hết RG Chùa Quang Minh, hết RG nhà 57
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3695 |
Thành phố Pleiku |
Phùng Hưng (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết RG Chùa Quang Minh, hết RG nhà 57 - Cuối đường
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3696 |
Thành phố Pleiku |
Phùng Hưng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết RG Chùa Quang Minh, hết RG nhà 57 - Cuối đường
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3697 |
Thành phố Pleiku |
Phùng Hưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết RG Chùa Quang Minh, hết RG nhà 57 - Cuối đường
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3698 |
Thành phố Pleiku |
Phùng Hưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết RG Chùa Quang Minh, hết RG nhà 57 - Cuối đường
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3699 |
Thành phố Pleiku |
Phùng Hưng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết RG Chùa Quang Minh, hết RG nhà 57 - Cuối đường
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3700 |
Thành phố Pleiku |
Phùng Hưng (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Lợi - Cuối đường
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |