Bảng giá đất Đường Đò Quan Thành phố Nam Định Nam Định mới nhất
Đường Đò Quan là một trong những tuyến đường huyết mạch tại Thành phố Nam Định, nổi bật với vị trí chiến lược và kết nối nhiều khu vực quan trọng. Tuyến đường này nằm ở vị trí gần các đường lớn như Đường Vũ Hữu Lợi và Đường Đặng Xuân Bảng, giúp gia tăng khả năng kết nối giao thông cho cư dân. Đặc biệt, khu vực này còn gần các tiện ích như chợ, trường học và dịch vụ công cộng, tạo nên một môi trường sống lý tưởng cho dân cư.
1. Giá đất Đường Đò Quan, Thành phố Nam Định là bao nhiêu?
Bảng giá đất được quy định tại Nghị quyết 78/2023/NQ-HĐND của tỉnh Nam Định ban hành ngày 14/07/2023. Mức giá giao động từ 1.200.000 VND/m² đến 35.000.000 VND/m², tùy vào vị trí và loại đất.
Giá theo từng loại đất:
Đất ở đô thị:
- Giá trung bình: 3.233.333.33 VNĐ/m²
- Giá thấp nhất: 1.400.000 VNĐ/m² tại Vị trí 4 đoạn Từ đường Vũ Hữu Lợi - Đến đê sông Đào (Đường Lạc Long Quân)
- Giá cao nhất: 6.166.667 VNĐ/m² tại Vị trí 1 đoạn Từ đường Đặng Xuân Bảng - Đến đường Vũ Hữu Lợi
Đất TM-DV đô thị:
- Giá trung bình: 1.940.000 VNĐ/m²
- Giá thấp nhất: 840.000 VNĐ/m² tại Vị trí 4 đoạn Từ đường Vũ Hữu Lợi - Đến đê sông Đào (Đường Lạc Long Quân)
- Giá cao nhất: 3.700.000 VNĐ/m² tại Vị trí 1 đoạn Từ đường Đặng Xuân Bảng - Đến đường Vũ Hữu Lợi
Đất SX-KD đô thị:
- Giá trung bình: 1.778.416,67 VNĐ/m²
- Giá thấp nhất: 770.333,33 VNĐ/m² tại Vị trí 4 đoạn Từ đường Vũ Hữu Lợi - Đến đê sông Đào (Đường Lạc Long Quân)
- Giá cao nhất: 3.391.666,67 VNĐ/m² tại Vị trí 1 đoạn Từ đường Đặng Xuân Bảng - Đến đường Vũ Hữu Lợi
Xem chi tiết bảng giá đất của đường Đò Quan
2. Cách phân loại vị trí tại Đường Đò Quan, Thành phố Nam Định như thế nào?
Vị trí đất tại Đường Đò Quan được phân loại dựa trên mức độ tiếp giáp với đường chính hoặc ngõ, cụ thể như sau:
- Vị trí 1: Áp dụng cho thửa đất có ít nhất một mặt giáp trực tiếp với đường phố lớn.
- Vị trí 2: Áp dụng cho thửa đất giáp ngõ/hẻm có mặt cắt từ 3,5m trở lên.
- Vị trí 3: Áp dụng cho thửa đất giáp ngõ/hẻm có mặt cắt từ 2m đến dưới 3,5m.
- Vị trí 4: Áp dụng cho thửa đất giáp ngõ/hẻm có mặt cắt nhỏ hơn 2m.
Ví dụ: Thửa đất nằm tại đoạn Từ đường Vũ Hữu Lợi - Đến đê sông Đào, có mặt cắt ngõ nhỏ hơn 2m sẽ được tính giá vị trí 4.
3. So sánh giá đất tại Đường Đò Quan và các đường lân cận
| Đường | Loại đất | Vị trí 1 (VNĐ/m²) | Vị trí 2 (VNĐ/m²) | Vị trí 3 (VNĐ/m²) | Vị trí 4 (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Đò Quan | Đất ở đô thị | 6.166.667 | 3.333.333 | 2.033.333 | 1.400.000 |
| Đường Lê Hồng Phong | Đất ở đô thị | 28.250.000 | 13.250.000 | 6.700.000 | 3.275.000 |
| Đường Hàng Cấp | Đất ở đô thị | 35.000.000 | 17.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 |
| Đường Bà Triệu | Đất ở đô thị | 31.500.000 | 14.500.000 | 7.250.000 | 3.650.000 |
Nhận xét:
Đường Đò Quan có giá đất khá cạnh tranh so với các đường lân cận. Cụ thể, giá đất ở đô thị tại Đường Đò Quan dao động từ 1.400.000 VNĐ/m² đến 6.166.667 VNĐ/m², thấp hơn nhiều so với Đường Lê Hồng Phong với mức giá cao nhất đạt 28.250.000 VNĐ/m². Điều này cho thấy Đường Đò Quan có tiềm năng tăng giá trong tương lai, đặc biệt khi hạ tầng được nâng cấp và các dịch vụ tiện ích phát triển.
So với Đường Hàng Cấp và Bà Triệu, giá đất tại Đường Đò Quan đang còn nhiều cơ hội cho các nhà đầu tư và cư dân muốn tìm kiếm một lựa chọn hời hơn. Sự khác biệt giữa các loại đất cũng cho thấy tiềm năng đầu tư sinh lời cao, qua đó khuyến khích nhiều nhà đầu tư quan tâm đến khu vực này.
