| 7001 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 2 - Xã Sơn Linh |
Đoạn từ ranh giới Sơn Nham - Sơn Linh - Đến cầu suối Tâu (thôn Bồ Nung)
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7002 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 2 - Xã Sơn Linh |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Tuyên đi vào xóm Đồng Lan
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7003 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 2 - Xã Sơn Linh |
Đoạn từ ranh giới Sơn Nham - Sơn Linh - Đến cầu suối Tâu (thôn Bồ Nung)
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7004 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường Gò Da - Làng Xinh - Khu vực 2 - Xã Sơn Linh |
Đoạn từ nhà ông Lê Ngọc Huỳnh (thôn Gò Da) - Đến nhà ông Đinh Trâm (thôn Làng Xinh)
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7005 |
Huyện Sơn Hà |
Đất ở các vị trí khác còn lại trên địa bàn xã - Khu vực 3 - Xã Sơn Linh |
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7006 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường ĐH73 Sơn Giang - Hà Thành - Khu vực 2 - Xã Sơn Giang |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Thành - Ngã ba đường vô Sân vận động xã
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7007 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường ĐH73 Sơn Giang - Hà Thành - Khu vực 2 - Xã Sơn Giang |
Đoạn từ cầu Sơn Giang - Đến cây xăng Thanh Tuấn
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7008 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường ĐH73 Sơn Giang đi Hải Giá - Khu vực 2 - Xã Sơn Giang |
Đoạn từ ngã 3 (đường Sơn Giang - Hà Thành) - Đến cầu Ruộng Lâm
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7009 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường Sơn Giang - Hà Thành - Khu vực 2 - Xã Sơn Giang |
Đoạn từ tiếp giáp cây xăng Thanh Tuấn - Đến cầu Bãi Miếu
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7010 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 2 - Xã Sơn Giang |
Đoạn từ cầu Ruộng Lâm - Đến giáp địa phận xã Sơn Trung
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7011 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường ĐH73 - Khu vực 2 - Xã Sơn Giang |
Sơn Giang - Hà Thành - Đến Nghĩa địa (nay là Đất mặt tiền đường ĐH73 Sơn Giang - Hà Thành đoạn từ cầu Bãi Miếu đến Nghĩa địa Lăng Rê)
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7012 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường Sơn Giang - Hà Thành - Khu vực 3 - Xã Sơn Giang |
Đoạn từ Nghĩa địa - Đến giáp địa phận xã Sơn Giang (nay là Đất mặt tiền đường ĐH73 Sơn Giang - Hà Thành đoạn từ Nghĩa địa Lăng Rê đến giáp địa phận xã Sơn Thành)
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7013 |
Huyện Sơn Hà |
Đất ở các vị trí khác còn lại trên địa bàn xã - Khu vực 3 - Xã Sơn Giang |
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7014 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường QL 24B - Khu vực 2 - Xã Sơn Thủy |
Đoạn từ cầu Làng Rào - Đến cầu Tà Mương
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7015 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường QL 24B - Khu vực 2 - Xã Sơn Thủy |
Đoạn từ cầu Tà Mương đi về Di Lăng - Đến hết địa phận xã Sơn Thuỷ
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7016 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường QL 24B (Sơn Thuỷ - Sơn Kỳ) - Khu vực 2 - Xã Sơn Thủy |
Đoạn từ cầu Làng Rào - Đến hết địa phận xã Sơn Thuỷ
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7017 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 2 - Xã Sơn Thủy |
Đoạn từ Suối Rà Po (thôn Tà Bần) - Đến Suối Pà O (thôn Tà Bi)
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7018 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường đi Giá Gối - Khu vực 2 - Xã Sơn Thủy |
Đoạn từ UBND xã - Đến Trường tiểu học xóm Giá Gối
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7019 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường BTXM tuyến Tà Ngao - Tà Cơm - Khu vực 2 - Xã Sơn Thủy |
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7020 |
Huyện Sơn Hà |
Đất ở các vị trí khác còn lại trên địa bàn xã - Khu vực 3 - Xã Sơn Thủy |
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7021 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường QL 24B (Sơn Kỳ - Sơn Thuỷ) - Khu vực 2 - Xã Sơn Kỳ |
Đoạn từ cây xăng sơn kỳ đi Sơn Thủy - Đến nhà ông Tuấn cắt tóc
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7022 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường QL 24B (Sơn Kỳ - Sơn Ba) - Khu vực 2 - Xã Sơn Kỳ |
Đoạn từ Cây xăng Sơn Kỳ - Đến hết đất nhà ông Chín Huệ
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7023 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường QL 24B đi Sơn Thủy - Khu vực 2 - Xã Sơn Kỳ |
Đoạn từ nhà ông Tuấn cắt tóc - Đến hết địa giới xã Sơn Kỳ
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7024 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường QL 24B đi Sơn Ba - Khu vực 2 - Xã Sơn Kỳ |
Đoạn từ nhà ông Chín Huệ - Đến hết địa giới xã Sơn Kỳ
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7025 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường nối QL 24B - Khu vực 2 - Xã Sơn Kỳ |
Đoạn từ nghĩa trang - Đến giáp nhà ông Đinh Văn Dư
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7026 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường nối QL 24B - Khu vực 2 - Xã Sơn Kỳ |
Đoạn từ nhà ông Quân - Đến nhà ông Ngọc (Danh)
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7027 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường nối QL24 B - Khu vực 2 - Xã Sơn Kỳ |
Đoạn từ nhà ông An (cafe Phố Núi) - Đến nhà ông Ngọc (Danh)
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7028 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường QL 24B (Sơn Kỳ - Sơn Thuỷ) - Khu vực 2 - Xã Sơn Kỳ |
Đoạn từ UBND xã đi Sơn Thuỷ - Đến nhà bà Lành
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7029 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường QL 24B (Sơn Kỳ - Sơn Ba) - Khu vực 2 - Xã Sơn Kỳ |
Đoạn từ UBND xã - Đến hết đất nhà ông Quân
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7030 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường QL 24B - Khu vực 2 - Xã Sơn Kỳ |
Đoạn từ nhà ông Quân - Đến hết đất nhà ông Huệ
|
64.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7031 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường QL 24B (Sơn Kỳ - Sơn Thuỷ) - Khu vực 2 - Xã Sơn Kỳ |
Đoạn từ nhà bà Lành - Đến hết địa giới xã Sơn Kỳ
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7032 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường QL 24B - Khu vực 2 - Xã Sơn Kỳ |
Đoạn từ nhà ông Huệ - Đến hết địa giới xã Sơn Kỳ
|
32.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7033 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường nối QL 24B - Khu vực 2 - Xã Sơn Kỳ |
Đoạn từ UBND xã (cũ) - Đến nhà ông Hân
|
32.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7034 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường QL 24B - Khu vực 2 - Xã Sơn Kỳ |
Đoạn từ UBND xã - Đến giáp nhà ông Đinh Văn Dư
|
32.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7035 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường TL628 - Khu vực 3 - Xã Sơn Kỳ |
Đoạn từ cầu sông Re đi Minh Long - Đến cầu nước Lác
|
32.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7036 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường TL628 - Khu vực 3 - Xã Sơn Kỳ |
Đoạn từ cấu Nước Lác - Đến cầu Bồ Nung (Rà-ma)
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7037 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường TL628 - Khu vực 3 - Xã Sơn Kỳ |
Đoạn từ cầu Bồ Nung (Rà-ma) đi Minh Long - Đến hết địa giới xã Sơn Kỳ
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7038 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường TL628 - Khu vực 3 - Xã Sơn Kỳ |
Đoạn từ cầu Rà Ma đi Tà Bi Sơn Thủy - Đến hết địa phận xã Sơn Kỳ
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7039 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 3 - Xã Sơn Kỳ |
Đoạn từ ngã 3 cầu Sông Re (phía Nam) - Đến hết đất nhà ông Du (sân bóng)
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7040 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 3 - Xã Sơn Kỳ |
Đoạn từ nhà ông Ngọc (Danh) - Đến trường Tiểu học Làng Rê
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7041 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 3 - Xã Sơn Kỳ |
Đoạn từ nhà ông Du (sân bóng) - Đến nhà văn hóa thôn Làng Trăng
|
28.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7042 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 3 - Xã Sơn Kỳ |
Đoạn từ nhà văn hóa thôn Làng Trăng đi Sơn Ba - Đến hết địa giới xã Sơn Kỳ
|
28.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7043 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 3 - Xã Sơn Kỳ |
Đoạn từ lò gạch ông Tùng - Đến cầu Nước Lát
|
26.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7044 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 3 - Xã Sơn Kỳ |
Đoạn từ đầu cầu sông Re - Đến Làng Trăng
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7045 |
Huyện Sơn Hà |
Đất ở các vị trí khác còn lại trên địa bàn xã - Khu vực 3 - Xã Sơn Kỳ |
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7046 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường QL24B - Khu vực 2 - Xã Sơn Ba |
Đoạn từ trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Sơn Ba - Đến nhà ông Trần Văn Đức
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7047 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường QL24B - Khu vực 2 - Xã Sơn Ba |
Đoạn từ nhà ông Lớp - Đến trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Sơn Ba
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7048 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường QL24B - Khu vực 3 - Xã Sơn Ba |
Đoạn từ giáp ranh xã Sơn Kỳ - Đến nhà ông Lớp
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7049 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường QL 24B - Khu vực 3 - Xã Sơn Ba |
Đoạn từ trường Tiểu học - Đến cầu bà Thừa
|
28.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7050 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường QL24B - Khu vực 3 - Xã Sơn Ba |
Đoạn từ nhà ông Trần Văn Đức - Đến nhà ông Chuyển
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7051 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường QL24B - Khu vực 3 - Xã Sơn Ba |
Đoạn từ nhà ông Chuyển - Đến giáp ranh xã Ba Ngạc (nhà bà Đinh Thị Em)
|
28.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7052 |
Huyện Sơn Hà |
Đất ở các vị trí khác còn lại trên địa bàn xã - Khu vực 3 - Xã Sơn Ba |
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7053 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 2 - Xã Sơn Hải |
Đoạn từ ngã 3 QL 24B - UBND xã đi Sơn Thủy - Đến cầu Tà Mác (hai Cây Gòn)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7054 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 2 - Xã Sơn Hải |
Đoạn từ ngã 3 đường QL 24B - UBND xã Sơn Hải - Đến ngã 3 đường đi Làng Lành
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7055 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 2 - Xã Sơn Hải |
Đoạn từ cầu Tà Mác (hai Cây Gòn) - Đến nhà Ông 8 Phương
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7056 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 2 - Xã Sơn Hải |
Đoạn từ ngã 3 đường (QL 24B) đi Làng Lành - Đến cầu Hải Giá (hết địa phận xã Sơn Hải)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7057 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 2 - Xã Sơn Hải |
Đoạn từ nhà ông 8 Phương (QL 24B) - Đến hết nhà ông Nguyễn Phúc Quang
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7058 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 2 - Xã Sơn Hải |
Đoạn từ ngã 3 đường QL 24B đi Làng Lành - Đến ngã 3 đường đi Làng Rá và Làng Hẻ
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7059 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 3 - Xã Sơn Hải |
Đoạn từ ngã 3 Làng Lành đi Làng Trăng - Đến nhà ông Đinh Văn Phiếu
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7060 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường QL 24B - Khu vực 3 - Xã Sơn Hải |
Đoạn từ nhà ông Tôn Long Sang - Đến hết xóm Làng Rộc
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7061 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 3 - Xã Sơn Hải |
Đoạn từ ngã 3 QL24B đi UBND xã Sơn Hải - Đến nhà Mai Mạnh Thường (cầu Làng Trăng)
|
28.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7062 |
Huyện Sơn Hà |
Đất ở các vị trí khác còn lại trên địa bàn xã - Khu vực 3 - Xã Sơn Hải |
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7063 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường tỉnh 623 - Khu vực 2 - Xã Sơn Thượng |
Đoạn từ cầu Suối Dầu (phía Tây) - Đến Trạm xá xã Sơn Thượng.
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7064 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường tỉnh 623 - Khu vực 2 - Xã Sơn Thượng |
Đoạn từ cầu Suối Dầu (phía Nam) - Đến hết địa phận xã Sơn Thượng
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7065 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường bê tông xi măng trung tâm cụm xã Sơn Thượng - Khu vực 2 - Xã Sơn Thượng |
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7066 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường ĐT 623 - Khu vực 2 - Xã Sơn Thượng |
Đoạn từ Trạm xá xã Sơn Thượng - Đến đèo Hoắc Liên (hết địa phận xã Sơn Thượng)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7067 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường nối đường tỉnh 623 - Sơn Tinh (Sơn Tây) - Khu vực 2 - Xã Sơn Thượng |
Đoạn từ ngã 3 - Đến xóm Làng Trang
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7068 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 3 - Xã Sơn Thượng |
Đoạn từ ngã 3 Làng Trang - Đến hết địa phận xã Sơn Thượng
|
28.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7069 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường nối đường tỉnh 623 đi xóm Tà Pa trên - Khu vực 3 - Xã Sơn Thượng |
Đoạn từ thôn Gò Răng - Đến Suối Tà Pa
|
28.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7070 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường BTXM - Khu vực 3 - Xã Sơn Thượng |
từ Trụ sở UBND xã đi xóm Làng Mía
|
28.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7071 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường nối đường tỉnh 623 đi làng Trang - Khu vực 3 - Xã Sơn Thượng |
Đoạn từ cây xăng Hoàng Ân 2 - Đến xóm Làng Trăng (hết phần đất nhà Ông Quế)
|
26.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7072 |
Huyện Sơn Hà |
Đất ở các vị trí khác còn lại trên địa bàn xã - Khu vực 3 - Xã Sơn Thượng |
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7073 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 2 - Xã Sơn Bao |
từ ngã 3 ĐH77 - Đến ngã 3 nhà bà Thạnh
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7074 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 2 - Xã Sơn Bao |
Đoạn từ nhà ông Đinh Văn Luốt thông Làng Mùng - Đến ngã 3 nhà ông Võ Thành Tiến thôn Tà Lương
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7075 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền - Khu vực 2 - Xã Sơn Bao |
Đoạn từ nhà ông Đinh Văn Luốt Thôn Làng Mùng - Đến Hồ Nước Trong
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7076 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 3 - Xã Sơn Bao |
Đoạn từ ngã 3 xóm ông 1 Cam, ông Bể - Đến nhà ông Đinh Văn Gõ
|
32.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7077 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 3 - Xã Sơn Bao |
Đoạn nhà bà Nguyễn Thị Thạnh đi đường ĐH 77 (nhà ông Võ Thành Tiến)
|
32.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7078 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 3 - Xã Sơn Bao |
Đoạn từ nhà ông Đinh Văn Luốt Thôn Ba Rang - Đến nghĩa địa thôn Tà Lương
|
28.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7079 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 3 - Xã Sơn Bao |
Đoạn từ nhà ông Đinh Văn Bao - Đến nhà ông Đinh Văn Tể thôn Mang Nà
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7080 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 3 - Xã Sơn Bao |
Đoạn từ ngã 3 đường ĐH 77 - Đến ngã 3 làng Chúc
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7081 |
Huyện Sơn Hà |
Đất ở các vị trí khác còn lại trê địa bàn xã - Khu vực 3 - Xã Sơn Bao |
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7082 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường ĐH 74 - Khu vực 2 - Xã Sơn Trung |
Đoạn từ Cầu bà Lát - Đến Nhà ông Đinh Văn Bổ
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7083 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường QL 24B - Khu vực 2 - Xã Sơn Trung |
Đoạn từ giáp ranh thị trấn Di Lăng - Đến cầu Bãi Nà, thôn Tà Màu
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7084 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường QL 24B - Khu vực 2 - Xã Sơn Trung |
Đoạn từ cầu Bãi Nà - Đến cầu Hải Giá (cũ và mới)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7085 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường ĐH 74 - Khu vực 2 - Xã Sơn Trung |
Từ UBND xã - Đến cầu Bà Lát
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7086 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 3 - Xã Sơn Trung |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở UBND xã - Đến ngã 3 Làng Rin
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7087 |
Huyện Sơn Hà |
Đất mặt tiền đường - Khu vực 3 - Xã Sơn Trung |
Đoạn từ ngã 3 Làng Rin - Đến sân bóng sân bóng Làng Rin
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7088 |
Huyện Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phạm Văn Đồng - Đường loại 1 - Thị trấn Châu Ổ |
Đoạn từ phía Nam Cầu Phủ - Đến giáp ranh giới thị trấn Châu Ổ - Bình Long
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7089 |
Huyện Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Tự Tân - Đường loại 1 - Thị trấn Châu Ổ |
Đoạn nối QL 1A - Đến trung tâm ngã 3 đường ra sông phía Đông chợ Châu Ổ
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7090 |
Huyện Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Phạm Văn Đồng - Đường loại 1 - Thị trấn Châu Ổ |
Đoạn từ ranh giới thị trấn Châu Ổ (Bình Trung) - Đến phía Bắc Cầu Phủ
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7091 |
Huyện Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Tế Hanh - Đường loại 1 - Thị trấn Châu Ổ |
Đoạn từ QL 1A - Đến hết đường thâm nhập nhựa
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7092 |
Huyện Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Tự Tân - Đường loại 1 - Thị trấn Châu Ổ |
Đoạn từ tâm ngã 3 đường ra sông phía Đông chợ Châu Ổ - Đến đường Nguyễn Bi giáp xã Bình Thới cũ
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7093 |
Huyện Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Tự Tân - Đường loại 1 - Thị trấn Châu Ổ |
Đoạn nối QL 1A về phía tây
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7094 |
Huyện Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Lê Ngung - Đường loại 1 - Thị trấn Châu Ổ |
Đoạn từ QL 1A - Đến hết đường thâm nhập nhựa
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7095 |
Huyện Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Trần Công Hiến - Đường loại 2 - Thị trấn Châu Ổ |
Đoạn từ QL Đất mặt tiền đường Trần Công Hiến đoạn từ QL 1A - đến giáp cầu Sài (phía Nam đường) và đoạn từ QL 1A đến giáp ranh giới xã Bình Trung (ngã 3 Chí Nguyện)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7096 |
Huyện Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Tấu - Đường loại 2 - Thị trấn Châu Ổ |
Đoạn từ QL 1A - Đến giáp ranh giới xã Bình Trung
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7097 |
Huyện Bình Sơn |
Đường loại 2 - Thị trấn Châu Ổ |
Đất mặt tiền đường Phan Điệt - Đến đường Trần Kỳ Phong
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7098 |
Huyện Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Quỳnh Lưu - Đường loại 2 - Thị trấn Châu Ổ |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7099 |
Huyện Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường nội thị trấn bao bọc chợ Châu Ổ - Đường loại 2 - Thị trấn Châu Ổ |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7100 |
Huyện Bình Sơn |
Đất mặt tiền đường Võ Thị Đệ đến giáp đường phụ vào nhà đại thể Trung tâm Y tế huyện - Đường loại 2 - Thị trấn Châu Ổ |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |