| 501 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ bắt đầu từ đất ông Thuần - đến đất bà Nguyệt Tùng
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 502 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ bắt đầu đất anh Hùng Thiệu - đến đất anh Toản Lam
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 503 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ hết đất ông Cảnh - đến Anh Phố
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 504 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Minh - đến hết đất bà Kiểu
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 505 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ hết đất anh Hà Nhân - đến hết đất ông Nghĩa Bính
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 506 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đất ông Nghĩa Bính - đến đường Phạm Lê Đức
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 507 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Anh - đến hết đất anh Lâm Lài
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 508 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ bắt đầu đất bà Hòe - đến hết đất ông Minh Xuân
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 509 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất chị Hương Lan - đến hết đất bà Từ
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 510 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Diệu Bính - đến sông Hội
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 511 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Văn - đến hết đất bà Lợi
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 512 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Sự Vân - đến bờ sông Hội
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 513 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Tô - đến bờ sông Hội
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 514 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Ninh - đến hết đất anh Dương Thủy
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 515 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Thuộc - đến hết đất Bình Nguyệt
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 516 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất anh Hùng Đoàn - đến đất ông Xuy
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 517 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất ông Đường - đến hết đất bà ông Hạ
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 518 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Ký Hiền - đến hết đất bà Bằng
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 519 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Vang - đến hết đất ông Thịu
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 520 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường phía đông Chợ Hội cũ: Từ Quốc lộ 1A - đến giao đường Trần Muông
|
2.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 521 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất ông Dũng - đến đất ông Thành
|
1.875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 522 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường một bên UBND thị trấn Cẩm Xuyên - đến hết đất QH TDP 13
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 523 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Bé Lan - đến hết đất ông Lam
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 524 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất thi hành án - đến hết đất bà Thanh Lam
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 525 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Ty Bảo - đến hết đất bà Sở
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 526 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất Thể Chuẩn - đến hết nhà anh Hùng
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 527 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Tuyết - đến đất anh Hà (tổ 11, 14)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 528 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Hường - đến hết đất bà Trường
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 529 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Luyện - đến hết đất bà Hồng Bảo
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 530 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Lam Cứ - đến đất bà Nguyệt
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 531 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất bà Liên Vanh - đến hết đất ông Chắt
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 532 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Hà Nguyệt - đến hết đất bà Phượng
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 533 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Khánh Lý - đến hết đất anh Hoài
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 534 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Dần Đào - đến đất bà Hồ
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 535 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất Lý Thảo - đến hết đất bà Phượng
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 536 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Dũng Hồng - đến hết đất anh Tiếu Hưng
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 537 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Cảnh Kỷ - đến hết đất bà Hồng Hiếu
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 538 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Yên Liệu - đến hết đất Thủy Quang
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 539 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất Bà Lan - đến hết đất ông Phú Sinh
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 540 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất Trang Hậu - đến hết đất Phú Sinh
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 541 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Thiết - đến hết đất Thạch Nga
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 542 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Hồng Hải - đến hết đất bà Sương
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 543 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Lương - đến hết đất ông Tình
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 544 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường hết đất ông Tình - đến đất ông Thủy Quang
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 545 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất bà Hằng Châu - đến đất ông Tình
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 546 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất anh Công - đến đất anh Hùng
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 547 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Thành Liệu - đến đất anh Hiền
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 548 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đưởng từ đất ông Ý Tùng - đến hết đất ông Lam Nhạn
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 549 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Lam Nhạn - đến hết đất cô Thạch Châu
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 550 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất anh Dũng Anh - đến đất ông Tiến
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 551 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất ông Luân Vân - đến đất bà Vân
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 552 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất Ngoại thương - đến đường kè sông Hội
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 553 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Việt Liên - đến hết đất bà Sen
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 554 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết Xăng dầu - đến hết đất ông Nhuận Tuyết
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 555 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Vân Lập - đến kè sông Hội
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 556 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường một bên UBND thị trấn Cẩm Xuyên - đến hết đất QH TDP 14
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 557 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Thiết - đến hết đất ông Sơn Hồng
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 558 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Riêng Khu quy hoạch đất dân cư tại tổ dân phố 16, trụ sở cũ của Trung đoàn 841 (chưa có hạ tầng) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô đất quy hoạch thuộc dãy 2,3 của đường Phan Đình Giót (gồm các lô: số 17; 18; 19; 20; 10; 12; 14; 16; 29; 30)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 559 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Riêng Khu quy hoạch đất dân cư tại tổ dân phố 16, trụ sở cũ của Trung đoàn 841 (chưa có hạ tầng) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô đất quy hoạch còn lại (gồm các lô từ số 01 - đến số 09; số 11; 13; 15; lô số 21 đến số 28)
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 560 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch tái định cư đường Cứu hộ - Cứu nạn tại tổ dân phố 11 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: 01; 04; 05; 13
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 561 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch tái định cư đường Cứu hộ - Cứu nạn tại tổ dân phố 11 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: 02; 03; 06; 07; 08; 12; 09; 10; 11
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 562 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch tái định cư đường Cứu hộ - Cứu nạn tại tổ dân phố 11 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: 14; 17; 18; 26; 27; 28
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 563 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch tái định cư đường Cứu hộ - Cứu nạn tại tổ dân phố 11 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: 15; 16; 19; 20; 21; 22; 23; 24; 25; 29; 30; 31; 32
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 564 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các lô đất khu quy hoạch đất dân cư vùng Giếng Đất thuộc tổ dân phố 8 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: 01, 03, 05, 07, 09, 11, 13, 15, 17, 19, 21, 23, 25, 29, 34
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 565 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các lô đất khu quy hoạch đất dân cư vùng Giếng Đất thuộc tổ dân phố 8 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: 35, 36, 37, 38, 39, 40, 59 và 60
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 566 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các lô đất khu quy hoạch đất dân cư vùng Giếng Đất thuộc tổ dân phố 8 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: 02 , 04, 06, 08, 10, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 28, 30, 32, 41, 43, 44, 46
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 567 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các lô đất khu quy hoạch đất dân cư vùng Giếng Đất thuộc tổ dân phố 8 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: 42, 45, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58 và 61
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 568 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các lô quy hoạch dân cư tại vùng Giềng đất tổ dân phố 8 (vùng 2) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Lô số 01
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 569 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các lô quy hoạch dân cư tại vùng Giềng đất tổ dân phố 8 (vùng 2) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: Từ lô số 02 - đến lô số 19
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 570 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 1: Khu A, E (bám đường Trần Muông, đường nhựa 14 m) - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Hà Huy Tập - đến hết cổng chính TT thương mại Hội chợ Cẩm Xuyên
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 571 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu E: Từ lô số 01 đến lô số 05 - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Khu E: Từ lô số 01 - đến lô số 05
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 572 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 1: Khu C (bám đường Trần Muông, đường nhựa 14 m) - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến ngã ba giao đường vào khu dân cư đô thị ven sông Hội (gần cà phê Mộc)
|
7.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 573 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 2: Khu A, C - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Khu A: Từ lô số 18 - đến lô số 34 (bám đường nhựa 12 m)
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 574 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 2: Khu A, C - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Khu C: Từ lô số 15 - đến lô số 27 (bám đường nhựa 12 m)
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 575 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 1: Khu B, D - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Khu B: Từ lô số 02 - đến lô số 13 (bám đường nhựa 12 m)
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 576 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 1: Khu B, D - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Khu D: Từ lô số 01 - đến lô số 10 (bám đường nhựa 12 m)
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 577 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 2: Khu B - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ lô số 14 - đến lô số 25 (bám đường nhựa 14 m)
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 578 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 1: Khu E - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ lô số 02 - đến lô số 11
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 579 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 2: Khu F - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ lô số 13 - đến lô số 23 và lô số 12 dãy 1 Khu F (bám đường quy hoạch rộng 14 m)
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 580 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 2: Khu D - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ lô số 11 - đến lô số 19 (bám đường nhựa 14 m)
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 581 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 1: Khu E - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ lô số 06 - đến lô số 14 (bám đường nhựa 13,5 m)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 582 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 2: Khu E - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
+ Từ lô số 15 - đến lô số 23 (bám đường nhựa rộng 10 m)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 583 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu B - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
+ Lô số: 01; 26; 27; 28; 29 (bám đường nhựa 10 m)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 584 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu F - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
+ Lô quy hoạch số: 01; 24; 25; 26; 27 (bám đường nhựa 10 m)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 585 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu G thị trấn Cẩm Xuyên |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 586 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô đất quy hoạch: từ lô số 01 - đến lô số 16
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 587 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô đất quy hoạch: từ lô số 17 - đến lô số 21
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 588 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô đất quy hoạch: từ lô số 22 - đến lô số 37
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 589 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu F thị trấn Cẩm Xuyên - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô từ lô số 02 - đến lô số 12
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 590 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các lô quy hoạch dân cư tại tổ 8, thị trấn Cẩm Xuyên (vùng quy hoạch dân cư đối diện với nhà ông Lê Xuân An, Bùi Quang Cường) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô đất quy hoạch từ lô số 12 - đến lô số 41
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 591 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các lô quy hoạch dân cư tại tổ 6 (vùng quy hoạch dân cư phía sau siêu thị Công Đoàn) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Lô quy hoạch số 01 - đến lô quy hoạch số 36
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 592 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các lô quy hoạch dân cư tại tổ 6 (vùng quy hoạch dân cư phía sau siêu thị Công Đoàn) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Lô quy hoạch số 37 - đến lô quy hoạch số 40
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 593 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Tổ dân phố: 2, 4 , 8, 9, 10 , 11 12 , 13, 14, 15, 16 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥5 m
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 594 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Tổ dân phố: 2, 4 , 8, 9, 10 , 11 12 , 13, 14, 15, 16 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 595 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Tổ dân phố: 2, 4 , 8, 9, 10 , 11 12 , 13, 14, 15, 16 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường < 3 m
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 596 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Tổ dân phố: 2, 4 , 8, 9, 10 , 11 12 , 13, 14, 15, 16 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥5 m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 597 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Tổ dân phố: 2, 4 , 8, 9, 10 , 11 12 , 13, 14, 15, 16 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 598 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Tổ dân phố: 2, 4 , 8, 9, 10 , 11 12 , 13, 14, 15, 16 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường < 3 m
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 599 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các tổ dân phố còn lại - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥5 m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 600 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các tổ dân phố còn lại - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |