| 23001 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Điện Thắng Nam |
Đường Quốc lộ 1A Đoạn từ giáp xã Điện Thắng Trung - đến hết địa phận xã Điện Thắng Nam
|
4.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23002 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Nam |
Đường UBND xã Điện Thắng Trung - đi Phong Lục Tây Điện Thắng Nam
|
940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23003 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Phong Ngũ - Xã Điện Thắng Nam |
đi Phong Lục Đông Điện Thắng Nam
|
940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23004 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Nam |
Đường từ Quốc lộ IA - đến chùa Châu Phong Điện Thắng Nam
|
940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23005 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH1 - Xã Điện Thắng Nam |
giáp đường 27m vào Cụm Công nghiệp Trảng Nhật, xã Điện Thắng Nam
|
4.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23006 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH6 - Xã Điện Thắng Nam |
|
940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23007 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Nam |
Đường QH 7,5m (hiện trạng đường đất 3m)
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23008 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Nam |
Đường bê tông có bề rộng từ 5m trở lên
|
847.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23009 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Nam |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m đến dưới 5m
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23010 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Nam |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23011 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Nam |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23012 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 3m trở lên - Xã Điện Thắng Nam |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng từ 3m trở lên
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23013 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng đến dưới 3m - Xã Điện Thắng Nam |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng đến dưới 3m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23014 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 3m trở lên - Xã Điện Thắng Nam |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23015 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 2m đến dưới 3m - Xã Điện Thắng Nam |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23016 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng đến dưới 2m - Xã Điện Thắng Nam |
Đường đất có bề rộng đến dưới 2m
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23017 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Quốc lộ 1A cũ - Xã Điện Minh |
Đoạn từ giáp thị trấn Vĩnh Điện - đến đến giáp đường xuống HTX NN I Điện Minh
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23018 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Quốc lộ 1A cũ - Xã Điện Minh |
Đoạn từ giáp đường xuống HTX NN I Điện Minh - đến hết cây xăng Hướng Thủy
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23019 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Quốc lộ 1A cũ - Xã Điện Minh |
Đoạn từ hết cây xăng Hướng Thủy - đến giáp xã Điện Phương
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23020 |
Huyện Điện Bàn |
Đường QL 1A (mới) - Xã Điện Minh |
Đoạn đường tránh Vĩnh Điện - QL1A
|
940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23021 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 608 - Xã Điện Minh |
Đường ĐT 608 (Từ quốc lộ 1A mới - đến giáp thị trấn Vĩnh Điện)
|
5.130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23022 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 608 - Xã Điện Minh |
Đoạn từ phường Vĩnh Điện - đến giáp giáp đường bê tông vào quán Tân Hội Quán
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23023 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 608 - Xã Điện Minh |
Đoạn từ đường bê tông vào quán Tân Hội Quán - đến giáp phường Điện Nam Đông
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23024 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Minh |
Đường từ QL1A (cũ) - đến Trường Tiểu học Trần Quốc Toản
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23025 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH13 - Xã Điện Minh |
Từ QL1A (cũ) - đến giáp Trường Lý Thường Kiệt
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23026 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH13 - Xã Điện Minh |
Từ Trường Lý Thường Kiệt - đến xã Điện Phương
|
860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23027 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Minh |
Đường dẫn vào Cầu Câu Lâu mới
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23028 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Minh |
Đường từ Quốc lộ IA (cũ) - vào Khu tái định cư xã Điện Minh và đường trong Khu TĐC xã Điện Minh
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23029 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH 09 - Xã Điện Minh |
Đoạn từ giáp xã Điện Nam Đông - đến giáp TT Vĩnh Điện
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23030 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Minh |
Đoạn từ giáp Bến Đá (thị trấn Vĩnh Điện) - đến hết Đồng Hạnh (giáp Cẩm Đồng)
|
940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23031 |
Huyện Điện Bàn |
Đường nhựa - Xã Điện Minh |
Đường nhựa
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23032 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 3m trở lên - Xã Điện Minh |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m trở lên
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23033 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 2m đến dưới 3m - Xã Điện Minh |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23034 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng đến dưới 2m - Xã Điện Minh |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23035 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 3m trở lên - Xã Điện Minh |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng từ 3m trở lên
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23036 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng đến dưới 3m - Xã Điện Minh |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng đến dưới 3m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23037 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 3m trở lên - Xã Điện Minh |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23038 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 2m đến dưới 3m - Xã Điện Minh |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23039 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng đến dưới 2m - Xã Điện Minh |
Đường đất có bề rộng đến dưới 2m
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23040 |
Huyện Điện Bàn |
Đường QL 1A (mới) - Xã Điện Phương |
Đoạn từ đường tránh Vĩnh Điện - QL1A
|
1.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23041 |
Huyện Điện Bàn |
Đường QL 1A (cũ) - Xã Điện Phương |
Đoạn từ giáp xã Điện Minh - đến giáp cầu Câu Lâu cũ
|
5.940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23042 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH 02 - Xã Điện Phương |
Đoạn từ QL1A (cũ) (Nhà hàng Thanh Đông) - đến giáp đường ĐT 608
|
1.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23043 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 608 - Xã Điện Phương |
Đoạn từ giáp xã Điện Nam Đông - đến giáp xã Điện Minh
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23044 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Phương |
Đường dẫn vào Cầu Câu Lâu mới
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23045 |
Huyện Điện Bàn |
Đường liên xã Điện Minh-Điện Phương - Xã Điện Phương |
Từ gò Uất Luỹ - đến nhà thờ tộc Đỗ
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23046 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Phương |
Đường bê tông có bề rộng từ 5m trở lên
|
847.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23047 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Phương |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m đến dưới 5m
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23048 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Phương |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23049 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Phương |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23050 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 3m trở lên - Xã Điện Phương |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23051 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 2m đến dưới 3m - Xã Điện Phương |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23052 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng đến dưới 2m - Xã Điện Phương |
Đường đất có bề rộng đến dưới 2m
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23053 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Phương |
Đường QH 10,5m (hiện trạng đường bê tông 3m)
|
847.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23054 |
Huyện Điện Bàn |
Khu làng nghề Đông Khương - Xã Điện Phương |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m trở lên
|
1.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23055 |
Huyện Điện Bàn |
Khu làng nghề Đông Khương - Xã Điện Phương |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23056 |
Huyện Điện Bàn |
Khu làng nghề Đông Khương - Xã Điện Phương |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
1.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23057 |
Huyện Điện Bàn |
Thôn Triêm Tây - Xã Điện Phương |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m trở lên
|
2.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23058 |
Huyện Điện Bàn |
Thôn Triêm Tây - Xã Điện Phương |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
1.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23059 |
Huyện Điện Bàn |
Thôn Triêm Tây - Xã Điện Phương |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23060 |
Huyện Điện Bàn |
Thôn Triêm Tây - Xã Điện Phương |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23061 |
Huyện Điện Bàn |
Thôn Triêm Tây - Xã Điện Phương |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23062 |
Huyện Điện Bàn |
Thôn Triêm Tây - Xã Điện Phương |
Đường đất có bề rộng đến dưới 2m
|
1.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23063 |
Huyện Điện Bàn |
Đường bê tông DX - Xã Điện Phương |
(từ Cầu Câu Lâu cũ - đến Cống Luyện) có bê rộng từ 5,5m trở lên
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23064 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 610B - Xã Điện Phong |
Đoạn từ TT Nam Phước (Duy Xuyên) - đến giáp xã Điện Trung
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23065 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Phong |
Đường nhựa
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23066 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Phong |
Đường bê tông có bề rộng từ 5m trở lên
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23067 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Phong |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m đến dưới 5m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23068 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Phong |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng từ 3m trở lên
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23069 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Phong |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng đến dưới 3m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23070 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Phong |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23071 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Phong |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23072 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Phong |
Đường đất có bề rộng đến dưới 2m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23073 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH 10 - Xã Điện Phong |
đoạn từ trường Trần Hưng Đạo - đến giáp Điện Trung
|
528.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23074 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 610B - Xã Điện Trung |
Đoạn từ giáp xã Điện Phong - đến giáp xã Điện Quang
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23075 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Trung |
Đường bê tông có bề rộng từ 5m trở lên
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23076 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Trung |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m đến dưới 5m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23077 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Trung |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23078 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Trung |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23079 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Trung |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng từ 3m trở lên
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23080 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Trung |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng đến dưới 3m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23081 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Trung |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23082 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Trung |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23083 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH 10 - Xã Điện Trung |
đoạn từ giáp xã Điện Phong - đến giáp xã Điện Quang
|
528.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23084 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐX1 - Xã Điện Trung |
đoạn từ ĐT610B - đến bưu điện văn hoá thôn Tân Bình
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23085 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 610B - Xã Điện Quang |
Đoạn từ giáp xã Điện Trung - đến UBND xã Điện Quang
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23086 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 610B - Xã Điện Quang |
Đoạn từ UBND xã Điện Quang - đến cuối tuyến
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23087 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Quang |
Đường bê tông có bề rộng từ 5m trở lên
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23088 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Quang |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m đến dưới 5m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23089 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Quang |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23090 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Quang |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23091 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Quang |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23092 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Quang |
Đường đất có bề rộng dưới 2m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23093 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH10 - Xã Điện Quang |
Đoạn từ xã Điện Trung - đến nhà bà Trần Kim Thanh
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23094 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Phước |
Đoạn từ giáp nhà ông Ngô Minh Hiền (Điện Phước) - về phía Đông (hết địa phận xã Điện Phước)
|
1.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23095 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Phước |
Đoạn từ nhà ông Ngô Minh Hiền (Điện Phước) - đến hết trường Junko
|
1.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23096 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Phước |
Đoạn từ hết trường Junko - đến giáp cầu Bình Long
|
2.890.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23097 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Phước |
Đoạn từ cầu Bình Long - đến hết nhà thờ Tộc Võ
|
1.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23098 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Phước |
Đoạn từ hết nhà thờ Tộc Võ - đến giáp đường sắt
|
1.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23099 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Phước |
Đoạn từ giáp đường sắt - đến giáp xã Điện Thọ (Tràn thoát lũ)
|
2.890.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23100 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH 04 - Xã Điện Phước |
Đoạn từ ĐT609 - đến giáp đường thuỷ lợi (cống ông Khuê)
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |