| 3601 |
Thành phố Pleiku |
Ký Con (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết RG trường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phạm Văn Đồng
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3602 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Hết RG Nhà số 27
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3603 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Hết RG Nhà số 27
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3604 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Hết RG Nhà số 27
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3605 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Hết RG Nhà số 27
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3606 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Hết RG Nhà số 27
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3607 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết RG Nhà số 27 - Âu Cơ
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3608 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết RG Nhà số 27 - Âu Cơ
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3609 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết RG Nhà số 27 - Âu Cơ
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3610 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết RG Nhà số 27 - Âu Cơ
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3611 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết RG Nhà số 27 - Âu Cơ
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3612 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Mặt tiền tuyến đường) |
Âu Cơ - Cuối đường
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3613 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Âu Cơ - Cuối đường
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3614 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Âu Cơ - Cuối đường
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3615 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Âu Cơ - Cuối đường
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3616 |
Thành phố Pleiku |
Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Âu Cơ - Cuối đường
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3617 |
Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngô Quyền - Ỷ Lan
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3618 |
Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngô Quyền - Ỷ Lan
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3619 |
Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngô Quyền - Ỷ Lan
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3620 |
Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngô Quyền - Ỷ Lan
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3621 |
Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngô Quyền - Ỷ Lan
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3622 |
Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Mặt tiền tuyến đường) |
Ỷ Lan - Hẻm 294 Tôn Đức Thắng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3623 |
Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ỷ Lan - Hẻm 294 Tôn Đức Thắng
|
332.000
|
324.000
|
316.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3624 |
Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ỷ Lan - Hẻm 294 Tôn Đức Thắng
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3625 |
Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ỷ Lan - Hẻm 294 Tôn Đức Thắng
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3626 |
Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ỷ Lan - Hẻm 294 Tôn Đức Thắng
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3627 |
Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Mặt tiền tuyến đường) |
Ỷ Lan - Cuối đường
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3628 |
Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ỷ Lan - Cuối đường
|
332.000
|
324.000
|
316.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3629 |
Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ỷ Lan - Cuối đường
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3630 |
Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ỷ Lan - Cuối đường
|
324.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3631 |
Thành phố Pleiku |
Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ỷ Lan - Cuối đường
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3632 |
Thành phố Pleiku |
Lê Anh Xuân (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Đặng Thai Mai
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3633 |
Thành phố Pleiku |
Lê Anh Xuân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Đặng Thai Mai
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3634 |
Thành phố Pleiku |
Lê Anh Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Đặng Thai Mai
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3635 |
Thành phố Pleiku |
Lê Anh Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Đặng Thai Mai
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3636 |
Thành phố Pleiku |
Lê Anh Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Đặng Thai Mai
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3637 |
Thành phố Pleiku |
Lê Chân (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3638 |
Thành phố Pleiku |
Lê Chân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3639 |
Thành phố Pleiku |
Lê Chân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3640 |
Thành phố Pleiku |
Lê Chân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3641 |
Thành phố Pleiku |
Lê Chân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3642 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Mặt tiền tuyến đường) |
Vạn Kiếp - Cầu Giao Linh
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3643 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Vạn Kiếp - Cầu Giao Linh
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3644 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Vạn Kiếp - Cầu Giao Linh
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3645 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Vạn Kiếp - Cầu Giao Linh
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3646 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Vạn Kiếp - Cầu Giao Linh
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3647 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Mặt tiền tuyến đường) |
Cầu Giao Linh - Phạm Ngọc Thạch
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3648 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Cầu Giao Linh - Phạm Ngọc Thạch
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3649 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Cầu Giao Linh - Phạm Ngọc Thạch
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3650 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Cầu Giao Linh - Phạm Ngọc Thạch
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3651 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Cầu Giao Linh - Phạm Ngọc Thạch
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3652 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Ngọc Thạch - Mai Xuân Thưởng
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3653 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Ngọc Thạch - Mai Xuân Thưởng
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3654 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Ngọc Thạch - Mai Xuân Thưởng
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3655 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Ngọc Thạch - Mai Xuân Thưởng
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3656 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Ngọc Thạch - Mai Xuân Thưởng
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3657 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Mặt tiền tuyến đường) |
Mai Xuân Thưởng - Trường Sơn
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3658 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Mai Xuân Thưởng - Trường Sơn
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3659 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Mai Xuân Thưởng - Trường Sơn
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3660 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Mai Xuân Thưởng - Trường Sơn
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3661 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Mai Xuân Thưởng - Trường Sơn
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3662 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Mặt tiền tuyến đường) |
Trường Sơn - Phạm Văn Đồng
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3663 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trường Sơn - Phạm Văn Đồng
|
1.600.000
|
1.040.000
|
528.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3664 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trường Sơn - Phạm Văn Đồng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3665 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trường Sơn - Phạm Văn Đồng
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3666 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trường Sơn - Phạm Văn Đồng
|
472.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3667 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đình Chinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3668 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đình Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3669 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3670 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3671 |
Thành phố Pleiku |
Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3672 |
Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường) |
Hùng Vương - Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long
|
9.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3673 |
Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hùng Vương - Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long
|
2.800.000
|
1.840.000
|
960.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3674 |
Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hùng Vương - Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3675 |
Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hùng Vương - Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3676 |
Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hùng Vương - Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long
|
648.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3677 |
Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường) |
Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long - Hết RG nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ
|
6.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3678 |
Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long - Hết RG nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ
|
1.840.000
|
1.200.000
|
624.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3679 |
Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long - Hết RG nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3680 |
Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long - Hết RG nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3681 |
Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Huyền Trân Công Chúa, đầu trụ sở Hội sở Tập đoàn Đức Long - Hết RG nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ
|
496.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3682 |
Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết RG nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ - Anh Hùng Đôn, hết RG nhà 443A
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3683 |
Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết RG nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ - Anh Hùng Đôn, hết RG nhà 443A
|
1.360.000
|
880.000
|
496.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3684 |
Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết RG nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ - Anh Hùng Đôn, hết RG nhà 443A
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3685 |
Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết RG nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ - Anh Hùng Đôn, hết RG nhà 443A
|
624.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3686 |
Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết RG nhà tang lễ, hết nghĩa trang liệt sỹ - Anh Hùng Đôn, hết RG nhà 443A
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3687 |
Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường) |
Anh Hùng Đôn, hết RG nhà 443A - Hết RG Cty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3688 |
Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Anh Hùng Đôn, hết RG nhà 443A - Hết RG Cty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3689 |
Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Anh Hùng Đôn, hết RG nhà 443A - Hết RG Cty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3690 |
Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Anh Hùng Đôn, hết RG nhà 443A - Hết RG Cty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3691 |
Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Anh Hùng Đôn, hết RG nhà 443A - Hết RG Cty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3692 |
Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết RG Cty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ - Bùi Viện
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3693 |
Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết RG Cty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ - Bùi Viện
|
16.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3694 |
Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết RG Cty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ - Bùi Viện
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3695 |
Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết RG Cty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ - Bùi Viện
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3696 |
Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết RG Cty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ - Bùi Viện
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3697 |
Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Chí Thanh - Hết ranh giới Công ty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3698 |
Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Chí Thanh - Hết ranh giới Công ty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3699 |
Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nguyễn Chí Thanh - Hết ranh giới Công ty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3700 |
Thành phố Pleiku |
Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Chí Thanh - Hết ranh giới Công ty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |