| 2601 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Hy Cương (Xã Miền Núi) |
Đất Từ nhà văn hoá thôn 2 - Đến Gò Lán thôn 5
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2602 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Hy Cương (Xã Miền Núi) |
Đoạn Từ đường Lạc Hồng (Quốc lộ 32C cũ) đi làng Chằm
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2603 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Hy Cương (Xã Miền Núi) |
Đoạn Từ nhà ông Tú - Đến bãi xe nhà Chìa + ông Bính
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2604 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Hy Cương (Xã Miền Núi) |
Đất khu dân cư tập trung mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng - Tái định cư số 1, 2 (băng 2)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2605 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Hy Cương (Xã Miền Núi) |
Đất Từ giáp nhà ông Thanh Dung qua đơn vị 652 đi Chu Hóa
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2606 |
Thành phố Việt Trì |
Băng 1- Xã Hy Cương (Xã Miền Núi) |
Đoạn Từ đường 325 đi Lạc Hồng (Cầu Châu)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2607 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Hy Cương (Xã Miền Núi) |
Quy hoạch dân cư đồi Phân Ngùi
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2608 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Hy Cương (Xã Miền Núi) |
Đất các khu vực còn lại
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2609 |
Thành phố Việt Trì |
Đoạn từ UBND xã Chu Hóa đi Thanh Đình - Đất hai bên đường liên xã và khu vực chợ - Xã Chu Hóa (Xã Miền Núi) |
Đoạn từ UBND xã Chu Hoá đi Thanh Đình (đường Tôn Đức Thắng)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2610 |
Thành phố Việt Trì |
Đoạn từ UBND xã Chu Hóa đi Thanh Đình - Đất hai bên đường liên xã và khu vực chợ - Xã Chu Hóa (Xã Miền Núi) |
Đoạn Từ đường Thụy Vân- Thanh Đình - Chu Hóa (Từ nhà Đông Hậu) đi ngã tư Lá Bàn (Thanh Đình)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2611 |
Thành phố Việt Trì |
Đất hai bên đường liên xã và khu vực chợ - Xã Chu Hóa (Xã Miền Núi) |
Đoạn Từ nhà ông Tiến Liên đi Thị trấn Hùng Sơn
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2612 |
Thành phố Việt Trì |
Đoạn từ UBND xã Chu Hóa đi xã Hy Cương (tuyến đường số 2 Đền Hùng) - Đất hai bên đường liên xã và khu vực chợ - Xã Chu Hóa (Xã Miền Núi) |
Từ UBND xã - Đến khu đấu giá Đồi Cây Đa
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2613 |
Thành phố Việt Trì |
Đoạn từ UBND xã Chu Hóa đi xã Hy Cương (tuyến đường số 2 Đền Hùng) - Đất hai bên đường liên xã và khu vực chợ - Xã Chu Hóa (Xã Miền Núi) |
Từ khu đấu giá Đồi cây Đa - Đến đường Lạc Hồng (giáp nhà ông Đào Anh Tuấn)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2614 |
Thành phố Việt Trì |
Đoạn từ UBND xã Chu Hóa đi xã Hy Cương (tuyến đường số 2 Đền Hùng) - Đất hai bên đường liên xã và khu vực chợ - Xã Chu Hóa (Xã Miền Núi) |
Ven đường Lạc Hồng - Đến Đền Lạc Long Quân
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2615 |
Thành phố Việt Trì |
Đất hai bên đường liên xã và khu vực chợ - Xã Chu Hóa (Xã Miền Núi) |
Đoạn Từ nhà ông Duyên khu 2 đi thị trấn Lâm Thao (cầu Mới)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2616 |
Thành phố Việt Trì |
Đất hai bên đường liên xã và khu vực chợ - Xã Chu Hóa (Xã Miền Núi) |
Đoạn Từ đường 32C qua Cầu Miễu - Đến UBND xã
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2617 |
Thành phố Việt Trì |
Đất hai bên đường liên xã và khu vực chợ - Xã Chu Hóa (Xã Miền Núi) |
Đoạn Từ Đền Lạc Long Quân đi ngã tư Lá Bàn (Thanh Đình)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2618 |
Thành phố Việt Trì |
Các khu dân cư tập trung mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng - Xã Chu Hóa (Xã Miền Núi) |
Các khu dân cư có đường bê tông (đồi Cây Đa, Hóc Đài, Hóc Đầm)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2619 |
Thành phố Việt Trì |
Các khu dân cư tập trung mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng - Xã Chu Hóa (Xã Miền Núi) |
Các khu dân cư còn lại
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2620 |
Thành phố Việt Trì |
Khu vực Ắc quy và đường 32C - Xã Chu Hóa (Xã Miền Núi) |
Đoạn Từ điểm rẽ vào UBND xã Chu Hoá - Đến nhà ông Bẩy (giáp Thị trấn Lâm Thao)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2621 |
Thành phố Việt Trì |
Khu vực Ắc quy và đường 32C - Xã Chu Hóa (Xã Miền Núi) |
Từ đường 32C vào cổng Nhà máy Ắc quy
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2622 |
Thành phố Việt Trì |
Khu tái định cư Hóc Thiểu - Xã Chu Hóa (Xã Miền Núi) |
Đoạn Từ nhà Ông Nhất - Đến nhà ông Thọ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2623 |
Thành phố Việt Trì |
Khu tái định cư Hóc Thiểu - Xã Chu Hóa (Xã Miền Núi) |
Các vị trí còn lại
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2624 |
Thành phố Việt Trì |
Đất các khu vực còn lại - Xã Chu Hóa (Xã Miền Núi) |
Các khu tương đối thuận lợi giao thông
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2625 |
Thành phố Việt Trì |
Đất các khu vực còn lại - Xã Chu Hóa (Xã Miền Núi) |
Đường liên khu hoặc đường bê tông rộng từ 5m trở lên
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2626 |
Thành phố Việt Trì |
Đất các khu vực còn lại - Xã Chu Hóa (Xã Miền Núi) |
Các khu dân cư còn lại
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2627 |
Thành phố Việt Trì |
Đất hai bên đường liên xã khu vực chợ - Xã Thanh Đình (Xã Miền Núi) |
Đất hai bên đường Tôn Đức Thắng và khu vực chợ
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2628 |
Thành phố Việt Trì |
Các khu dân cư tập trung mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng - Xã Thanh Đình (Xã Miền Núi) |
Quy hoạch khu dân cư mới: Dướn; Đục Trò; Lá Bàn; Mồng Xung; Rừng Tre; Hóc Vỡ
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2629 |
Thành phố Việt Trì |
Các khu dân cư tập trung mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng - Xã Thanh Đình (Xã Miền Núi) |
Khu Dướn 1, 2
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2630 |
Thành phố Việt Trì |
Các khu dân cư tập trung mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng - Xã Thanh Đình (Xã Miền Núi) |
Khu Đục Trò
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2631 |
Thành phố Việt Trì |
Các khu dân cư tập trung mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng - Xã Thanh Đình (Xã Miền Núi) |
Khu Mồng Xung
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2632 |
Thành phố Việt Trì |
Các khu dân cư tập trung mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng - Xã Thanh Đình (Xã Miền Núi) |
Khu Rừng Tre
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2633 |
Thành phố Việt Trì |
Các khu dân cư tập trung mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng - Xã Thanh Đình (Xã Miền Núi) |
Khu Hóc Vỡ
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2634 |
Thành phố Việt Trì |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Thanh Đình (Xã Miền Núi) |
Đường Từ chợ Thanh Đình (cổng nhà ông Tuấn) - Đến cổng trào khu công nghiệp
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2635 |
Thành phố Việt Trì |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Thanh Đình (Xã Miền Núi) |
Đường Từ cổng ông Toàn Ngà (khu 3) - Đến ngã tư Lá Bàn
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2636 |
Thành phố Việt Trì |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Thanh Đình (Xã Miền Núi) |
Đường Từ Núi Dạ (quán ông Thọ) - Đến ngã tư Đồng Mồng
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2637 |
Thành phố Việt Trì |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Thanh Đình (Xã Miền Núi) |
Đường ngã tư Đồng Mồng (cổng ông Thịnh) - Đến cầu Bờ Lờ (giáp Sơn Vi)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2638 |
Thành phố Việt Trì |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Thanh Đình (Xã Miền Núi) |
Đường Từ cổng nhà ông Long (giáp đường Tôn Đức Thắng) - Đến đê tả Lâm Hạc
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2639 |
Thành phố Việt Trì |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Thanh Đình (Xã Miền Núi) |
Đường Từ ngã 3 cổng nhà ông Tiến Phượng - Đến ngã tư Lá Bàn
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2640 |
Thành phố Việt Trì |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Thanh Đình (Xã Miền Núi) |
Đường Từ cổng nhà ông Sứ (khu 10) - Đến ngã tư cổng nhà ông Sách
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2641 |
Thành phố Việt Trì |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Thanh Đình (Xã Miền Núi) |
Đoạn Từ cổng bà Mến (khu 9) - Đến bờ Đê Sạch
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2642 |
Thành phố Việt Trì |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Thanh Đình (Xã Miền Núi) |
Đường Từ cổng chào khu 9 - Đến cổng nhà ông Đông (tiếp giáp đường Tôn Đức Thắng)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2643 |
Thành phố Việt Trì |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Thanh Đình (Xã Miền Núi) |
Đất trong khu dân cư còn lại
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2644 |
Thành phố Việt Trì |
Đất hai bên đường tỉnh 323B - Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
Từ nhà ông Tạ Quang Hòa - Đến hết nhà ông Ninh Hiệp
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2645 |
Thành phố Việt Trì |
Đất hai bên đường tỉnh 323B - Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
tiếp giáp nhà ông Ninh Hiệp - Đến hết đường rẽ vào khu tái định cư Núi Sõng
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2646 |
Thành phố Việt Trì |
Đất hai bên đường tỉnh 323B - Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
tiếp giáp đường rẽ vào khu tái định cư Núi Sõng - Đến giáp xã Hùng Lô
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2647 |
Thành phố Việt Trì |
Đất khu trung tâm, khu vực chợ, đường liên xã - Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2648 |
Thành phố Việt Trì |
Khu tái định cư Núi Sõng (đường cao tốc) - Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
Băng 1
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2649 |
Thành phố Việt Trì |
Khu tái định cư Núi Sõng (đường cao tốc) - Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
Băng 2
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2650 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
Từ nhà văn hoá khu 10 - Đến dốc Gò Thờ
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2651 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
Từ nhà bà Thời - Đến Trạm biến áp số 2
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2652 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
Từ Nhà văn hóa khu 2 - Đến nhà ông Hà khu 12
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2653 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
Từ nhà Thân Bộ - Đến ngã tư bờ xanh
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2654 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
Từ Nhà văn hoá khu 6 qua khu 4 - Đến xã An Đạo
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2655 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
Từ ngã tư bờ xanh - Đến xã Vĩnh Phú
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2656 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
TĐC đồi Mả Da
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2657 |
Thành phố Việt Trì |
Đất các khu còn lại gồm khu: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8 - Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2658 |
Thành phố Việt Trì |
Đất các khu còn lại gồm khu: 5, 9, 10, 11, 12 - Xã Kim Đức (Xã Miền Núi) |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2659 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở hai bên đường tỉnh 323B - Khu vực 1 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ nhà ông Hoà Ẩm K5 tiếp giáp đường tỉnh 323B (đường Quế Hoa) - Đến đê hữu sông Lô
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2660 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở hai bên đường liên thôn K4 - Khu vực 1 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
tiếp giáp đường tỉnh 323B (đường Quế Hoa) - Đến nhà ông Tình Đông (khu 4)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2661 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở hai bên đường nội thôn K4 đi khu chợ - Khu vực 1 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ nhà ông Tư Điều tiếp giáp ĐT 323B (đường Quế Hoa)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2662 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở hai bên đường nội thôn K7 (khu 7 cũ) - Khu vực 1 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ nhà ông Tơ Thưởng tiếp giáp đường tỉnh 323B (đường Quế Hoa)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2663 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở đường nội thôn K5 - Khu vực 1 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ nhà ô Khoa Nghĩa qua cổng nhà ông Tình Mão - Đến tiếp giáp đường tỉnh 323B (đường Quế Hoa)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2664 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở hai bên đường nội thôn - Khu vực 1 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ nhà ông Thắng K1 tiếp giáp đường tỉnh 323B
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2665 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở hai bên đường tỉnh 323B (đường Quế Hoa) - Khu vực 2 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ tiếp giáp nhà ông Hoà Ẩm K5 - Đến tiếp giáp xã Kim Đức
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2666 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở tiếp giáp ven chân đê phía trong - Khu vực 2 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ giáp xã Vĩnh Phú - Đến giáp xã Phượng Lâu
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2667 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở hai bên đường nội thôn khu 4 (khu 9 cũ) - Khu vực 2 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ cầu ra đê hữu sông Lô
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2668 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở hai bên đường nội thôn khu 4 (khu 8 cũ) - Khu vực 2 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ cổng Trống - Đến rặng Nhãn giáp đường đê hữu sông Lô
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2669 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở hai bên đường nội thôn - Khu vực 2 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ ông Huê (khu 5) - Đến tiếp giáp đường tỉnh 323B (đường Quế Hoa)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2670 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở hai bên đường nội thôn ngõ - Khu vực 2 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ nhà ông Hà Cầm K2, ngõ Từ nhà ông Quế Hưởng (khu 1) - Đến tiếp giáp đường tỉnh 323 đê hữu sông Lô Đến giáp đường tỉnh 331 đê hữu sông Lô
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2671 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở hai bên đường nội thôn K5 - Khu vực 2 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ nhà ông Ngân - Đến nhà ông Tuấn Lục vòng trong xóm đê sông Lô
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2672 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở hai bên đường các ngõ cụt nội thôn khu 5 - Khu vực 2 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
tiếp giáp Đường tỉnh 323B (đường Quế Hoa)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2673 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở đường liên thôn, nội thôn - Khu vực 3 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ khu 1 - Đến khu 5
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2674 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở đường liên thôn, nội thôn khu 4 (khu 8, khu 9 cũ) - Khu vực 3 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2675 |
Thành phố Việt Trì |
Khu vực 3 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Đất ở giáp khu vực chợ Xốm
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2676 |
Thành phố Việt Trì |
Khu vực 3 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Đất tiếp giáp chân đê phía ngoài
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2677 |
Thành phố Việt Trì |
Khu vực 3 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Đất ở đường nội thôn, ngõ hẻm của các khu còn lại
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2678 |
Thành phố Việt Trì |
Khu vực 4 (Tái định cư đường Cao tốc Nội Bài- Lào Cai) - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Khu vực 4 (Tái định cư đường Cao tốc Nội Bài- Lào Cai)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2679 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở hai bên đường liên thôn - Khu vực 5 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ nhà bà Vinh Sắc khu 2 - Đến nhà ông Thắng Nga khu 1
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2680 |
Thành phố Việt Trì |
Đất ở hai bên đường liên thôn - Khu vực 5 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Từ nhà bà Vinh Sắc khu 2 - Đến nhà ông Tình Đông khu 1
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2681 |
Thành phố Việt Trì |
Khu vực 5 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Khu vực quy hoạch ao Bờ Lò thuộc khu 1, khu 2
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2682 |
Thành phố Việt Trì |
Khu vực 5 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Khu vực quy hoạch Quán Ngói - Đồng Quét thuộc khu 3
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2683 |
Thành phố Việt Trì |
Khu vực 5 - Xã Hùng Lô (Xã Trung du) |
Khu vực Hạ tầng đất ở dân cư khu 3, khu 4 (Đấu giá khu 8 cũ)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2684 |
Thành phố Việt Trì |
Đất thuộc trung tâ, xã + cầu Việt Trì cũ ra Quốc lộ 2 - Xã Sông Lô (Xã Đồng bằng) |
Đoạn Từ dốc Đường Âu Cơ - Đến nhà văn hóa khu 8 (cũ)
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2685 |
Thành phố Việt Trì |
Đất thuộc trung tâ, xã + cầu Việt Trì cũ ra Quốc lộ 2 - Xã Sông Lô (Xã Đồng bằng) |
Đất dân cư cũ đồng Vệ Lầy
|
1.664.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2686 |
Thành phố Việt Trì |
Đất thuộc trung tâ, xã + cầu Việt Trì cũ ra Quốc lộ 2 - Xã Sông Lô (Xã Đồng bằng) |
Từ khu quy hoạch sau Trạm kiểm dịch - Đến cửa cống Kênh tiêu Đông Nam
|
1.664.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2687 |
Thành phố Việt Trì |
Đất hai bên đường liên thôn thuộc khu 1 mới - Xã Sông Lô (Xã Đồng bằng) |
đoạn Từ nhà ông Oanh - Đến nhà ông Cảnh và khu Quy hoạch giao đất Đồng Hồ Dưới khu 1 (Cũ)
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2688 |
Thành phố Việt Trì |
Đất hai bên đường liên thôn thuộc khu 1 mới - Xã Sông Lô (Xã Đồng bằng) |
đoạn Từ nhà ông Tân - Đến nhà ông Công Khu 2 (Cũ)
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2689 |
Thành phố Việt Trì |
Đất hai bên đường liên thôn thuộc khu 1 mới - Xã Sông Lô (Xã Đồng bằng) |
đoạn Từ nhà ông Quế khu 4 (Cũ) - Đến nhà ông Định Khu 3 (Cũ)
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2690 |
Thành phố Việt Trì |
Đất hai bên đường liên thôn thuộc khu 2 mới - Xã Sông Lô (Xã Đồng bằng) |
đoạn Từ dốc đường Âu Cơ - Đến nhà ông Mạnh khu 4 (Cũ)
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2691 |
Thành phố Việt Trì |
Đất hai bên đường liên thôn thuộc khu 2 mới - Xã Sông Lô (Xã Đồng bằng) |
đoạn Từ nhà ông Thành - Đến nhà ông Sang giáp đê bao Khu 5 (Cũ)
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2692 |
Thành phố Việt Trì |
Đất hai bên đường liên thôn thuộc khu 2 mới - Xã Sông Lô (Xã Đồng bằng) |
đoạn Từ Nhà văn hóa - Đến nhà bà Lâm; đoạn từ chùa Bảo Ngạn Đến nhà ông Vững và Quy hoạch giao đất Đồng Đầu Đình khu 6 (Cũ)
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2693 |
Thành phố Việt Trì |
Đất hai bên đường liên thôn thuộc khu 4 mới - Xã Sông Lô (Xã Đồng bằng) |
đoạn Từ Nhà văn hóa - Đến nhà ông Hữu Khu 8 (Cũ)
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2694 |
Thành phố Việt Trì |
Đất nằm giáp chân đê bao (mới) - Xã Sông Lô (Xã Đồng bằng) |
Từ khu 4 - Đến khu 6 (nay thuộc khu 2 mới)
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2695 |
Thành phố Việt Trì |
Đất nằm giáp chân đường Âu Cơ (mới) - Xã Sông Lô (Xã Đồng bằng) |
Từ khu 1 - Đến khu 7 (nay là khu 1 Đến khu 3 mới)
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2696 |
Thành phố Việt Trì |
Đoạn cuối đê bao cũ - Xã Sông Lô (Xã Đồng bằng) |
đoạn Từ đường Hùng Vương - Đến chợ đầu đê (đoạn từ hộ bà Cần Đến chợ đầu đê)
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2697 |
Thành phố Việt Trì |
Khu QH đồng Cửa Đình - Xã Sông Lô (Xã Đồng bằng) |
tiếp giáp sau băng 1 đường Hùng Vương
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2698 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Sông Lô (Xã Đồng bằng) |
Đất hai bên hệ thống kênh tiêu Đông Nam (trừ khu đấu giá đồng Vệ Lầy)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2699 |
Thành phố Việt Trì |
Xã Sông Lô (Xã Đồng bằng) |
Đoạn Từ Cây xăng Big C đi Cảng Việt Trì và khu vực Ao Dài
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2700 |
Thành phố Việt Trì |
Khu đấu giá đồng Vệ Lầy - Xã Sông Lô (Xã Đồng bằng) |
Vị trí mặt đường tiếp giáp kênh tiêu
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |