| 3101 |
Thành phố Pleiku |
Đường D6 - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3102 |
Thành phố Pleiku |
Các tuyến đường còn lại - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3103 |
Thành phố Pleiku |
Các tuyến đường còn lại - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
520.000
|
480.000
|
445.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3104 |
Thành phố Pleiku |
Các tuyến đường còn lại - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3105 |
Thành phố Pleiku |
Các tuyến đường còn lại - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3106 |
Thành phố Pleiku |
Các tuyến đường còn lại - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3107 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH khu đất thu hồi của công ty 506, phường Thống Nhất (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3108 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH khu đất thu hồi của công ty 506, phường Thống Nhất (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
1.400.000
|
780.000
|
580.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3109 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH khu đất thu hồi của công ty 506, phường Thống Nhất (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3110 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH khu đất thu hồi của công ty 506, phường Thống Nhất (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3111 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH khu đất thu hồi của công ty 506, phường Thống Nhất (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3112 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH D4 khu dân cư đường Nguyễn Chí Thanh (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3113 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH D4 khu dân cư đường Nguyễn Chí Thanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
1.100.000
|
680.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3114 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH D4 khu dân cư đường Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3115 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH D4 khu dân cư đường Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3116 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH D4 khu dân cư đường Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3117 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH D1 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Văn Cừ - Đường QH D2
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3118 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH D1 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Văn Cừ - Đường QH D2
|
1.700.000
|
1.100.000
|
620.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3119 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH D1 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nguyễn Văn Cừ - Đường QH D2
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3120 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH D1 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Văn Cừ - Đường QH D2
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3121 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH D1 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Văn Cừ - Đường QH D2
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3122 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH D2 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
4.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3123 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH D2 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
1.400.000
|
780.000
|
580.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3124 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH D2 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3125 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH D2 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3126 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH D2 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3127 |
Thành phố Pleiku |
Các hẻm 132, 184, 188, 222, 250 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3128 |
Thành phố Pleiku |
Các hẻm 132, 184, 188, 222, 250 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
920.000
|
590.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3129 |
Thành phố Pleiku |
Các hẻm 132, 184, 188, 222, 250 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3130 |
Thành phố Pleiku |
Các hẻm 132, 184, 188, 222, 250 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3131 |
Thành phố Pleiku |
Các hẻm 132, 184, 188, 222, 250 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3132 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Kiệm (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Ngọc Thạch - Giáp xã Ia Dêr
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3133 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Kiệm (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Ngọc Thạch - Giáp xã Ia Dêr
|
660.000
|
530.000
|
460.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3134 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Kiệm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Ngọc Thạch - Giáp xã Ia Dêr
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3135 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Kiệm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Ngọc Thạch - Giáp xã Ia Dêr
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3136 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Kiệm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Ngọc Thạch - Giáp xã Ia Dêr
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3137 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Thánh Tôn - Đường vào cơ động Bộ, nhà số 609 Trường Chinh cũ
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3138 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Thánh Tôn - Đường vào cơ động Bộ, nhà số 609 Trường Chinh cũ
|
1.700.000
|
1.100.000
|
620.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3139 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Thánh Tôn - Đường vào cơ động Bộ, nhà số 609 Trường Chinh cũ
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3140 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Thánh Tôn - Đường vào cơ động Bộ, nhà số 609 Trường Chinh cũ
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3141 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Thánh Tôn - Đường vào cơ động Bộ, nhà số 609 Trường Chinh cũ
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3142 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Mặt tiền tuyến đường) |
Đường vào cơ động Bộ, nhà số 609 Trường Chinh cũ - Nguyễn Biểu, nhà số 832 Trường Chinh cũ
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3143 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Đường vào cơ động Bộ, nhà số 609 Trường Chinh cũ - Nguyễn Biểu, nhà số 832 Trường Chinh cũ
|
1.100.000
|
680.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3144 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Đường vào cơ động Bộ, nhà số 609 Trường Chinh cũ - Nguyễn Biểu, nhà số 832 Trường Chinh cũ
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3145 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Đường vào cơ động Bộ, nhà số 609 Trường Chinh cũ - Nguyễn Biểu, nhà số 832 Trường Chinh cũ
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3146 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Đường vào cơ động Bộ, nhà số 609 Trường Chinh cũ - Nguyễn Biểu, nhà số 832 Trường Chinh cũ
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3147 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Biểu, nhà số 832 Trường Chinh cũ - Vũ Lăng, nhà số 1025 Trường Chinh cũ
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3148 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Biểu, nhà số 832 Trường Chinh cũ - Vũ Lăng, nhà số 1025 Trường Chinh cũ
|
660.000
|
530.000
|
460.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3149 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nguyễn Biểu, nhà số 832 Trường Chinh cũ - Vũ Lăng, nhà số 1025 Trường Chinh cũ
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3150 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Biểu, nhà số 832 Trường Chinh cũ - Vũ Lăng, nhà số 1025 Trường Chinh cũ
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3151 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Biểu, nhà số 832 Trường Chinh cũ - Vũ Lăng, nhà số 1025 Trường Chinh cũ
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3152 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Mặt tiền tuyến đường) |
Vũ Lăng, nhà số 1025 Trường Chinh cũ - La Sơn
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3153 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Vũ Lăng, nhà số 1025 Trường Chinh cũ - La Sơn
|
520.000
|
480.000
|
445.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3154 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Vũ Lăng, nhà số 1025 Trường Chinh cũ - La Sơn
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3155 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Vũ Lăng, nhà số 1025 Trường Chinh cũ - La Sơn
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3156 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Vũ Lăng, nhà số 1025 Trường Chinh cũ - La Sơn
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3157 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Mặt tiền tuyến đường) |
La Sơn - Ngã ba Hàm Rồng
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3158 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
La Sơn - Ngã ba Hàm Rồng
|
450.000
|
420.000
|
405.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3159 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
La Sơn - Ngã ba Hàm Rồng
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3160 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
La Sơn - Ngã ba Hàm Rồng
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3161 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
La Sơn - Ngã ba Hàm Rồng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3162 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Mặt tiền tuyến đường) |
Tôn Đức Thắng - Hết ranh giới nhà 108, 119 Võ Văn Kiệt
|
4.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3163 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Tôn Đức Thắng - Hết ranh giới nhà 108, 119 Võ Văn Kiệt
|
1.400.000
|
780.000
|
580.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3164 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Tôn Đức Thắng - Hết ranh giới nhà 108, 119 Võ Văn Kiệt
|
920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3165 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Tôn Đức Thắng - Hết ranh giới nhà 108, 119 Võ Văn Kiệt
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3166 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Tôn Đức Thắng - Hết ranh giới nhà 108, 119 Võ Văn Kiệt
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3167 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết ranh giới nhà 108, 119 Võ Văn Kiệt - Lê Chân
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3168 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết ranh giới nhà 108, 119 Võ Văn Kiệt - Lê Chân
|
660.000
|
530.000
|
460.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3169 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết ranh giới nhà 108, 119 Võ Văn Kiệt - Lê Chân
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3170 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết ranh giới nhà 108, 119 Võ Văn Kiệt - Lê Chân
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3171 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết ranh giới nhà 108, 119 Võ Văn Kiệt - Lê Chân
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3172 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Chân - Ranh giới huyện Chư Păh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3173 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Chân - Ranh giới huyện Chư Păh
|
540.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3174 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Chân - Ranh giới huyện Chư Păh
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3175 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Chân - Ranh giới huyện Chư Păh
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3176 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Chân - Ranh giới huyện Chư Păh
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3177 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hiệu (Mặt tiền tuyến đường) |
331 Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Dêr
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3178 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hiệu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
331 Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Dêr
|
920.000
|
590.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3179 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hiệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
331 Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Dêr
|
670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3180 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hiệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
331 Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Dêr
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3181 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hiệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
331 Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Dêr
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3182 |
Thành phố Pleiku |
Dương Thành Đạt (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3183 |
Thành phố Pleiku |
Dương Thành Đạt (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
540.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3184 |
Thành phố Pleiku |
Dương Thành Đạt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3185 |
Thành phố Pleiku |
Dương Thành Đạt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3186 |
Thành phố Pleiku |
Dương Thành Đạt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3187 |
Thành phố Pleiku |
Dương Thành Đạt (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3188 |
Thành phố Pleiku |
Dương Thành Đạt (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
480.000
|
450.000
|
429.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3189 |
Thành phố Pleiku |
Dương Thành Đạt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3190 |
Thành phố Pleiku |
Dương Thành Đạt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3191 |
Thành phố Pleiku |
Dương Thành Đạt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3192 |
Thành phố Pleiku |
Thế Lữ (Mặt tiền tuyến đường) |
271 Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3193 |
Thành phố Pleiku |
Thế Lữ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
271 Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
540.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3194 |
Thành phố Pleiku |
Thế Lữ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
271 Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3195 |
Thành phố Pleiku |
Thế Lữ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
271 Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3196 |
Thành phố Pleiku |
Thế Lữ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
271 Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3197 |
Thành phố Pleiku |
Thế Lữ (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3198 |
Thành phố Pleiku |
Thế Lữ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
480.000
|
450.000
|
429.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3199 |
Thành phố Pleiku |
Thế Lữ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3200 |
Thành phố Pleiku |
Thế Lữ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |