| 3001 |
Thành phố Việt Trì |
Các khu dân cư tập trung mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng - Xã Thanh Đình (Xã Miền Núi) |
Khu Hóc Vỡ
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3002 |
Thành phố Việt Trì |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Thanh Đình (Xã Miền Núi) |
Đường Từ chợ Thanh Đình (cổng nhà ông Tuấn) - Đến cổng trào khu công nghiệp
|
1.170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3003 |
Thành phố Việt Trì |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Thanh Đình (Xã Miền Núi) |
Đường Từ cổng ông Toàn Ngà (khu 3) - Đến ngã tư Lá Bàn
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3004 |
Thành phố Việt Trì |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Thanh Đình (Xã Miền Núi) |
Đường Từ Núi Dạ (quán ông Thọ) - Đến ngã tư Đồng Mồng
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3005 |
Thành phố Việt Trì |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Thanh Đình (Xã Miền Núi) |
Đường ngã tư Đồng Mồng (cổng ông Thịnh) - Đến cầu Bờ Lờ (giáp Sơn Vi)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3006 |
Thành phố Việt Trì |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Thanh Đình (Xã Miền Núi) |
Đường Từ cổng nhà ông Long (giáp đường Tôn Đức Thắng) - Đến đê tả Lâm Hạc
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3007 |
Thành phố Việt Trì |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Thanh Đình (Xã Miền Núi) |
Đường Từ ngã 3 cổng nhà ông Tiến Phượng - Đến ngã tư Lá Bàn
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3008 |
Thành phố Việt Trì |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Thanh Đình (Xã Miền Núi) |
Đường Từ cổng nhà ông Sứ (khu 10) - Đến ngã tư cổng nhà ông Sách
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3009 |
Thành phố Việt Trì |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Thanh Đình (Xã Miền Núi) |
Đoạn Từ cổng bà Mến (khu 9) - Đến bờ Đê Sạch
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3010 |
Thành phố Việt Trì |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Thanh Đình (Xã Miền Núi) |
Đường Từ cổng chào khu 9 - Đến cổng nhà ông Đông (tiếp giáp đường Tôn Đức Thắng)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3011 |
Thành phố Việt Trì |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Thanh Đình (Xã Miền Núi) |
Đất trong khu dân cư còn lại
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3012 |
Thành phố Việt Trì |
Đất hai bên đường tỉnh 323B - Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
Từ nhà ông Tạ Quang Hòa - Đến hết nhà ông Ninh Hiệp
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3013 |
Thành phố Việt Trì |
Đất hai bên đường tỉnh 323B - Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
tiếp giáp nhà ông Ninh Hiệp - Đến hết đường rẽ vào khu tái định cư Núi Sõng
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3014 |
Thành phố Việt Trì |
Đất hai bên đường tỉnh 323B - Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
tiếp giáp đường rẽ vào khu tái định cư Núi Sõng - Đến giáp xã Hùng Lô
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3015 |
Thành phố Việt Trì |
Đất khu trung tâm, khu vực chợ, đường liên xã - Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3016 |
Thành phố Việt Trì |
Khu tái định cư núi Sõng (đường cao tốc) - Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
Băng 1
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3017 |
Thành phố Việt Trì |
Khu tái định cư núi Sõng (đường cao tốc) - Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
Băng 2
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3018 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
Từ nhà văn hoá khu 10 - Đến dốc Gò Thờ
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3019 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
Từ nhà bà Thời - Đến Trạm biến áp số 2
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3020 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
Từ Nhà văn hóa khu 2 - Đến nhà ông Hà khu 12
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3021 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
Từ nhà Thân Bộ - Đến ngã tư bờ xanh
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3022 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
Từ Nhà văn hoá khu 6 qua khu 4 - Đến xã An Đạo
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3023 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
Từ ngã tư bờ xanh - Đến xã Vĩnh Phú
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3024 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
TĐC đồi Mả Da
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3025 |
Thành phố Việt Trì |
Đất các khu còn lại gồm khu: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8 - Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3026 |
Thành phố Việt Trì |
Đất các khu còn lại gồm khu: 5, 9, 10, 11, 12 - Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3027 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở hai bên đường tỉnh 323B - Khu vực 1 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ nhà ông Hoà Ẩm K5 tiếp giáp đường tỉnh 323B (đường Quế Hoa) - Đến đê hữu sông Lô
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3028 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở hai bên đường liên thôn K4 - Khu vực 1 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
tiếp giáp đường tỉnh 323B (đường Quế Hoa) - Đến nhà ông Tình Đông (khu 4)
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3029 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở hai bên đường nội thôn K4 đi khu chợ - Khu vực 1 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ nhà ông Tư Điều tiếp giáp ĐT 323B (đường Quế Hoa)
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3030 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở hai bên đường nội thôn K4 (khu 7 cũ) - Khu vực 1 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ nhà ông Tơ Thưởng tiếp giáp đường tỉnh 323B (đường Quế Hoa)
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3031 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở đường nội thôn K5 - Khu vực 1 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ nhà ô Khoa Nghĩa qua cổng nhà ông Tình Mão - Đến tiếp giáp đường tỉnh 323B (đường Quế Hoa)
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3032 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở hai bên đường nội thôn - Khu vực 1 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ nhà ông Thắng K1 tiếp giáp đường tỉnh 323B
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3033 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở hai bên đường tỉnh 323B (đường Quế Hoa) - Khu vực 2 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ tiếp giáp nhà ông Hoà Ẩm K5 - Đến tiếp giáp xã Kim Đức
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3034 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở tiếp giáp ven chân đê phía trong - Khu vực 2 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ giáp xã Vĩnh Phú - Đến giáp xã Phượng Lâu
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3035 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở hai bên đường nội thôn khu 4 (khu 9 cũ) - Khu vực 2 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ cầu ra đê hữu sông Lô
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3036 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở đường nội thôn khu 4 (khu 8 cũ) - Khu vực 2 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ cổng Trống - Đến rặng Nhãn giáp đường đê hữu sông Lô
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3037 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở hai bên đường nội thôn - Khu vực 2 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ ông Huê (khu 5) - Đến tiếp giáp đường tỉnh 323B (đường Quế Hoa)
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3038 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở hai bên đường nội thôn ngõ - Khu vực 2 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ nhà ông Hà Cầm K2, ngõ Từ nhà ông Quế Hưởng (khu 1) - Đến tiếp giáp đường tỉnh 323 đê hữu sông Lô Đến giáp đường tỉnh 331 đê hữu sông Lô
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3039 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở hai bên đường nội thôn K5 - Khu vực 2 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ nhà ông Ngân - Đến nhà ông Tuấn Lục vòng trong xóm đê sông Lô
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3040 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở hai bên đường các ngõ cụt nội thôn khu 5 - Khu vực 2 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
tiếp giáp Đường tỉnh 323B (đường Quế Hoa)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3041 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở đường liên thôn, nội thôn - Khu vực 3 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ khu 1 - Đến khu 5
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3042 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở đường liên thôn, nội thôn khu 4 (khu 8, khu 9 cũ) - Khu vực 3 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3043 |
Thành phố Việt Trì |
Khu vực 3 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Đất ở giáp khu vực chợ Xốm
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3044 |
Thành phố Việt Trì |
Khu vực 3 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Đất tiếp giáp chân đê phía ngoài
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3045 |
Thành phố Việt Trì |
Khu vực 3 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Đất ở đường nội thôn, ngõ hẻm của các khu còn lại
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3046 |
Thành phố Việt Trì |
Khu vực 4 (Tái định cư đường Cao tốc Nội Bài- Lào Cai) - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Khu vực 4 (Tái định cư đường Cao tốc Nội Bài- Lào Cai)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3047 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở hai bên đường liên thôn - Khu vực 5 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ nhà bà Vinh Sắc khu 2 - Đến nhà ông Thắng Nga khu 1
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3048 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở hai bên đường liên thôn - Khu vực 5 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ nhà bà Vinh Sắc khu 2 - Đến nhà ông Tình Đông khu 1
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3049 |
Thành phố Việt Trì |
Khu vực 5 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Khu vực quy hoạch ao Bờ Lò thuộc khu 1, khu 2
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3050 |
Thành phố Việt Trì |
Khu vực 5 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Khu vực quy hoạch Quán Ngói - Đồng Quét thuộc khu 3
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3051 |
Thành phố Việt Trì |
Khu vực 5 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Khu vực Hạ tầng đất ở dân cư khu 3, khu 4 (Đấu giá khu 8 cũ)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3052 |
Thành phố Việt Trì |
Khu công nghiệp Thụy Vân |
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3053 |
Thành phố Việt Trì |
Cụm công nghiệp Bạch Hạc |
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3054 |
Thành phố Việt Trì |
Các phường: Bạch Hạc, Bến Gót, Dữu Lâu, Gia Cẩm, Minh Nông, Minh Phương, Nông Trang, Tân Dân, Thanh Miếu, Thọ Sơn, Tiên Cát, Vân Cơ, Vân Phú |
Đất trồng lúa nước
|
86.190
|
77.520
|
73.100
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 3055 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Sông Lô |
Đất trồng lúa nước
|
76.050
|
68.400
|
64.500
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 3056 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Trưng Vương |
Đất trồng lúa nước
|
76.050
|
68.400
|
64.500
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 3057 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Thụy Vân |
Đất trồng lúa nước
|
76.050
|
68.400
|
64.500
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 3058 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Phượng Lâu |
Đất trồng lúa nước
|
76.050
|
68.400
|
64.500
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 3059 |
Thành phố Việt Trì |
Các xã: Hùng Lô, Hy Cương, Chu Hoá, Thanh Đình, Kim Đức |
Đất trồng lúa nước
|
69.150
|
62.250
|
58.500
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 3060 |
Thành phố Việt Trì |
Các phường: Bạch Hạc, Bến Gót, Dữu Lâu, Gia Cẩm, Minh Nông, Minh Phương, Nông Trang, Tân Dân, Thanh Miếu, Thọ Sơn, Tiên Cát, Vân Cơ, Vân Phú |
|
73.100
|
65.960
|
62.220
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3061 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Sông Lô |
|
64.500
|
58.200
|
54.900
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3062 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Trưng Vương |
|
64.500
|
58.200
|
54.900
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3063 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Thụy Vân |
|
64.500
|
58.200
|
54.900
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3064 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Phượng Lâu |
|
64.500
|
58.200
|
54.900
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3065 |
Thành phố Việt Trì |
Các xã: Hùng Lô, Hy Cương, Chu Hoá, Thanh Đình, Kim Đức |
|
58.500
|
52.950
|
50.100
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3066 |
Thành phố Việt Trì |
Các phường: Bạch Hạc, Bến Gót, Dữu Lâu, Gia Cẩm, Minh Nông, Minh Phương, Nông Trang, Tân Dân, Thanh Miếu, Thọ Sơn, Tiên Cát, Vân Cơ, Vân Phú |
|
73.100
|
65.960
|
62.220
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 3067 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Sông Lô |
|
64.500
|
58.200
|
54.900
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 3068 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Trưng Vương |
|
64.500
|
58.200
|
54.900
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 3069 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Thụy Vân |
|
64.500
|
58.200
|
54.900
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 3070 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Phượng Lâu |
|
64.500
|
58.200
|
54.900
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 3071 |
Thành phố Việt Trì |
Các xã: Hùng Lô, Hy Cương, Chu Hoá, Thanh Đình, Kim Đức |
|
58.500
|
52.950
|
50.100
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 3072 |
Thành phố Việt Trì |
Các phường: Bạch Hạc, Bến Gót, Dữu Lâu, Gia Cẩm, Minh Nông, Minh Phương, Nông Trang, Tân Dân, Thanh Miếu, Thọ Sơn, Tiên Cát, Vân Cơ, Vân Phú |
|
69.700
|
62.730
|
59.160
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3073 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Sông Lô |
|
61.500
|
55.350
|
52.200
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3074 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Trưng Vương |
|
61.500
|
55.350
|
52.200
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3075 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Thụy Vân |
|
61.500
|
55.350
|
52.200
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3076 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Phượng Lâu |
|
61.500
|
55.350
|
52.200
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3077 |
Thành phố Việt Trì |
Các xã: Hùng Lô, Hy Cương, Chu Hoá, Thanh Đình, Kim Đức |
|
55.950
|
50.250
|
47.400
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3078 |
Thành phố Việt Trì |
Các phường: Bạch Hạc, Bến Gót, Dữu Lâu, Gia Cẩm, Minh Nông, Minh Phương, Nông Trang, Tân Dân, Thanh Miếu, Thọ Sơn, Tiên Cát, Vân Cơ, Vân Phú |
|
32.300
|
29.240
|
27.710
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3079 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Sông Lô |
|
28.500
|
25.800
|
24.450
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3080 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Trưng Vương |
|
28.500
|
25.800
|
24.450
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3081 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Thụy Vân |
|
28.500
|
25.800
|
24.450
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3082 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Phượng Lâu |
|
28.500
|
25.800
|
24.450
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3083 |
Thành phố Việt Trì |
Các xã: Hùng Lô, Hy Cương, Chu Hoá, Thanh Đình, Kim Đức |
|
18.000
|
16.200
|
15.300
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3084 |
Thành phố Việt Trì |
Các phường: Bạch Hạc, Bến Gót, Dữu Lâu, Gia Cẩm, Minh Nông, Minh Phương, Nông Trang, Tân Dân, Thanh Miếu, Thọ Sơn, Tiên Cát, Vân Cơ, Vân Phú |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ đất trồng lúa nước, đất trồng cây hàng năm khác (trừ đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác), đất
|
73.100
|
65.960
|
62.220
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3085 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Sông Lô |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ đất trồng lúa nước, đất trồng cây hàng năm khác (trừ đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác), đất
|
64.500
|
58.200
|
54.900
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3086 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Trưng Vương |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ đất trồng lúa nước, đất trồng cây hàng năm khác (trừ đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác), đất
|
64.500
|
58.200
|
54.900
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3087 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Thụy Vân |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ đất trồng lúa nước, đất trồng cây hàng năm khác (trừ đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác), đất
|
64.500
|
58.200
|
54.900
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3088 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Phượng Lâu |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ đất trồng lúa nước, đất trồng cây hàng năm khác (trừ đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác), đất
|
64.500
|
58.200
|
54.900
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3089 |
Thành phố Việt Trì |
Các xã: Hùng Lô, Hy Cương, Chu Hoá, Thanh Đình, Kim Đức |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ đất trồng lúa nước, đất trồng cây hàng năm khác (trừ đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác), đất
|
58.500
|
52.950
|
50.100
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3090 |
Thành phố Việt Trì |
Các phường: Bạch Hạc, Bến Gót, Dữu Lâu, Gia Cẩm, Minh Nông, Minh Phương, Nông Trang, Tân Dân, Thanh Miếu, Thọ Sơn, Tiên Cát, Vân Cơ, Vân Phú |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ các loại đất khác
|
69.700
|
62.730
|
59.160
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3091 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Sông Lô |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ các loại đất khác
|
61.500
|
55.350
|
52.200
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3092 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Trưng Vương |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ các loại đất khác
|
61.500
|
55.350
|
52.200
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3093 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Thụy Vân |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ các loại đất khác
|
61.500
|
55.350
|
52.200
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3094 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Phượng Lâu |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ các loại đất khác
|
61.500
|
55.350
|
52.200
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3095 |
Thành phố Việt Trì |
Các xã: Hùng Lô, Hy Cương, Chu Hoá, Thanh Đình, Kim Đức |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ các loại đất khác
|
55.950
|
50.250
|
47.400
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3096 |
Thị xã Phú Thọ |
Đất hai bên mặt tiền - Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 2D) - Phường Hùng Vương |
Từ ngã tư 27/7 - Đến UBND phường
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3097 |
Thị xã Phú Thọ |
Đất hai bên mặt tiền - Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 2D) - Phường Hùng Vương |
Từ UBND phường - Đến đầu cầu Trắng
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3098 |
Thị xã Phú Thọ |
Đất hai bên mặt tiền - Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 2D) - Phường Hùng Vương |
Từ Cầu Trắng - Đến cổng Chi nhánh điện
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3099 |
Thị xã Phú Thọ |
Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 2D) - Phường Hùng Vương |
Ngõ 221, 255
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3100 |
Thị xã Phú Thọ |
Đất hai bên mặt tiền - Đường Hùng Vương (Quốc lộ 2D) - Phường Hùng Vương |
Từ ngã tư 27/7 - Đến trường THPT Hùng Vương
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |