| 22901 |
Huyện Điện Bàn |
Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương |
Đường bê tông có bề rộng từ <2m thuộc 6 khối phố ven biển nằm ở phía Đông và Tây đường Du lịch ven biển
|
1.071.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22902 |
Huyện Điện Bàn |
Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương |
Đường cấp phối có bề rộng từ 3m trở lên
|
1.449.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22903 |
Huyện Điện Bàn |
Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương |
Đường cấp phối có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
1.071.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22904 |
Huyện Điện Bàn |
Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương |
Đường cấp phối có bề rộng dưới 2m
|
882.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22905 |
Huyện Điện Bàn |
Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
1.071.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22906 |
Huyện Điện Bàn |
Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22907 |
Huyện Điện Bàn |
Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương |
Đường đất có bề rộng dưới 2m
|
693.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22908 |
Huyện Điện Bàn |
Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m trở lên
|
1.071.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22909 |
Huyện Điện Bàn |
Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m - đến dưới 3m
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22910 |
Huyện Điện Bàn |
Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương |
Đường bê tông có bề rộng dưới 2m
|
693.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22911 |
Huyện Điện Bàn |
Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng từ 3m trở lên
|
819.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22912 |
Huyện Điện Bàn |
Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
693.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22913 |
Huyện Điện Bàn |
Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng dưới 2m
|
567.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22914 |
Huyện Điện Bàn |
Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
819.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22915 |
Huyện Điện Bàn |
Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
693.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22916 |
Huyện Điện Bàn |
Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương |
Đường đất có bề rộng dưới 2m
|
567.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22917 |
Huyện Điện Bàn |
Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương |
Đường từ Chợ Điện Dương đi về Điện Nam Trung - đến giáp đường bê tông hai bên hết nhà ông Lê Văn Sỹ - Đàm Văn Nhiễu
|
1.449.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22918 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Nguyễn Lộ Trạch - Phường Điện Dương |
|
4.347.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22919 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Nguyễn Viết Xuân - Phường Điện Dương |
|
4.347.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22920 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Phường Điện Dương |
|
3.591.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22921 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Nguyễn Bá Ngọc - Phường Điện Dương |
|
3.591.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22922 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Vũ Văn Dũng - Phường Điện Dương |
|
3.591.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22923 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Yết Kiêu - Phường Điện Dương |
|
3.591.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22924 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Nguyễn Thiếp - Phường Điện Dương |
|
2.898.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22925 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Nguyễn Cư Trinh - Phường Điện Dương |
|
2.898.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22926 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Tống Duy Tân - Phường Điện Dương |
|
2.898.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22927 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Ngô Văn Sở - Phường Điện Dương |
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22928 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Trần Thủ Độ (Đường ĐT 607A) - Phường Điện Nam Bắc |
|
6.489.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22929 |
Huyện Điện Bàn |
Đường từ ĐT 607A vào đến cổng Khu công nghiệp ĐNam-ĐNgọc - Phường Điện Nam Bắc |
Đường từ ĐT 607A vào - đến cổng Khu công nghiệp ĐNam-ĐNgọc
|
7.182.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22930 |
Huyện Điện Bàn |
Phường Điện Nam Bắc |
Các đường bêtông trong Khu tái định cư phường Điện Nam Bắc (đường QH 2,5m5,5m-2,5m)
|
2.142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22931 |
Huyện Điện Bàn |
Phường Điện Nam Bắc |
Khu TĐC 2 bên Trục đường chính vào KCN Điện Nam - Điện Ngọc
|
4.110.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22932 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m trở lên
|
1.827.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22933 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
1.449.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22934 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
1.071.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22935 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng từ 3m trở lên
|
1.449.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22936 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng đến dưới 3m
|
1.071.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22937 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
1.071.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22938 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22939 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc |
Đường đất có bề rộng đến dưới 2m
|
693.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22940 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m trở lên
|
567.273
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22941 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
472.311
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22942 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
378.182
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22943 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng từ 3m trở lên
|
472.311
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22944 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng đến dưới 3m
|
378.182
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22945 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
378.182
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22946 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
283.220
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22947 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc |
Đường đất có bề rộng đến dưới 2m
|
283.220
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22948 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Quốc lộ 1A - Phường Điện Nam Trung |
|
3.591.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22949 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Trần Thủ Độ (ĐT 607A) - Phường Điện Nam Trung |
Đoạn từ giáp phường Điện Nam Bắc - đến giáp cống ông Bổn
|
6.489.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22950 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Trần Thủ Độ (ĐT 607A) - Phường Điện Nam Trung |
Đoạn từ giáp cống ông Bổn - đến hết Nghĩa trang phường Điện Nam Trung
|
7.182.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22951 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Trần Thủ Độ (ĐT 607A) - Phường Điện Nam Trung |
Đoạn từ hết Nghĩa trang phường Điện Nam Trung - đến giáp phường Điện Nam Đông
|
5.733.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22952 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Võ Như Hưng - Phường Điện Nam Trung |
Đường từ Trần Thủ Độ - đến hết nhà bà Tính (về phía Đông đường Trần Thủ Độ khoảng 150m)
|
3.477.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22953 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Võ Như Hưng - Phường Điện Nam Trung |
Đường từ hết nhà bà Tính - đến giáp Điện Dương
|
2.570.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22954 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Võ Như Hưng - Phường Điện Nam Trung |
Đường từ nhà ông Lê Đình Chúc (khối 5) - đến giáp phường Điện Dương
|
2.142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22955 |
Huyện Điện Bàn |
Phường Điện Nam Trung |
Đường từ Trần Thủ Độ - đến hết nhà bà Trích (về phía Tây đường Trần Thủ Độ khoảng 150m)
|
2.898.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22956 |
Huyện Điện Bàn |
Phường Điện Nam Trung |
Đoạn từ hết nhà bà Trích - đến hết nhà ông Võ Em (lò gạch cũ)
|
2.016.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22957 |
Huyện Điện Bàn |
Phường Điện Nam Trung |
Đoạn từ nhà ông Võ Em (lò gạch cũ) - đến Sông Quảng Hậu
|
1.449.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22958 |
Huyện Điện Bàn |
Phường Điện Nam Trung |
Đoạn Sông Quảng Hậu - đến giáp Quốc lộ 1A
|
2.142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22959 |
Huyện Điện Bàn |
Phường Điện Nam Trung |
Đoạn từ ngã ba vườn đào đi Điện Dương về phía Đông - đến giáp sông Trùm Lang
|
1.449.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22960 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A - Phường Điện Nam Trung |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m trở lên
|
1.827.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22961 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A - Phường Điện Nam Trung |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
1.449.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22962 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A - Phường Điện Nam Trung |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
1.071.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22963 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A - Phường Điện Nam Trung |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng từ 3m trở lên
|
1.449.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22964 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A - Phường Điện Nam Trung |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng đến dưới 3m
|
1.071.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22965 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A - Phường Điện Nam Trung |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
1.071.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22966 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A - Phường Điện Nam Trung |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22967 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A - Phường Điện Nam Trung |
Đường đất có bề rộng đến dưới 2m
|
693.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22968 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 3m trở lên - Phường Điện Nam Trung |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m trở lên
|
1.071.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22969 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 2m đến dưới 3m - Phường Điện Nam Trung |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
882.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22970 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng đến dưới 2m - Phường Điện Nam Trung |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
693.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22971 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 3m trở lên - Phường Điện Nam Trung |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng từ 3m trở lên
|
882.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22972 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng đến dưới 3m - Phường Điện Nam Trung |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng đến dưới 3m
|
693.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22973 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 3m trở lên - Phường Điện Nam Trung |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
693.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22974 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 2m đến dưới 3m - Phường Điện Nam Trung |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22975 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng đến dưới 2m - Phường Điện Nam Trung |
Đường đất có bề rộng đến dưới 2m
|
567.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22976 |
Huyện Điện Bàn |
Phường Điện Nam Trung |
Đường bê tông giáp khu công viên Trần Thủ Độ (607A cũ)
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22977 |
Huyện Điện Bàn |
Phường Điện Nam Trung |
Khu TĐC STO - Đường rộng 27m (6m-15m-6m)
|
2.681.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22978 |
Huyện Điện Bàn |
Phường Điện Nam Trung |
Đường QH 14m (hiện trạng đường đất >3m - Khối Quảng Lăng A)
|
1.071.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22979 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Quách Thị Trang - Phường Điện Nam Trung |
độ rộng lòng đường là 15m
|
4.851.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22980 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Đặng Thai Mai - Phường Điện Nam Trung |
độ rộng lòng đường là 7,5m
|
3.213.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22981 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Cù Chính Lan - Phường Điện Nam Trung |
độ rộng lòng đường là 7,5m
|
3.213.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22982 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Trần Văn Giàu - Phường Điện Nam Trung |
độ rộng lòng đường là 7,5m
|
3.213.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22983 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Bế Văn Đàn - Phường Điện Nam Trung |
độ rộng lòng đường là 5,5m
|
2.835.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22984 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Trần Thủ Độ (Đường ĐT 607A) - Phường Điện Nam Đông |
Đoạn từ giáp Hội An - đến cống bà Hương
|
6.037.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22985 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Trần Thủ Độ (Đường ĐT 607A) - Phường Điện Nam Đông |
Đoạn từ cống bà Hương - đến hết phường Điện Nam Đông
|
5.985.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22986 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Lạc Long Quân (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Nam Đông |
Đoạn từ ngã tư Thương Tín về phía Đông - hết nhà Nguyễn Bè
|
2.821.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22987 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Lạc Long Quân (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Nam Đông |
Các đoạn còn lại
|
2.576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22988 |
Huyện Điện Bàn |
Đường An Dương Vương (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Nam Đông |
Đoạn từ ngã tư Thương Tín - đến đường Điện Biên Phủ
|
6.520.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22989 |
Huyện Điện Bàn |
Đường An Dương Vương (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Nam Đông |
Đoạn từ đường Điện Biên Phủ - đến giáp ngã ba Lai Nghi
|
4.668.300
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22990 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 608 - Phường Điện Nam Đông |
Đoạn từ ngã ba Lai Nghi - đến giáp cổng chợ Lai Nghi
|
5.575.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22991 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 608 - Phường Điện Nam Đông |
Đoạn từ giáp cổng chợ Lai Nghi - đến giáp xã Điện Minh (Đoạn thuộc địa phận phường Điện Nam Đông)
|
4.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22992 |
Huyện Điện Bàn |
Phường Điện Nam Đông |
Đoạn từ ĐT608 đi Cầu Hưng - - đến giáp đường ĐT 607A
|
2.142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22993 |
Huyện Điện Bàn |
Phường Điện Nam Đông |
Đường từ ĐT 607B - vào Xí nghiệp gạch Lai Nghi
|
1.827.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22994 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Hồ Nghinh (Đường ĐH9) - Phường Điện Nam Đông |
Đoạn từ đường Trần Thủ Độ - đến hết nhà ông Thân Mính
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22995 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Hồ Nghinh (Đường ĐH9) - Phường Điện Nam Đông |
Đoạn từ hết nhà ông Thân Mính - đến giáp xã Điện Minh
|
1.827.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22996 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH9 - Phường Điện Nam Đông |
từ Trần Thủ Độ - đến giáp Điện Nam Trung
|
2.142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22997 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m trở lên
|
1.071.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22998 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
882.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22999 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
693.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 23000 |
Huyện Điện Bàn |
Khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng từ 3m trở lên
|
882.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |