| 3201 |
Thành phố Pleiku |
Thế Lữ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3202 |
Thành phố Pleiku |
Lương Ngọc Quyến (Mặt tiền tuyến đường) |
52 Chu Mạnh Trinh - A Sanh
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3203 |
Thành phố Pleiku |
Lương Ngọc Quyến (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
52 Chu Mạnh Trinh - A Sanh
|
480.000
|
450.000
|
429.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3204 |
Thành phố Pleiku |
Lương Ngọc Quyến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
52 Chu Mạnh Trinh - A Sanh
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3205 |
Thành phố Pleiku |
Lương Ngọc Quyến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
52 Chu Mạnh Trinh - A Sanh
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3206 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
52 Chu Mạnh Trinh - A Sanh
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3207 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Mét thứ 400
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3208 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Mét thứ 400
|
450.000
|
420.000
|
405.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3209 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Mét thứ 400
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3210 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Mét thứ 400
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3211 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Mét thứ 400
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3212 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Mặt tiền tuyến đường) |
Tiếp - Hết ranh giới làng Thung Dôr
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3213 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Tiếp - Hết ranh giới làng Thung Dôr
|
425.000
|
415.000
|
405.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3214 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Tiếp - Hết ranh giới làng Thung Dôr
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3215 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Tiếp - Hết ranh giới làng Thung Dôr
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3216 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Tiếp - Hết ranh giới làng Thung Dôr
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3217 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Duy Trinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Thôn 1 (cây xăng đầu đường)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3218 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Duy Trinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Thôn 1 (cây xăng đầu đường)
|
450.000
|
420.000
|
405.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3219 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Duy Trinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Thôn 1 (cây xăng đầu đường)
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3220 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Duy Trinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Thôn 1 (cây xăng đầu đường)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3221 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Duy Trinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Thôn 1 (cây xăng đầu đường)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3222 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Chiên (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Hết ranh giới xã An Phú
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3223 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Chiên (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Hết ranh giới xã An Phú
|
430.000
|
410.000
|
392.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3224 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Chiên (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Hết ranh giới xã An Phú
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3225 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Chiên (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Hết ranh giới xã An Phú
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3226 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Chiên (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Hết ranh giới xã An Phú
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3227 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Chiên (Mặt tiền tuyến đường) |
Tiếp giáp xã An Phú - Sân bóng làng Bông Bao, Chư Á
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3228 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Chiên (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Tiếp giáp xã An Phú - Sân bóng làng Bông Bao, Chư Á
|
415.000
|
405.000
|
395.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3229 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Chiên (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Tiếp giáp xã An Phú - Sân bóng làng Bông Bao, Chư Á
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3230 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Chiên (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Tiếp giáp xã An Phú - Sân bóng làng Bông Bao, Chư Á
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3231 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Chiên (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Tiếp giáp xã An Phú - Sân bóng làng Bông Bao, Chư Á
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3232 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Văn Hai (Mặt tiền tuyến đường) |
Đường thôn 5 (trường Tiểu học Trần Quý Cáp) - Bùi Viện
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3233 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Văn Hai (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Đường thôn 5 (trường Tiểu học Trần Quý Cáp) - Bùi Viện
|
425.000
|
415.000
|
405.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3234 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Văn Hai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Đường thôn 5 (trường Tiểu học Trần Quý Cáp) - Bùi Viện
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3235 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Văn Hai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Đường thôn 5 (trường Tiểu học Trần Quý Cáp) - Bùi Viện
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3236 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Văn Hai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Đường thôn 5 (trường Tiểu học Trần Quý Cáp) - Bùi Viện
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3237 |
Thành phố Pleiku |
Đoàn Kết (Mặt tiền tuyến đường) |
Trường Trung học cơ sở Nguyễn Chí Thanh, xã Diên Phú - Trần Can
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3238 |
Thành phố Pleiku |
Đoàn Kết (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trường Trung học cơ sở Nguyễn Chí Thanh, xã Diên Phú - Trần Can
|
415.000
|
405.000
|
395.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3239 |
Thành phố Pleiku |
Đoàn Kết (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trường Trung học cơ sở Nguyễn Chí Thanh, xã Diên Phú - Trần Can
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3240 |
Thành phố Pleiku |
Đoàn Kết (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trường Trung học cơ sở Nguyễn Chí Thanh, xã Diên Phú - Trần Can
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3241 |
Thành phố Pleiku |
Đoàn Kết (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trường Trung học cơ sở Nguyễn Chí Thanh, xã Diên Phú - Trần Can
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3242 |
Thành phố Pleiku |
Đào Duy Anh (Mặt tiền tuyến đường) |
Đường Cách Mạng Tháng Tám (ranh giới quy hoạch cầu Sắt) - Trần Văn Bình
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3243 |
Thành phố Pleiku |
Đào Duy Anh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Đường Cách Mạng Tháng Tám (ranh giới quy hoạch cầu Sắt) - Trần Văn Bình
|
480.000
|
450.000
|
429.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3244 |
Thành phố Pleiku |
Đào Duy Anh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Đường Cách Mạng Tháng Tám (ranh giới quy hoạch cầu Sắt) - Trần Văn Bình
|
4.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3245 |
Thành phố Pleiku |
Đào Duy Anh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Đường Cách Mạng Tháng Tám (ranh giới quy hoạch cầu Sắt) - Trần Văn Bình
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3246 |
Thành phố Pleiku |
Đào Duy Anh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Đường Cách Mạng Tháng Tám (ranh giới quy hoạch cầu Sắt) - Trần Văn Bình
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3247 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Huy Tưởng (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Hùng (ngã ba Phạm Hùng) - Cuối đường
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3248 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Huy Tưởng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Hùng (ngã ba Phạm Hùng) - Cuối đường
|
425.000
|
415.000
|
405.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3249 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Huy Tưởng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Hùng (ngã ba Phạm Hùng) - Cuối đường
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3250 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Huy Tưởng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Hùng (ngã ba Phạm Hùng) - Cuối đường
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3251 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Huy Tưởng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Hùng (ngã ba Phạm Hùng) - Cuối đường
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3252 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Sỹ Liên (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngô Quyền (ngã ba Ngô Quyền) - Giáp ranh xã Trà Đa
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3253 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Sỹ Liên (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngô Quyền (ngã ba Ngô Quyền) - Giáp ranh xã Trà Đa
|
450.000
|
420.000
|
405.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3254 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Sỹ Liên (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngô Quyền (ngã ba Ngô Quyền) - Giáp ranh xã Trà Đa
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3255 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Sỹ Liên (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngô Quyền (ngã ba Ngô Quyền) - Giáp ranh xã Trà Đa
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3256 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Sỹ Liên (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngô Quyền (ngã ba Ngô Quyền) - Giáp ranh xã Trà Đa
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3257 |
Thành phố Pleiku |
Trương Vĩnh Ký (Mặt tiền tuyến đường) |
Đặng Thái Thân - Giáp ranh xã Tân Sơn
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3258 |
Thành phố Pleiku |
Trương Vĩnh Ký (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Đặng Thái Thân - Giáp ranh xã Tân Sơn
|
425.000
|
415.000
|
405.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3259 |
Thành phố Pleiku |
Trương Vĩnh Ký (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Đặng Thái Thân - Giáp ranh xã Tân Sơn
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3260 |
Thành phố Pleiku |
Trương Vĩnh Ký (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Đặng Thái Thân - Giáp ranh xã Tân Sơn
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3261 |
Thành phố Pleiku |
Trương Vĩnh Ký (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Đặng Thái Thân - Giáp ranh xã Tân Sơn
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3262 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 29 Nơ Trang Long (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3263 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 29 Nơ Trang Long (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
520.000
|
480.000
|
445.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3264 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 29 Nơ Trang Long (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3265 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 29 Nơ Trang Long (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3266 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 29 Nơ Trang Long (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3267 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 49 Trần Nguyên Hãn (Mặt tiền tuyến đường) |
Trần Nguyên Hãn - Phạm Ngọc Thạch
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3268 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 49 Trần Nguyên Hãn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trần Nguyên Hãn - Phạm Ngọc Thạch
|
540.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3269 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 49 Trần Nguyên Hãn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trần Nguyên Hãn - Phạm Ngọc Thạch
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3270 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 49 Trần Nguyên Hãn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trần Nguyên Hãn - Phạm Ngọc Thạch
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3271 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 49 Trần Nguyên Hãn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trần Nguyên Hãn - Phạm Ngọc Thạch
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3272 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 83 đường 17/3 (Mặt tiền tuyến đường) |
Đường 17/3 - Hẻm 370 Phạm Văn Đồng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3273 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 83 đường 17/3 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Đường 17/3 - Hẻm 370 Phạm Văn Đồng
|
540.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3274 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 83 đường 17/3 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Đường 17/3 - Hẻm 370 Phạm Văn Đồng
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3275 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 83 đường 17/3 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Đường 17/3 - Hẻm 370 Phạm Văn Đồng
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3276 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 83 đường 17/3 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Đường 17/3 - Hẻm 370 Phạm Văn Đồng
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3277 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 130 Phạm Ngọc Thạch (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Ngọc Thạch - Lê Đại Hành
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3278 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 130 Phạm Ngọc Thạch (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Ngọc Thạch - Lê Đại Hành
|
480.000
|
450.000
|
429.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3279 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 130 Phạm Ngọc Thạch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Ngọc Thạch - Lê Đại Hành
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3280 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 130 Phạm Ngọc Thạch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Ngọc Thạch - Lê Đại Hành
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3281 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 130 Phạm Ngọc Thạch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Ngọc Thạch - Lê Đại Hành
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3282 |
Thành phố Pleiku |
17 Tháng 3 (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3283 |
Thành phố Pleiku |
17 Tháng 3 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3284 |
Thành phố Pleiku |
17 Tháng 3 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3285 |
Thành phố Pleiku |
17 Tháng 3 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3286 |
Thành phố Pleiku |
17 Tháng 3 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3287 |
Thành phố Pleiku |
A Sanh (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3288 |
Thành phố Pleiku |
A Sanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
432.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3289 |
Thành phố Pleiku |
A Sanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3290 |
Thành phố Pleiku |
A Sanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3291 |
Thành phố Pleiku |
A Sanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3292 |
Thành phố Pleiku |
A Sanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3293 |
Thành phố Pleiku |
A Sanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3294 |
Thành phố Pleiku |
A Sanh (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3295 |
Thành phố Pleiku |
A Sanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3296 |
Thành phố Pleiku |
A Sanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3297 |
Thành phố Pleiku |
A Sanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3298 |
Thành phố Pleiku |
A Sanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3299 |
Thành phố Pleiku |
Ama Quang (Mặt tiền tuyến đường) |
Cách Mạng Tháng Tám - Đường ngang thứ 2 (dài 250m)
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3300 |
Thành phố Pleiku |
Ama Quang (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Cách Mạng Tháng Tám - Đường ngang thứ 2 (dài 250m)
|
1.360.000
|
880.000
|
496.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |